Font size
WorksheetsBasic Chinese (1-3)
Total questions: 30
Worksheet time: 14mins
Nghe và viết thanh mẫu bạn nghe được.
(a)
Nghe và viết thanh mẫu bạn nghe được.
(a)
Nghe và viết thanh mẫu bạn nghe được.
(a)
Nghe và viết thanh mẫu bạn nghe được.
(a)
Nghe và chọn đáp án đúng
níhǎo
nízǎo
zàijiàn
bùhǎo
Nghe và chọn đáp án đúng
càijiàn
nízǎo
zàijiàn
níhǎo
Nghe và chọn chữ hán tương ứng
妹妹
妈妈
奶奶
姐姐
Nghe và chọn phiên âm tương ứng
dìdi
gēge
pàpa
bàba
Nhìn hình, chọn đáp án tương ứng
zhōngguó
yuènán
Nhìn hình, chọn đáp án tương ứng
zhōngguó
yuènán
Nhìn hình, chọn từ thích hợp
邮局
银行
公司
学校
Nhìn hình, chọn từ thích hợp
邮局
银行
公司
学校
Nhìn hình, chọn từ thích hợp
邮局
银行
钱
书包
Nhìn hình, chọn từ thích hợp
邮局
银行
取钱
寄信
Nhìn hình, chọn từ thích hợp
邮局
银行
取钱
寄信
Nhìn hình, chọn từ thích hợp
弟弟
爸爸
哥哥
姐姐
Nghe và viết chữ hán tương ứng
(a)
Nghe và viết chữ hán tương ứng
(a)
Nghe và chọn phiên âm tương ứng
hányǔ
hànyù
hànyǔ
hányù
Nghe và chọn chữ hán tương ứng
很好
很难
很忙
很慢
Nghe và chọn chữ hán tương ứng
很好
很难
很忙
很慢
Nhìn hình, chọn phiên âm tương ứng
yī
yí
yǐ
yì
Nhìn hình, chọn phiên âm tương ứng
ēr
ér
ěr
èr
Nhìn hình, chọn phiên âm tương ứng
bā
bá
bǎ
bà
Nhìn hình, chọn phiên âm tương ứng
jiū
jiú
jiǔ
jiù
Nghe và viết chữ hán tương ứng
(a)
Nhìn hình, chọn từ thích hợp
汉语
法语
韩国语
西班牙语
Nhìn hình, chọn từ thích hợp
英语
法语
韩国语
西班牙语
Nghe hỏi và viết câu trả lời tương ứng
Nghe hỏi và viết câu trả lời tương ứng
