WorksheetsVocabulary_7
Total questions: 100
Worksheet time: 2hrs 40mins
nhà thuyền
(a)
hằng ngày
(a)
thói quen
(a)
thức dậy
(a)
tắm vòi sen
(a)
tắm bồn
(a)
ăn sáng
(a)
ăn trưa
(a)
ăn tối
(a)
đi đến trường
(a)
đi làm
(a)
về nhà
(a)
đi ngủ
(a)
sớm
(a)
muộn
(a)
trạng từ
(a)
tần suất
(a)
luôn luôn
(a)
thường xuyên
(a)
thường
(a)
thỉnh thoảng
(a)
không bao giờ
(a)
kể
(a)
đã kết hôn
(a)
nhàn rỗi
(a)
mỗi
(a)
đoán
(a)
ghé thăm
(a)
tản bộ
(a)
người thân
(a)
gặp bạn bè
(a)
không có gì
(a)
đặc biệt
(a)
buổi hoà nhạc
(a)
ở
(a)
nói
(a)
bắt đầu
(a)
ngừng
(a)
muốn
(a)
sản phẩm
(a)
mang đến
(a)
chú ý, để ý
(a)
cái gì?
(a)
ở đâu?
(a)
khi nào?
(a)
làm sao? làm cách nào?
(a)
thư mời
(a)
mời
(a)
sở thích
(a)
chạy bộ
(a)
bơi
(a)
bóng chuyền
(a)
bóng đá
(a)
bóng rổ
(a)
cái rổ
(a)
thể dục nhịp điệu
(a)
thể dục dụng cụ
(a)
quần vợt
(a)
cưỡi ngựa
(a)
bóng bàn
(a)
bóng chày
(a)
đánh golf
(a)
trượt ván
(a)
chạy bộ
(a)
lướt ván buồm
(a)
môn lặn
(a)
cầu lông
(a)
trượt băng nghệ thuật
(a)
trượt tuyết
(a)
nhớ
(a)
xảy ra
(a)
gọi
(a)
vớ
(a)
giày ống
(a)
quần tây
(a)
quần đùi
(a)
sơ mi
(a)
áo thun
(a)
bộ vest
(a)
váy
(a)
găng tay
(a)
thắt lưng
(a)
mũ lưỡi trai
(a)
áo khoác len
(a)
đầm
(a)
đầm ngũ
(a)
khăn quàng cổ
(a)
chủ yếu
(a)
không có gì
(a)
chào mừng
(a)
cơm
(a)
rau củ quả
(a)
bánh mì
(a)
mì ống
(a)
thói quen
(a)
bữa ăn
(a)
ớt
(a)
tiêu
(a)
nấm
(a)
hành tây
(a)
