WorksheetsGRADE 10 - UNIT 10
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
linh hoạt
a)
flexible
b)
leopard
c)
forest
d)
. animal
2.
loss = ?
a)
phá hủy
b)
mất
c)
ung thư
d)
hủy diệt
3.
sự đa dạng
a)
medicine
b)
eliminate
c)
constant
d)
variety
4.
phá hủy = ??
a)
circulation
b)
run - off
c)
destroy
d)
valuable
5.
rapid =??
a)
nhanh chóng
b)
giữ lại
c)
thường xuyên
d)
liên tục
6.
supply = ???
a)
nguồn cung cấp
b)
đập nước
c)
chảy đi mất
d)
quý giá
7.
hold back = ???
a)
duy trì
b)
hủy diệt
c)
giữ lại
d)
chảy đi mất
8.
flood =?
a)
sóng thần
b)
lũ lụt
c)
biến mất
d)
bão
9.
làm xấu đi
a)
remove
b)
worsen
c)
planet
d)
construction
10.
hậu quả = ??
a)
erosion
b)
treat
c)
consequence
d)
completely
100 %
