wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PART 1 BUỔI 2

Total questions: 24

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

load /ləʊd/

a)

chất lên

b)

dỡ xuống

c)

đẩy xe

d)

di chuyển

2.

unpack /ˌʌnˈpæk/

a)

đóng gói

b)

dỡ hàng

c)

kéo

d)

đẩy

3.

push /pʊʃ/

a)

kéo

b)

chất lên

c)

dỡ xuống

d)

đẩy

4.

transport/ carry/ move

/ˈtrænspɔːt// /ˈkæri// /muːv/

a)

di chuyển

b)

xếp chồng

c)

kéo

d)

đẩy

5.

stack /stæk/

a)

giao hàng

b)

xếp chồng

c)

dỡ hàng

d)

đẩy

6.

(shoping) cart /kɑːt/

a)

xe cút kít

b)

xe đẩy (trong siêu thị )

c)

vật liệu xây dựng

d)

bàn

7.

wheelbarrow /ˈwiːlbærəʊ/

a)

xi măng

b)

thùng

c)

xe cút kít (xe rùa)

d)

xe đẩy

8.

building materials /ˈbɪldɪŋ məˈtɪəriəlz/

a)

bàn

b)

đồ nội thất

c)

ghế

d)

vật liệu xây dựng

9.

cement /sɪˈment/

a)

đồ nội thất

b)

thùng, hộp

c)

xi-măng

d)

bàn

10.

package /ˈpækɪdʒ/

a)

bàn

b)

gói (gói hàng)

c)

thùng, hộp

d)

dỡ hàng

11.

dirt /dɜːt/

a)

đất, vết bản

b)

vật liệu xây dựng

c)

đồ nội thất

d)

cánh đồng

12.

walk /wɔːk/

a)

đi bộ

b)

đi trên đường rừng, núi

c)

diễu hành

d)

biểu tình

13.

stroll /strəʊl/

a)

đến gần, tiếp cận

b)

Đường phố

c)

thả bộ (dọc theo con đường, bãi biển,…)

d)

Đèn giao thông

14.

Vehicle /ˈviːəkl/

a)

Tắc đường

b)

Cột đèn

c)

Ngã tư

d)

Các phương tiện nói chung

15.

Highway /ˈhaɪweɪ/

a)

Đường phố

b)

Đèn giao thông

c)

Đường cao tốc

d)

Làn đường

16.

Intersection /ˌɪntəˈsekʃn/

a)

Đường phố

b)

Ngã tư

c)

Vạch kẻ đường

d)

Vỉa hè

17.

Crowded street

/ˈkraʊdɪd striːt/

a)

Con đường, lối đi

b)

Tắc đường

c)

Biển báo đỗ xe

d)

Đường phố đông

18.

Sidewalk/pavement

/ˈsaɪdwɔːk/ /ˈpeɪvmənt/

a)

Vỉa hè

b)

Cột đèn

c)

Vạch kẻ đường

d)

Ngã tư

19.

Traffic jam/ traffic congestion

/ˈtræfɪk dʒæm /

/ˈtræfɪk /kənˈdʒestʃən/

a)

Làn đường

b)

Tắc đường

c)

Đường phố đông

d)

Cột đèn

20.

Line /laɪn/

a)

Vạch kẻ đường

b)

lề đường

c)

Vỉa hè

d)

Đèn giao thông

21.

Lamp post /læmp pəʊst/

a)

Làn đường

b)

Cột đèn

c)

Vỉa hè

d)

Đường cao tốc

22.

Pedestrian /pəˈdestriən/

a)

Người đi bộ

b)

Phương tiện

c)

Ngã tư

d)

Biểu diễn

23.

Path /pɑːθ/

a)

Lề đường

b)

con đường, lối đi

c)

Vỉa hè

d)

Đèn giao thông

24.

cross the road

/krɑːs ðə roʊd/

a)

Băng qua đường

b)

Đi trên vỉa hè

c)

Đẩy xe hàng

d)

Quét đường