NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsP - Part 2 - Verbs (Động từ)
Total questions: 38
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
practice
a)
thực hành
b)
phát âm
c)
chôn, mai táng
2.
praise
a)
khen ngợi
b)
ngưỡng mộ
c)
chạy
3.
pray
a)
cầu nguyện
b)
ly hôn
c)
hít thở
4.
preach
a)
thuyết giáo
b)
khuyên bảo, khuyên nhủ
c)
từ bỏ
5.
predict
a)
dự đoán
b)
giả vờ
c)
nuốt
6.
prefer
a)
thích hơn
b)
dẫm mạnh (chân), đóng dấu
c)
vắt, ép
7.
prepare
a)
chuẩn bị
b)
nhấn mạnh
c)
chờ đợi
8.
prescribe
a)
khuyên dùng, quy định
b)
lén lút
c)
biểu tượng hóa
9.
present
a)
tặng, giới thiệu, trình bày
b)
ám ảnh
c)
không tán thành
10.
preserve
a)
bảo tồn
b)
hạ xuống
c)
nhô lên
11.
press
a)
ấn, nhấn
b)
hỗ trợ, giúp đỡ
c)
phỏng đoán
12.
pressure
a)
gây áp lực
b)
thử đồ
c)
để dành, dự trữ
13.
pretend
a)
giả vờ
b)
nướng
c)
tìm kiếm trên trang tìm kiếm Google
14.
prevent
a)
ngăn cản
b)
nhắc lại
c)
may
15.
print
a)
in
b)
xây dựng
c)
định nghĩa
16.
proceed
a)
khởi sự
b)
đè lên, gối lên
c)
thích nghi
17.
proclaim
a)
tuyên bố, công bố
b)
cung cấp
c)
sắp xếp
18.
produce
a)
sản xuất
b)
chỉ ra, biểu lộ
c)
tỏ tình, thú nhận
19.
program
a)
chương trình hóa
b)
vào tầm mắt, vọng đến tai
c)
chảy máu
20.
prohibit
a)
cấm
b)
chuẩn bị
c)
dám, liều
21.
promise
a)
hứa
b)
giữ
c)
thuyết phục
22.
pronounce
a)
phát âm
b)
chạy trốn, tẩu thoát
c)
cúi chào
23.
propose
a)
cầu hôn
b)
tinh lọc, thanh lọc
c)
chỉ trỏ
24.
protect
a)
bảo vệ
b)
hoàn thành, đạt được
c)
đầu tư
25.
protest
a)
phản kháng
b)
hoàn thành
c)
kéo
26.
prove
a)
chứng minh
b)
quấy rối, làm phiền
c)
đánh giá
27.
provide
a)
cung cấp
b)
theo
c)
trao quyền
28.
provoke
a)
khiêu khích, trêu chọc
b)
cư trú, ở
c)
nói đến, căn cứ vào
29.
publish
a)
xuất bản
b)
sưng lên
c)
trồng cây
30.
puke
a)
nôn mửa
b)
hít vào
c)
phân phát
31.
pull
a)
kéo
b)
tạo nên
c)
đóng mạnh (cửa)
32.
pump
a)
bơm
b)
chấm dứt, kết thúc
c)
dự đoán
33.
punch
a)
đấm
b)
cuộn
c)
giữ
34.
punish
a)
phạt
b)
hoảng hốt / làm ai đó hoảng hốt
c)
biểu thị
35.
purchase
a)
mua
b)
mở rộng, nới rộng
c)
vây quanh
36.
purify
a)
tinh lọc, thanh lọc
b)
trượt tuyết
c)
đổ
37.
push
a)
đẩy
b)
hành xử
c)
vượt, xảy đến bất ngờ
38.
put
a)
đặt
b)
trả giá
c)
cải cách, đổi mới
Reset
