wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Triết học - Chương 1

Total questions: 30

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Triết học ra đời vào khoảng thời gian nào trong lịch sử loài người?

a)

Từ thế kỷ VIII đến thế kỷ VI tr.CN

b)

Từ thế kỷ V đến thế kỷ II tr.CN

c)

Từ thế kỷ I đến thế kỷ V

d)

Từ thế kỷ VI đến thế kỷ X

2.

Theo người Trung Quốc, từ “triết” có nghĩa là gì?

a)

Trí tuệ - sự hiểu biết sâu sắc của con người về thế giới

b)

Hiểu biết của con người

c)

Sự ham muốn học hỏi của con người

d)

Những tri thức mà con người có được

3.

Đối tượng nghiên cứu của triết học Mác – Lênin là gì?

a)

Các quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy

b)

Tất cả những hiện tượng của tự nhiên, xã hội và tư duy

c)

Mối quan hệ giữa các sự vật, hiện tượng trong thế giới

d)

Thế giới tinh thần của con người

4.

Mặt thứ nhất trong vấn đề cơ bản của triết học là gì?

a)

Giữa ý thức và vật chất thì cái nào có trước, cái nào có sau, cái nào quyết định cái nào?

b)

Giữa ý thức và vật chất thì cái nào có vai trò, vị trí quan trọng hơn?

c)

Giữa ý thức và vật chất thì cái nào là yếu tố được con người đi sâu nghiên cứu?

d)

Giữa ý thức và vật chất thì cái nào là chân thực, cái nào là giả tạo?

5.

Mặt thứ hai trong vấn đề cơ bản của triết học là gì?

a)

Con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không?

b)

Nhận thức của con người là gì?

c)

Thế giới xung quanh con người là gì?

d)

Hoạt động nhận thức của con người diễn ra như thế nào?

6.

Các trường phái triết học nào được xác lập thông qua việc giải quyết mặt thứ nhất trong vấn đề cơ bản của triết học?

a)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm

b)

Thuyết khả tri

c)

Thuyết bất khả tri

d)

Thuyết khả tri và thuyết bất khả tri

7.

Các trường phái triết học nào được xác lập thông qua việc giải quyết mặt thứ hai trong vấn đề cơ bản của triết học?

a)

Thuyết khả tri và thuyết bất khả tri

b)

Chủ nghĩa duy vật

c)

Chủ nghĩa duy tâm

d)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm

8.

Thế giới quan là gì?

a)

Toàn bộ những quan điểm, quan niệm của con người về thế giới và vị trí của con người trong thế giới đó

b)

Toàn bộ những quan điểm, quan niệm của con người về tự nhiên

c)

Toàn bộ những quan điểm, quan niệm của con người về xã hội

d)

Toàn bộ tri thức lý luận về thế giới và con người

9.

Chủ nghĩa duy vật là gì?

a)

Học thuyết triết học khẳng định vật chất là cái có trước và quyết định ý thức

b)

Học thuyết triết học khẳng định vật chất và ý thức cùng tồn tại song song, không quyết định nhau

c)

Học thuyết triết học khẳng định con người không có khả năng nhận thức thế giới

d)

Học thuyết triết học nghiên cứu về thế giới vật chất

10.

Chủ nghĩa duy tâm là gì?

a)

Học thuyết triết học khẳng định ý thức là cái có trước và quyết định vật chất

b)

Học thuyết triết học khẳng định vật chất và ý thức cùng tồn tại song song, không quyết định nhau

c)

Học thuyết triết học nghiên cứu đời sống tinh thần của con người

d)

Học thuyết triết học đề cao vai trò chủ quan tính của con người

11.

Hãy cho biết đâu là hạt nhân của thế giới quan?

a)

Triết học

b)

Tôn giáo

c)

Nghệ thuật

d)

Huyền thoại

12.

Trước khi triết học ra đời, con người đã giải thích thế giới bằng các loại hình triết lý nào?

a)

Tư duy huyền thoại và tín ngưỡng nguyên thủy

b)

Các quan điểm duy tâm chủ quan

c)

Các quan điểm duy vật siêu hình

d)

Không có triết lý nào để giải thích thế giới

13.

Triết gia cuối cùng coi triết học là hệ thống nhận thức phổ biến, thể hiện tham vọng đưa triết học thành “khoa học của mọi khoa học’ là ai?

a)

Hêghen

b)

I. Kantơ

c)

C. Mác

d)

V.I. Lênin

14.

