wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỔNG HỢP TỪ VỰNG MRS CHI 1

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Important

a)

Đáng kể

b)

Quan tâm

c)

Quan trọng

d)

Phi thường

2.

Loại từ của Important

a)

V

b)

N

c)

A

d)

ADV

3.

Prim Minister

a)

Chính phủ

b)

Tổng thống

c)

Thủ phủ

d)

Thủ tướng

4.

Loại từ của Prime Minister

a)

V

b)

N

c)

A

d)

ADV

5.

Loại từ của Burn

a)

V

b)

N

c)

A

d)

ADV

6.

Burn

a)

Cháy

b)

Bùng nổ

c)

Lóe sáng

d)

Nổ

7.

Loại từ của False

a)

V

b)

N

c)

A

d)

ADV

8.

False

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Sai khiến

d)

Không sai

9.

Loại từ của Goverment

a)

V

b)

N

c)

A

d)

ADV

10.

Goverment

a)

Thủ tướng

b)

Tổng thống

c)

Chủ tịch

d)

Chính phủ

11.

Loại từ của Solar System

a)

V

b)

N

c)

A

d)

ADV

12.

Solar system

a)

Hệ mặt trời

b)

Mặt trời

c)

Hành tinh

d)

Trái đất

13.

Loại từ của Planet

a)

V

b)

N

c)

A

d)

ADV

14.

Planet

a)

Mặt trời

b)

Hành tinh

c)

Quả địa cầu

d)

Trái đất

15.

Loại từ của Brand

a)

V

b)

N

c)

A

d)

ADV

16.

Brand

a)

Hàng

b)

Quà

c)

Gói

d)

Thực phẩm

17.

Loại từ của Polite

a)

V

b)

N

c)

A

d)

ADV

18.

Polite

a)

Lịch sự

b)

Thanh toán

c)

Khoản nợ

d)

Trả

19.

Loại từ của Debt

a)

V

b)

N

c)

A

d)

ADV

20.

Debt

a)

Vay tiền

b)

Nợ tiền

c)

Khoản nợ

d)

Lãi suất

21.

Loại từ của Difficult

a)

V

b)

N

c)

A

d)

ADV

22.

Difficult

a)

Khó khăn

b)

Khoản nợ

c)

Khiêm tốn

d)

Quan trọng

23.

Loại từ của Pay

a)

V

b)

N

c)

A

d)

ADV

24.

Pay

a)

Trả

b)

Đưa

c)

Sai

d)

Khó

25.

Wag

a)

Bắt

b)

Đuổi

c)

Vẫy

d)

Lắc

26.

Loại từ của Wag

a)

V

b)

N

c)

A

d)

ADV

27.

Burn down

a)
b)
c)
d)
28.

Lose

a)

Còn

b)

Dính vào

c)

Trả

d)

Mất

29.

Loại từ của Lose

a)

V

b)

N

c)

A

d)

ADV

30.

Polish

a)

Đánh bóng

b)

Rửa sơn

c)

Giàu có

d)

Té nước

31.

Loại từ của Polish

a)

V

b)

N

c)

A

d)

ADV

32.

Loại từ của Improve

a)

V

b)

N

c)

A

d)

ADV

33.

Loại từ của Stick

a)

V

b)

N

c)

A

d)

ADV

34.

Stick

a)

Dính

b)

Hình dán

c)

Giàu có

d)

Chắc chắn

35.

Improve

a)

Tăng trưởng

b)

Cải thiện

c)

Kinh tế

d)

Nhảy xa

36.

Rich

a)

GIàu có

b)

Nghèo khổ

c)

Cho vay

d)

Mất

37.

Loại từ của Rich

a)

V

b)

N

c)

A

d)

ADV

38.

Splash (water)

a)
b)
c)
d)
39.

Loại từ của Splash

a)

V

b)

N

c)

A

d)

ADV

40.

Anniversary

a)

Lễ thành hôn

b)

Lễ khai giảng

c)

Lễ kỉ niệm

d)

Lễ hội

41.

Loại từ của Anniversary

a)

V

b)

N

c)

A

d)

ADV

42.

Lend

a)

Trả nợ

b)

Khoản nợ

c)

Cho vay

d)

Vay vốn

43.

Loại từ của lend

a)

V

b)

N

c)

A

d)

ADV

44.

Look

a)

Mời

b)

Nhìn

c)

Gọi

d)

Hỏi

45.

Loại từ của look

a)

V

b)

N

c)

A

d)

ADV

46.

Invite

a)

Mời

b)

Gọi

c)

Hỏi

d)

Bảo

47.

Loại từ của invite

a)

V

b)

N

c)

A

d)

ADV

48.

Funny

a)

Buồn ngủ

b)

Buồn cười

c)

Hài lòng

d)

Vui vẻ

49.

Loại từ của funny

a)

V

b)

N

c)

A

d)

ADV

50.

Spanish

a)

Người Pháp

b)

Người Tây Ban Nha

c)

Người Bồ Đào Nha

d)

Người Anh

51.

French

a)

Người Pháp

b)

Người Tây Ban Nha

c)

Người Bồ Đào Nha

d)

Người Anh

52.

Loại từ của Spanish

a)

N

b)

A

c)

V

d)

ADV

53.

Panda

a)

Gấu Bắc Cực

b)

Gấu nâu

c)

Gấu trúc

d)

Gấu xám

54.

Từ loại của Panda

a)

N

b)

V

c)

A

d)

ADV

55.

Cute

a)

Đáng yêu

b)

Ghét bỏ

c)

Cắt

d)

Nướng

56.

Từ loại của Cute

a)

A

b)

V

c)

N

d)

ADV

57.

Bake

a)

Ngủ nướng

b)

Làm bánh

c)

Nặn bột

d)

Nướng bánh

58.

Từ loại của Bake

a)

A

b)

V

c)

N

d)

ADV

59.

Loại từ của Talk

a)

A

b)

N

c)

V

d)

ADV

60.

Talk

a)

Nói

b)

Chỉ

c)

Đưa

d)

Nhìn