wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Basic Chinese (1-3)

Total questions: 30

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Nghe và viết thanh mẫu bạn nghe được.

(a)  

2.

Nghe và viết thanh mẫu bạn nghe được.

(a)  

3.

Nghe và viết thanh mẫu bạn nghe được.

(a)  

4.

Nghe và viết thanh mẫu bạn nghe được.

(a)  

5.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

níhǎo

b)

nízǎo

c)

zàijiàn

d)

bùhǎo

6.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

càijiàn

b)

nízǎo

c)

zàijiàn

d)

níhǎo

7.

Nghe và chọn chữ hán tương ứng

a)

妹妹

b)

妈妈

c)

奶奶

d)

姐姐

8.

Nghe và chọn phiên âm tương ứng

a)

dìdi

b)

gēge

c)

pàpa

d)

bàba

9.

Nhìn hình, chọn đáp án tương ứng

a)

zhōngguó

b)

yuènán

10.

Nhìn hình, chọn đáp án tương ứng

a)

zhōngguó

b)

yuènán

11.

Nhìn hình, chọn từ thích hợp

a)

邮局

b)

银行

c)

公司

d)

学校

12.

Nhìn hình, chọn từ thích hợp

a)

邮局

b)

银行

c)

公司

d)

学校

13.

Nhìn hình, chọn từ thích hợp

a)

邮局

b)

银行

c)

d)

书包

14.

Nhìn hình, chọn từ thích hợp

a)

邮局

b)

银行

c)

取钱

d)

寄信

15.

Nhìn hình, chọn từ thích hợp

a)

邮局

b)

银行

c)

取钱

d)

寄信

16.

Nhìn hình, chọn từ thích hợp

a)

弟弟

b)

爸爸

c)

哥哥

d)

姐姐

17.

Nghe và viết chữ hán tương ứng

(a)  

18.

Nghe và viết chữ hán tương ứng

(a)  

19.

Nghe và chọn phiên âm tương ứng

a)

hányǔ

b)

hànyù

c)

hànyǔ

d)

hányù

20.

Nghe và chọn chữ hán tương ứng

a)

很好

b)

很难

c)

很忙

d)

很慢

21.

Nghe và chọn chữ hán tương ứng

a)

很好

b)

很难

c)

很忙

d)

很慢

22.

Nhìn hình, chọn phiên âm tương ứng

a)

b)

c)

d)

23.

Nhìn hình, chọn phiên âm tương ứng

a)

ēr

b)

ér

c)

ěr

d)

èr

24.

Nhìn hình, chọn phiên âm tương ứng

a)

b)

c)

d)

25.

Nhìn hình, chọn phiên âm tương ứng

a)

jiū

b)

jiú

c)

jiǔ

d)

jiù

26.

Nghe và viết chữ hán tương ứng

(a)  

27.

Nhìn hình, chọn từ thích hợp

a)

汉语

b)

法语

c)

韩国语

d)

西班牙语

28.

Nhìn hình, chọn từ thích hợp

a)

英语

b)

法语

c)

韩国语

d)

西班牙语

29.

Nghe hỏi và viết câu trả lời tương ứng

4 lines
30.

Nghe hỏi và viết câu trả lời tương ứng

4 lines