wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

A Classroom

Total questions: 42

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

bảng

(a)  

2.

học sinh

(a)  

3.

giáo viên

(a)  

4.

ghế

(a)  

5.

màn ảnh

(a)  

6.

máy chiếu trên tường

(a)  

7.

bàn học

(a)  

8.

kệ sách

(a)  

9.

đồng hồ

(a)  

10.

bản đồ

(a)  

11.

bảng thông báo

(a)  

12.

máy cát sét

(a)  

13.

máy gọt bút chì

(a)  

14.

máy vi tính

(a)  

15.

phấn

(a)  

16.

đồ bôi bảng

(a)  

17.

bút

(a)  

18.

bút màu

(a)  

19.

bút chì

(a)  

20.

gôm

(a)  

21.

sách

(a)  

22.

sách bài tập

(a)  

23.

tập sách có 3 lỗ

(a)  

24.

trang giấy

(a)  

25.

sách có gáy lò xò

(a)  

26.

thước

(a)  

27.

từ điển

(a)  

28.

từ điển hình

(a)  

29.

chữ cái

(a)  

30.

số

(a)  

31.

giơ tay lên

(a)  

32.

nói với giáo viên

(a)  

33.

nghe cát sét

(a)  

34.

đứng lên

(a)  

35.

ngồi xuống

(a)  

36.

chỉ vào tranh (ảnh)

(a)  

37.

viết lên bảng

(a)  

38.

bôi bảng

(a)  

39.

mở sách ra

(a)  

40.

đóng sách lại

(a)  

41.

cầm bút chì lên

(a)  

42.

bỏ bút chì xuống

(a)