Font size
WorksheetsVocab SGK G04 B01
Total questions: 123
Worksheet time: 1hrs 2mins
buổi chiều
(a)
lần nữa
(a)
nước Anh
(a)
tối
(a)
thị trấn, quê hương
(a)
sau
(a)
gặp
(a)
buổi sáng
(a)
đêm
(a)
gặp, nhìn thấy
(a)
ngày mai
(a)
Việt Nam
(a)
Mỹ
(a)
người Mỹ
(a)
châu Úc
(a)
người Úc
(a)
tiếng Anh
(a)
Nhật Bản
(a)
tiếng nhật/ người nhật
(a)
nước Malaysia
(a)
người Malaysia
(a)
tiếng Việt
(a)
thứ sáu
(a)
đàn ghi ta
(a)
có (tiếng Anh)
(a)
thứ hai
(a)
ngày thứ bảy
(a)
chủ nhật
(a)
thứ năm
(a)
hôm nay
(a)
thứ ba
(a)
thứ tư
(a)
ngày cuối tuần
(a)
tháng 4
(a)
tháng tám
(a)
ngày
(a)
tháng 12
(a)
tháng giêng
(a)
tháng 7
(a)
tháng 6
(a)
tháng ba
(a)
có thể
(a)
tháng 11
(a)
tháng mười
(a)
tháng chín
(a)
cầu lông
(a)
có thể
(a)
nấu ăn
(a)
nhảy
(a)
đàn piano
(a)
chơi
(a)
trượt băng
(a)
nhảy (dây)
(a)
bơi
(a)
đu
(a)
bóng bàn
(a)
bóng chuyền
(a)
địa chỉ
(a)
lớp học
(a)
quận, huyện
(a)
đường
(a)
trường học
(a)
suối
(a)
đường phố
(a)
học
(a)
làng
(a)
xe đạp
(a)
cờ vua
(a)
sưu tầm
(a)
truyện tranh
(a)
mát mẻ
(a)
trống
(a)
tháng hai
(a)
bay
(a)
sở thích
(a)
cánh diều
(a)
mô hình
(a)
bạn qua thư
(a)
ảnh chụp
(a)
cây
(a)
đọc
(a)
đạp, cưỡi
(a)
đi tàu thủy, thuyền buồm
(a)
con tem
(a)
cầm, nắm, giữ
(a)
cây
(a)
tivi
(a)
nghệ thuật
(a)
hằng ngày
(a)
CNTT (công nghệ thông tin)
(a)
toán học
(a)
âm nhạc
(a)
một lần
(a)
giáo dục thể chất
(a)
khoa học
(a)
môn học
(a)
thời gian
(a)
hai lần
(a)
đọc chính tả
(a)
tập thể dục
(a)
nghe
(a)
làm
(a)
mặt nạ
(a)
sơn
(a)
giấy
(a)
máy bay
(a)
con rối
(a)
bài đọc
(a)
video
(a)
đồng hồ đeo tay
(a)
viết
(a)
vườn bách thú
(a)
bờ biển
(a)
chén đĩa
(a)
bông hoa
(a)
nhà, chỗ ở
(a)
thư viện
(a)
đài
(a)
trở về
(a)
rửa
(a)
nước
(a)
hôm qua
(a)
vườn bách thú
(a)
