wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quizizz ôn tập quyển 1

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Sắp xếp câu sau: 我们/外国语大学/汉语/学习/在。

a)

学习汉语在我们外国语大学

b)

我们在外国语大学学习汉语

c)

外国语大学在我们学习汉语

d)

我们学习汉语在外国语大学

2.

Đâu là lượng từ của " 照片"

a)

b)

c)

d)

3.

Chọn cách đọc đúng của từ khi đã biến âm : 不客气

a)

bùkèqì

b)

búkèqi

c)

Bǔkeqi

d)

búkěqí

4.

Dịch câu này sang tiếng Hán: “Lớp bạn có bao nhiêu học sinh"

a)

有多少你们班学生?

b)

多少学生你们班有?

c)

学生你们班有多少?

d)

你们班有多少学生?

5.

Nghĩa của từ "食堂"?

a)

Lớp học

b)

Nhà ăn

c)

Bãi đỗ xe

d)

Kí túc xá

6.

Chọn câu trả lời thích hợp cho câu hỏi "你身体好吗?"

a)

他让我生气

b)

我不懂

c)

好,我们一起去吧

d)

很好。谢谢你

7.

6.Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống "那个人是_?

a)

b)

c)

d)

8.

Đâu là bộ băng trong tiếng hán?

a)

b)

c)

d)

9.

Đây là đâu?

a)

厨房

b)

学校

c)

医院

d)

宿舍

10.

Âm hán việt của từ: 草莓

a)

Thảo nguyên

b)

Thảo mai

c)

Thảo mộc

d)

Thảo viên

11.

"子" là bộ gì trong tiếng hán ?

a)

Tử

b)

Nữ

c)

Đại

d)

Tịch

12.

Người trong ảnh làm nghề gì?

a)

老师

b)

农民

c)

司机

d)

服务员

13.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 星期四和我去_衣服,好吗?

a)

b)

c)

d)

14.

Chọn phiên âm đúng: 首歌

a)

Shǒu kē

b)

shóu gě

c)

shòu kē

d)

Shǒu gē

15.

Dịch câu sau sang tiếng hán " tiền nhiều để làm gì?"

a)

你喜欢钱吗?

b)

钱多用来做什么?

c)

这是你的钱吗?

d)

给我你的钱,好吗?

16.

Chọn lượng từ thích hợp “两————衣服”

a)

b)

c)

d)

17.

Đặt câu hỏi cho câu sau “我叫秋芳”?

a)

你是哪国人?

b)

你叫什么名字?

c)

哪是什么?

d)

你喜欢吃什么?

18.

Nghĩa tiếng việt của từ: 摩托车

a)

Máy bay

b)

Ô tô

c)

Xe đạp

d)

xe máy

19.

Trong các câu dưới đây câu nào là câu đúng?

a)

相信他,你不要

b)

一起咱们去吧!

c)

给你我的心

d)

两本词典玛丽有

20.

Chọn âm Hán Việt đúng của từ: 高兴

a)

Cao hứng

b)

Cao thủ

c)

Vui vẻ

d)

Cao hưng

21.

Đặt câu hỏi cho từ gạch chân:今天我和我的同屋去学校的图书馆看书。

(a)  

22.

Đây là bộ thủ gì trong tiếng hán :山?

a)

Sơn

b)

Xuyên

c)

Kỷ

d)

Cân

23.

Chọn câu trả lời thích hợp: 你学什么?

a)

我不是那种人

b)

我是越南人

c)

我学英语

d)

我中午在食堂吃饭

24.

Đây là gì?

a)

杂志

b)

c)

桌子

d)

25.

Chọn phiên âm đúng: 便宜

a)

Piányí

b)

Biányī

c)

Biǎnyī

d)

Piǎnyǐ