wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NEW ECONOMY TEST 02 - RC Part 5 & 6

Total questions: 40

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

" donor /ˈdəʊnə(r)/ " NGHĨA LÀ

a)

người lái máy bay, phi công

b)

người cho, người tặng, người biếu, người quyên cúng

c)

nhà kỹ thuật, nhà chuyên môn

2.

"xác nhận, nhận chắc" là từ:

a)

barely /ˈbeəli/

b)

claim /kleɪm/

c)

estimate /ˈestɪmət/

3.

What does "malfunction" mean?

a)

sự cố, sự sai hỏng

b)

sự trục trặc

c)

vừa mới, vừa đủ

d)

sự ước lượng

4.

What is this?

a)

edition

b)

landscaping

c)

ceremony

5.

Find the definition of "commence" :

a)

​to begin to happen; to begin something

b)

to state or show that something is definitely true or correct, especially by providing evidence

c)

​to give somebody information about something so that they are prepared to deal with it

6.

Find all of the meaning of "brief"

a)

ngắn, tóm tắt, ngắn gọn

b)

xác nhận, chứng thực

c)

tóm tắt lại, chỉ dẫn tận tình

d)

hoàn toàn, trọn vẹn, đầy đủ

7.

"ngoa, phóng đại, không thể tin được" là từ

a)

straight

b)

steep

c)

former

d)

double-book

8.

"đánh bóng, làm cho láng" là từ:

(a)  

9.

"oppose" means:

a)

ngoa, phóng đại, không thể tin được

b)

kéo dài, gia hạn, mở rộng

c)

hoãn lại

d)

đối kháng, chống lại, phản đối

10.

"counterpart" means:

a)

bản sao, bản đối chiếu; bộ phận tương ứng

b)

thận trọng, cẩn thận

c)

thận trọng, cẩn thận

11.

Find two of the Vietnamese meanings for a word: "promptness"

a)

một cách mau lẹ, nhanh chóng, ngay lập tức, tức thì

b)

thận trọng, cẩn thận

c)

sự sốt sắng

d)

hướng tới, nhắm tới

12.

"vacant" means

a)

bỏ không

b)

trống, rỗng

c)

thú vị, thích thú

d)

rõ ràng, dứt khoát

13.

What does "inn" mean?

a)

khách sạn bỏ không

b)

khách sạn lớn

c)

quán trọ, khách sạn nhỏ

d)

nhà hàng

14.

Find a word based on two below clues:

  • clear and easy to understand, so that you have no doubt what is meant
  • /ɪkˈsplɪsɪt/


(a)  

15.

Find a word that means : "thành phần, phần hợp thành"

a)

degree /dɪˈɡriː/

b)

cheerfulness /ˈtʃɪəfəlnəs/

c)

component /kəmˈpəʊnənt/

d)

requirement /rɪˈkwaɪəmənt/

16.

Find all of the words meaning: "tác động, ảnh hưởng"

a)

impact

b)

influence

c)

effect

d)

reasonable

17.

What does "landlord" mean?

a)

chủ nhà (nhà cho thuê), chủ quán trọ, chủ khách sạn

b)

máy (người) làm sạch, máy (người) lọc trong, máy (người) tinh chế

c)

người trú ngụ, cư dân

18.

"accordingly" means:

a)

(sao) cho phù hợp (với hoàn cảnh)

b)

do đó, vì vậy cho nên

c)

liên tục, liên tiếp

d)

có thể tin được, đáng tin cậy

19.

"có tài, có năng lực giỏi, có khả năng làm gì đó" là từ:

a)

capable of + V-ing

b)

dependable

c)

purifier

20.

What is it?

a)

purifier

b)

filter

c)

invoice

d)

adjuster

21.

"tận tụy, tận tâm" là từ:

(a)  

22.

"be dying to + V-inf (= desperately)" means

a)

cực kỳ muốn làm gì đó

b)

tiềm lực, khả năng

c)

sát nhập, hợp nhất

23.

"incorporate" means:

a)

sát nhập, hợp nhất, kết hợp chặt chẽ

b)

sự cam kết

c)

sự thành thạo, sự tinh thông

24.

Find meanings of "expertise"/ˌekspɜːˈtiːz/

a)

sự thành thạo, sự tinh thông

b)

sự cam kết

c)

sản xuất; sinh sản

d)

tài chuyên môn, ý kiến về mặt chuyên môn

25.

"thích đáng, thích hợp, xác đáng, có liên quan" là từ:

a)

relevant

b)

promote

c)

assistance

d)

reliable

26.

"luôn luôn chào đón sự ghé thăm trở lại" là câu:

a)

drop-ins are always welcome

b)

welcome stop by

c)

drop in is welcomed

27.

What is this?

a)

porch

b)

lobby

c)

labby

d)

hobby

28.

"sự sơ cứu (trước khi bác sĩ đến nơi)" Tiếng anh là

(a)  

29.

"người trú ngụ, cư dân" là từ:

a)

residence /ˈrezɪdəns/

b)

residential /ˌrezɪˈdenʃl/

c)

reside /rɪˈzaɪd/

d)

resident /ˈrezɪdənt/

30.

" vô cùng, cực kỳ" là từ:

a)

accordingly

b)

immeasurably /ɪˈmeʒərəbli/

c)

continuously

31.

"to change something slightly to make it more suitable for a new set of conditions or to make it work better" is

a)

adjust /əˈdʒʌst/

b)

reside /rɪˈzaɪd/

c)

relocate /ˌriːˈləʊkeɪt/

32.

"lengthy" is:

a)

dài, dài dòng

b)

có năng lực giỏi

c)

vừa phải, hợp lý

d)

làm buồn, làm chán

33.

Find a word relying on the clues:

  • sự vui mừng, sự phấn khởi,; sự vui vẻ; sự vui lòng, sự sẵn lòng
  • /ˈtʃɪəfəlnəs/


(a)  

34.

Who is this?

a)

accountant

b)

former

c)

donor

d)

technician

35.

"(phần) bổ sung, phụ thêm vào" là từ:

a)

edition /ɪˈdɪʃn/

b)

supplement /ˈsʌplɪmənt/

c)

confirm /kənˈfɜːm/

36.

"extend /ɪkˈstend/" is

a)

kéo dài, gia hạn, mở rộng

b)

đối kháng, chống lại, phản đối

c)

hướng về, hướng tới, nhắm tới

37.

"being careful about what you say or do, especially to avoid danger or mistakes; not taking any risks" is

a)

cautious /ˈkɔːʃəs/

b)

prompt /prɒmpt/

c)

dedicated /ˈdedɪkeɪtɪd/

d)

potential /pəˈtenʃl/

38.

"có hiệu lực, hợp lệ" is

a)

reliable /rɪˈlaɪəbl/

b)

valid /ˈvælɪd/

c)

finalist /ˈfaɪnəlɪst/

39.

What does "qualify" mean?

a)

cho phép (ai) làm gì

b)

làm cho có khả năng; cho quyền

c)

làm cho có tư cách

d)

làm cho có khả năng, chuẩn bị đủ điều kiện

40.

"enable somebody/something to do something" means:

a)

to think that somebody/something is good, acceptable or suitable

b)

to make it possible for somebody/something to do something

c)

to say or show that you will not do something that somebody has asked you to do