wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

S - Part 1 - Verbs (Động từ)

Total questions: 33

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.
sabotage
a)
ngầm phá hoại
b)
hủy diệt
c)
tiêm
2.
sacrifice
a)
hi sinh
b)
đuổi đi, trục xuất
c)
đạt được, thu được
3.
sail
a)
chèo
b)
tách rời, chia ra
c)
xây dựng
4.
salute
a)
chào, chào mừng
b)
thu phóng
c)
giám sát
5.
satisfy
a)
thỏa mãn
b)
rò rỉ
c)
bao gồm
6.
save
a)
lưu
b)
nhìn chằm chằm
c)
tụ họp, tập trung lại
7.
savor
a)
nếm, thưởng thức
b)
thuộc về
c)
hết hạn / thở ra
8.
saw
a)
cưa
b)
thiết kế
c)
làm hại
9.
say
a)
nói
b)
thuê (người)
c)
đồng tình
10.
scam
a)
lừa đảo
b)
đâm, đụng
c)
cưa
11.
scan
a)
quét
b)
quá mạnh, áp đảo
c)
nghe
12.
scare
a)
sợ hãi
b)
thu hút
c)
nứt vỡ
13.
scold
a)
la mắng
b)
làm hư hại, làm hỏng
c)
dự báo
14.
scream
a)
la hét
b)
hát
c)
di cư
15.
screw
a)
áp bức / làm tình
b)
làm chảy, tan chảy
c)
mặc cả
16.
scrub
a)
cọ rửa
b)
gầm
c)
khuyên bảo, khuyên nhủ
17.
search
a)
tìm kiếm
b)
lột vỏ
c)
biến đổi, chuyển đổi
18.
secure
a)
cột chặt, khóa chặt, bảo vệ khỏi cái gì
b)
thưởng thức
c)
làm hư hại, làm hỏng
19.
see
a)
xem
b)
quay
c)
mua sắm
20.
seek
a)
tìm kiếm
b)
nháy mắt, chớp mắt
c)
cá cược
21.
seem
a)
có vẻ, coi bộ
b)
phá hủy
c)
ho
22.
seize
a)
vồ, chộp, tịch thu
b)
la lên
c)
bảo vệ
23.
select
a)
lựa, chọn ra
b)
vui mừng, hoan hỉ
c)
hợp lại, tập họp lại
24.
sell
a)
bán
b)
truyền dẫn, làm cho thấm nhuần
c)
ném
25.
send
a)
gửi
b)
phun, xịt (chất lỏng)
c)
nghỉ ngơi
26.
sentence
a)
kết án, tuyên án
b)
đánh dấu
c)
sơn
27.
separate
a)
tách rời, chia ra
b)
ôn tập, xem lại
c)
làm nổ
28.
serve
a)
phục vụ
b)
giải cứu
c)
hợp tác, cộng tác
29.
set
a)
đặt, để
b)
hành động nhanh chóng
c)
quay số (điện thoại)
30.
settle
a)
giải quyết
b)
đóng mạnh (cửa)
c)
la mắng
31.
sew
a)
may
b)
véo
c)
cảm ơn
32.
shake
a)
lắc
b)
trở nên vui vẻ, cổ vũ
c)
gửi văn bản (bằng điện thoại)
33.
shave
a)
cạo, bào
b)
làm sâu thêm, đào sâu
c)
làm tươi mới