wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập cuối kỳ 102

Total questions: 22

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

chọn đáp án đúng

a)

봐요

b)

와요

c)

보어요

d)

보해요

2.

chọn đáp án đúng

a)

자요

b)

마셔요

c)

마시요

d)

마요

3.

chọn đáp án đúng

a)

운동아요

b)

운동해요

c)

운동어요

d)

운동요

4.

chọn đáp án đúng

a)

먹아요

b)

먹어요

c)

먹요

d)

멱아요

5.

바람이 불다

a)

Nhiều mây

b)

Gió thổi

c)

Âm u

d)

Tuyết rơi

e)

Trong xanh

6.

청소하다

a)

Giặt đồ

b)

Bơi

c)

Dọn dẹp

d)

Trò chuyện

e)

Mua sắm

7.

모기

a)

Chim cánh cụt

b)

Núi

c)

Kem

d)

Con muỗi

e)

sườn bò

8.

그림을 그리다

a)

Uống sữa

b)

Vẽ bức tranh

c)

Nhảy điệu nhảy

d)

Ngủ

e)

Hát bài hát

9.

식당.......무엇 .......먹어요

a)

b)

에서

c)

d)

10.

제니퍼 씨....... 주스........안 마셔요.

a)

b)

c)

d)

에서

11.

왕단 씨는 텔레비전을 보고 밥을 먹어요.

a)
b)
c)
d)
12.

아사코는 쇼핑을 하고 수영을 해요.

a)
b)
c)
d)
13.

저는 청소를 하고 운동을 해요.

a)
b)
c)
d)
14.

소영은 일을 하고 청화를 해요.

a)
b)
c)
d)
15.

chia động từ dưới dạng 아요/어요

(a)  

16.

chia động từ dưới dạng 아요/어요

(a)  

17.

chia động từ dưới dạng 아요/어요

(a)  

18.

chia động từ dưới dạng 아요/어요

(a)  

19.

Tìm hình trái nghĩa với từ vựng

a)
b)
c)
d)
20.

Tìm hình trái nghĩa với từ vựng

a)
b)
c)
d)
21.

Tìm hình trái nghĩa với từ vựng

a)
b)
c)
d)
22.

Tìm hình trái nghĩa với từ vựng

a)
b)
c)
d)