wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary_2

Total questions: 100

Worksheet time: 2hrs 40mins

Name
Class
Date
1.

con dơi

(a)  

2.

thỏ

(a)  

3.

bươm bướm

(a)  

4.

lạc đà

(a)  

5.

con tinh tinh

(a)  

6.

động vật

(a)  

7.

con gián

(a)  

8.

con cua

(a)  

9.

cua hoàng đế

(a)  

10.

vua, chúa

(a)  

11.

biển , đại dương

(a)  

12.

bờ biển, bãi biển

(a)  

13.

thức ăn

(a)  

14.

hải sản

(a)  

15.

cá sấu

(a)  

16.

chuồn chuồn

(a)  

17.

con vịt

(a)  

18.

con voi

(a)  

19.

bay

(a)  

20.

con ruồi

(a)  

21.

đom đóm

(a)  

22.

lửa

(a)  

23.

con cáo

(a)  

24.

con ếch

(a)  

25.

hưu cao cổ

(a)  

26.

con dê

(a)  

27.

côn trùng

(a)  

28.

con sứa

(a)  

29.

con báo

(a)  

30.

sư tử

(a)  

31.

con muỗi

(a)  

32.

con trai ( dưới biển )

(a)  

33.

bạch tuộc

(a)  

34.

gấu trúc

(a)  

35.

con gấu

(a)  

36.

con rắn

(a)  

37.

con rồng

(a)  

38.

ốc sên

(a)  

39.

con nhện

(a)  

40.

con ngỗng

(a)  

41.

con vẹt

(a)  

42.

con công

(a)  

43.

thiên nga

(a)  

44.

cá mập

(a)  

45.

tôm

(a)  

46.

san hô

(a)  

47.

cá voi

(a)  

48.

con ong

(a)  

49.

cá heo

(a)  

50.

tê giác

(a)  

51.

ngựa vằn

(a)  

52.

chuột túi

(a)  

53.

con ngựa

(a)  

54.

gấu túi

(a)  

55.

chó sói

(a)  

56.

con trăn

(a)  

57.

con rua

(a)  

58.

con bò

(a)  

59.

heo

(a)  

60.

con cừu

(a)  

61.

con gà

(a)  

62.

con chó

(a)  

63.

con mèo

(a)  

64.

con chim

(a)  

65.

con cá

(a)  

66.

con khỉ

(a)  

67.

Nghe

(a)  

68.

Nói

(a)  

69.

đọc

(a)  

70.

Viết

(a)  

71.

Mở

(a)  

72.

Đóng

(a)  

73.

Nhìn

(a)  

74.

Nói chuyện

(a)  

75.

Lớp học

(a)  

76.

Ngôn ngữ

(a)  

77.

Công việc

(a)  

78.

Với

(a)  

79.

Cộng sự

(a)  

80.

Nhóm

(a)  

81.

Làm

(a)  

82.

Hỏi

(a)  

83.

Trả lời

(a)  

84.

Câu hỏi

(a)  

85.

vòng tròn

(a)  

86.

Hoàn thành

(a)  

87.

Nối

(a)  

88.

Con số

(a)  

89.

Giáo viên

(a)  

90.

Học sinh

(a)  

91.

Lời chào hỏi

(a)  

92.

Trọng điểm

(a)  

93.

Giới thiệu

(a)  

94.

Động từ

(a)  

95.

Từ vựng

(a)  

96.

Quốc gia

(a)  

97.

Quốc tịch

(a)  

98.

Lá thư

(a)  

99.

Ấm áp

(a)  

100.

Khởi động

(a)