Font size
S
M
L
XL
WorksheetsVocab 1/3/25 EDNU
Total questions: 40
Worksheet time: 35mins
Name
Class
Date
1.
cheap
a)
vận chuyển
b)
rẻ
c)
máy in
d)
ăn sáng/trưa/tối
e)
thời điểm/khoảnh khắc
2.
photocopier
a)
máy in
b)
vận chuyển
c)
thời điểm/khoảnh khắc
d)
cho tới khi
e)
nhà hát
3.
have breakfast/lunch/dinner
a)
mùa hè
b)
ăn sáng/trưa/tối
c)
bởi vì
d)
cho tới khi
e)
máy in
4.
shelf/shelves
a)
nhà hát
b)
có mặt
c)
giá sách/những giá sách
d)
máy in
e)
bởi vì
5.
until
a)
rẻ
b)
cho tới khi
c)
có mặt
d)
máy in
e)
sắp xếp
6.
except
a)
nhà hát
b)
trừ khi
c)
vận chuyển
d)
sắp xếp
e)
máy in
7.
deliver
a)
vận chuyển
b)
lưu ý/thông báo
c)
mùa hè
d)
ăn sáng/trưa/tối
e)
máy in
8.
customer
a)
bởi vì
b)
trừ khi
c)
cho tới khi
d)
khách hàng
e)
lưu ý/thông báo
9.
notice
a)
có mặt
b)
trừ khi
c)
lưu ý/thông báo
d)
nhà hát
e)
rẻ
10.
except
a)
nhà hát
b)
trừ khi
c)
vận chuyển
d)
sắp xếp
e)
máy in
11.
until
a)
rẻ
b)
cho tới khi
c)
có mặt
d)
máy in
e)
sắp xếp
12.
early
a)
máy in
b)
sớm
c)
mùa hè
d)
trừ khi
e)
sắp xếp
13.
arrange
a)
lưu ý/thông báo
b)
sắp xếp
c)
cho tới khi
d)
vận chuyển
e)
mùa hè
14.
correct
a)
rẻ
b)
lưu ý/thông báo
c)
ăn sáng/trưa/tối
d)
chính xác
e)
bởi vì
15.
due to (=because)
a)
giá sách/những giá sách
b)
sắp xếp
c)
máy in
d)
vận chuyển
e)
bởi vì
16.
lecture
a)
lưu ý/thông báo
b)
rẻ
c)
bài giảng/bài diễn thuyết
d)
thời điểm/khoảnh khắc
e)
vận chuyển
17.
temperature
a)
máy in
b)
nhiệt độ
c)
lưu ý/thông báo
d)
vận chuyển
e)
nhà hát
18.
theatre
a)
nhà hát
b)
cho tới khi
c)
sắp xếp
d)
máy in
e)
cho tới khi
19.
attend
a)
mùa hè
b)
rẻ
c)
máy in
d)
vận chuyển
e)
có mặt
20.
instead of
a)
rẻ
b)
ăn sáng/trưa/tối
c)
cho tới khi
d)
thay vì
e)
lưu ý/thông báo
21.
moment
a)
thời điểm/khoảnh khắc
b)
lưu ý/thông báo
c)
vận chuyển
d)
giá sách/những giá sách
e)
sắp xếp
22.
summer
a)
rẻ
b)
vận chuyển
c)
cho tới khi
d)
thời điểm/khoảnh khắc
e)
mùa hè
23.
bookstore
a)
máy in
b)
cửa hàng sách
c)
sắp xếp
d)
vận chuyển
e)
nhà hát
24.
transport
a)
vận chuyển
b)
nhà hát
c)
sớm
d)
giá sách/những giá sách
e)
bởi vì
25.
attend
(a)
26.
đặt câu với "arrange"
4 lines
27.
đặt câu với "lecture"
4 lines
28.
đặt câu với "customer"
4 lines
29.
arrive
a)
mùa hè
b)
nhà hát
c)
đến
d)
vận chuyển
e)
sắp xếp
30.
notify
a)
trừ khi
b)
khách hàng
c)
giá sách/những giá sách
d)
máy in
e)
lưu ý/thông báo
31.
deliver
(a)
32.
sắp xếp
(a)
33.
thay vì
(a)
34.
rẻ
(a)
35.
ngoại trừ/trừ khi
(a)
36.
sớm
(a)
37.
đặt câu với "theatre"
4 lines
38.
moment
(a)
39.
lưu ý/thông báo
(a)
40.
ăn trưa
(a)
Reset
