wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

초급 1 - 8과 (1)

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

흡연석

a)

Chỗ được hút thuốc lá

b)

Chỗ cấm hút thuốc lá

c)

Chỗ được đậu xe

d)

Chỗ cấm đậu xe

2.

Ngọt

a)

쓰다

b)

달다

c)

시다

d)

싱겁다

3.

숟가락

a)

Cái thìa

b)

Đôi đũa

c)

Cốc

d)

Menu

4.

Cay

a)

싱겁다

b)

덥다

c)

춥다

d)

맵다

5.

주문하다

a)

Giao hàng

b)

Tính tiền

c)

Gọi món

d)

Lái xe

6.

Hóa đơn

a)

영수증

b)

학생증

c)

졸업증

d)

사진

7.

종업원

a)

Bồi bàn

b)

Chỗ cấm hút thuốc

c)

Khách hàng

d)

Phiếu thanh toán

8.

Gà tần sâm

a)

삼겹살

b)

삼계탕

c)

인삼차

d)

홍차

9.

냉면

a)

Mỳ tôm

b)

Mỳ lạnh

c)

Canh đậu tương

d)

Sườn hấp

10.

Trà xanh

a)

홍차

b)

인삼차

c)

보리차

d)

녹차