Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Nhật vỡ lòng - bài 12+13

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Hãy chọn chữ "ma"

a)

マ

b)

ケ

c)

ム

d)

ク

e)

タ

2.

Hãy chọn chữ "mi"

a)

ミ

b)

チ

c)

ツ

d)

シ

e)

テ

3.

Hãy chọn chữ "mu"

a)

ム

b)

マ

c)

メ

d)

セ

e)

サ

4.

Hãy chọn chữ "me"

a)

メ

b)

ケ

c)

ク

d)

マ

e)

サ

5.

Hãy chọn chữ "mo"

a)

モ

b)

チ

c)

テ

d)

セ

e)

サ

6.

Hãy chọn chữ "ya"

a)

ヤ

b)

ユ

c)

ヨ

d)

セ

e)

キ

7.

Hãy chọn chữ "yo"

a)

ヤ

b)

ユ

c)

二

d)

コ

e)

ヨ

8.

Hãy chọn chữ "yu"

a)

ヤ

b)

ユ

c)

二

d)

コ

e)

ヨ

9.

Hãy chọn chữ "ra"

a)

ラ

b)

フ

c)

ワ

d)

テ

e)

ク

10.

Hãy chọn chữ "ri"

a)

リ

b)

ラ

c)

ル

d)

レ

e)

ロ

11.

Hãy chọn chữ "ru"

a)

リ

b)

ラ

c)

ル

d)

レ

e)

ロ

12.

Hãy chọn chữ "re"

a)

ノ

b)

ラ

c)

ル

d)

レ

e)

ロ

13.

Hãy chọn chữ "ro"

a)

ヨ

b)

コ

c)

ユ

d)

レ

e)

ロ

14.

Hãy chọn chữ "wa"

a)

フ

b)

コ

c)

ク

d)

ラ

e)

ワ

15.

Hãy chọn chữ "n"

a)

フ

b)

ツ

c)

シ

d)

ソ

e)

ン