NEW
Font size
WorksheetsTỔNG HỢP TỪ VỰNG MRS CHI 1
Total questions: 60
Worksheet time: 30mins
Important
Đáng kể
Quan tâm
Quan trọng
Phi thường
Loại từ của Important
V
N
A
ADV
Prim Minister
Chính phủ
Tổng thống
Thủ phủ
Thủ tướng
Loại từ của Prime Minister
V
N
A
ADV
Loại từ của Burn
V
N
A
ADV
Burn
Cháy
Bùng nổ
Lóe sáng
Nổ
Loại từ của False
V
N
A
ADV
False
Đúng
Sai
Sai khiến
Không sai
Loại từ của Goverment
V
N
A
ADV
Goverment
Thủ tướng
Tổng thống
Chủ tịch
Chính phủ
Loại từ của Solar System
V
N
A
ADV
Solar system
Hệ mặt trời
Mặt trời
Hành tinh
Trái đất
Loại từ của Planet
V
N
A
ADV
Planet
Mặt trời
Hành tinh
Quả địa cầu
Trái đất
Loại từ của Brand
V
N
A
ADV
Brand
Hàng
Quà
Gói
Thực phẩm
Loại từ của Polite
V
N
A
ADV
Polite
Lịch sự
Thanh toán
Khoản nợ
Trả
Loại từ của Debt
V
N
A
ADV
Debt
Vay tiền
Nợ tiền
Khoản nợ
Lãi suất
Loại từ của Difficult
V
N
A
ADV
Difficult
Khó khăn
Khoản nợ
Khiêm tốn
Quan trọng
Loại từ của Pay
V
N
A
ADV
Pay
Trả
Đưa
Sai
Khó
Wag
Bắt
Đuổi
Vẫy
Lắc
Loại từ của Wag
V
N
A
ADV
Burn down
Lose
Còn
Dính vào
Trả
Mất
Loại từ của Lose
V
N
A
ADV
Polish
Đánh bóng
Rửa sơn
Giàu có
Té nước
Loại từ của Polish
V
N
A
ADV
Loại từ của Improve
V
N
A
ADV
Loại từ của Stick
V
N
A
ADV
Stick
Dính
Hình dán
Giàu có
Chắc chắn
Improve
Tăng trưởng
Cải thiện
Kinh tế
Nhảy xa
Rich
GIàu có
Nghèo khổ
Cho vay
Mất
Loại từ của Rich
V
N
A
ADV
Splash (water)
Loại từ của Splash
V
N
A
ADV
Anniversary
Lễ thành hôn
Lễ khai giảng
Lễ kỉ niệm
Lễ hội
Loại từ của Anniversary
V
N
A
ADV
Lend
Trả nợ
Khoản nợ
Cho vay
Vay vốn
Loại từ của lend
V
N
A
ADV
Look
Mời
Nhìn
Gọi
Hỏi
Loại từ của look
V
N
A
ADV
Invite
Mời
Gọi
Hỏi
Bảo
Loại từ của invite
V
N
A
ADV
Funny
Buồn ngủ
Buồn cười
Hài lòng
Vui vẻ
Loại từ của funny
V
N
A
ADV
Spanish
Người Pháp
Người Tây Ban Nha
Người Bồ Đào Nha
Người Anh
French
Người Pháp
Người Tây Ban Nha
Người Bồ Đào Nha
Người Anh
Loại từ của Spanish
N
A
V
ADV
Panda
Gấu Bắc Cực
Gấu nâu
Gấu trúc
Gấu xám
Từ loại của Panda
N
V
A
ADV
Cute
Đáng yêu
Ghét bỏ
Cắt
Nướng
Từ loại của Cute
A
V
N
ADV
Bake
Ngủ nướng
Làm bánh
Nặn bột
Nướng bánh
Từ loại của Bake
A
V
N
ADV
Loại từ của Talk
A
N
V
ADV
Talk
Nói
Chỉ
Đưa
Nhìn
