wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Fun Fun Korean 1 - Bài 6

Total questions: 10

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

달다 nghĩa là gì?

a)

Cay

b)

Đắng

c)

Chua

d)

Ngọt

2.

시다 nghĩa là gì?

a)

Cay

b)

Chua

c)

Đắng

d)

Mặn

3.

Từ nào sau đây nghĩa là "Tuy nhiên"

a)

그러면

b)

그래서

c)

그렇지만

d)

그 다음에

4.

Đâu là tên của món "gà tần sâm"

a)

삼계탕

b)

삼겹살

c)

갈비

d)

갈비탕

5.

된장찌개 là món ăn nào?

a)

Thịt ba chỉ nướng

b)

Miến lạnh

c)

Canh kim chi

d)

Canh đậu tương

6.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống


A: 무슨 음식을 만들래요?

B: 김밥을 …………. .

a)

먹어요.

b)

좋아해요.

c)

사러 가요.

d)

만들래요.

7.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

A: 우리 커피를 마실래요?

B: 네. 커피를 …………… .

a)

마세요.

b)

마셔요.

c)

좋아해요.

d)

사요.

8.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

A: 어디에 가요?

B: ………………… .

a)

책을 좋아해요.

b)

도서관에서 책을 읽어요.

c)

공부하러 책을 샀어요.

d)

도서관에 책을 읽으러 가요

9.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống


오늘 친구들하고 비빕빕을 …………… .

a)

가요.

b)

먹으러 가요.

c)

먹고 있어요.

d)

먹래요.

10.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

김치찌개는 조금 매워요. …………… 아주 맛있어요.

a)

그러면

b)

그리고

c)

그렇지만

d)

그래서