Trường phái triết học nào mang nặng tính trực quan, ngây thơ nhưng về cơ bản là đúng vì đã lấy chính giới tự nhiên để giải thích giới tự nhiên?

a)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

15.

Trường phái triết học nào chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của tư duy cơ học và thế hiện rõ nét ở thế kỷ XVII – XVIII?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

16.

C. Mác và Ph. Ăngghen đã kế thừa những hạt nhân hợp lý trong phương pháp tư duy nào để xây dựng nên phép biện chứng duy vật?

a)

Phép biện chứng duy tâm

b)

Phép biện chứng chất phác

c)

Phép siêu hình

d)

Không kế thừa phương pháp tư duy nào

17.

Phương pháp tư duy nào cho rằng nguyên nhân của sự biến đổi nằm bên ngoài đối tượng?

a)

Phép siêu hình

b)

Phép biện chứng chất phác

c)

Phép biện chứng duy tâm

d)

Phép biện chứng duy vật

18.

Phát minh nào dưới đây không phải là tiền đề khoa học dẫn đến sự hình thành triết học Mác?

a)

Thuyết Big Bang

b)

Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng

c)

Thuyết tiến hóa

d)

Thuyết tế bào

19.

Đâu là nguồn gốc lý luận trực tiếp của triết học Mác?

a)

Triết học cổ điển Đức

b)

Triết học Khai sáng Pháp

c)

Triết học kinh viện thời Trung cổ

d)

Triết học Hy Lạp cổ đại

20.

Điền từ bị thiếu trong luận điểm sau đây của Ph. Ăngghen: “Vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học, đặc biệt là của triết học hiện đại, là vấn đề quan hệ giữa….”?

a)

Tư duy và tồn tại

b)

Con người và tự nhiên

c)

Ý thức xã hội và tồn tại xã hội

d)

Ý thức và vật chất

21.

Đáp án nào dưới đây diễn đạt không chính xác về nguồn gốc của triết học?

a)

Triết học ra đời ngay khi xã hội chưa có sự phân chia giai cấp

b)

Triết học ra đời khi xã hội có sự phân chia giai cấp

c)

Triết học ra đời khi xã hội có hiện tượng lao động trí óc tách khỏi lao động chân tay

d)

Triết học ra đời khi nhận thức con người đã đạt đến trình độ trừu tượng hóa, khái quát hóa cao

22.

Sự khác biệt giữa tri thức triết học với tri thức của các khoa học khác thể hiện như thế nào?

a)

Tri thức triết học mang tính hệ thống, tính khái quát cao và tính trừu tượng sâu sắc

b)

Tri thức triết học đề cập nhiều vấn đề của thế giới và con người

c)

Tri thức triết học là tri thức lý luận

d)

Tri thức triết học được hình thành từ các phương pháp nghiên cứu khoa học, đúng đắn

23.

Điền từ bị thiếu trong nhận xét sau đây của C.Mác: “Các triết gia không mọc lên như…; họ là sản phẩm của thời đại mình, của dân tộc mình”?

a)

Nấm từ trái đất

b)

Cỏ dại

c)

Hoa của đất

d)

Cây cối

24.

Học thuyết triết nào khẳng định sự tồn tại của mọi sự vật, hiện tượng chỉ là phức hợp của những cảm giác?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

25.

Học thuyết triết nào thừa nhận sự tồn tại của một thực thể tinh thần có trước và độc lập với con người?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

26.

Hãy lựa chọn phương án chính xác nhất trong các diễn đạt dưới đây?

a)

Triết học là dạng tri thức lý luận xuất hiện sớm nhất trong lịch sử các loại hình lý luận của nhân loại

b)

Triết học là tri thức xuất hiện sớm nhất trong lịch sử nhân loại

c)

Triết học là hệ thống tri thức kinh nghiệm được khái quát trong lịch sử nhân loại

d)

Triết học là tri thức lý luận chỉ xuất hiện khi khoa học – công nghệ đạt đến trình độ cao

27.

Hãy cho biết vai trò của triết học Mác – Lênin đối với các khoa học cụ thể?

a)

Cơ sở thế giới quan, phương pháp luận cho các khoa học cụ thể

b)

Không có vai trò gì với các khoa học cụ thể

c)

Đi sâu nghiên cứu đối tượng của các khoa học cụ thể

d)

Giải thích rõ những thành tựu của các khoa học cụ thể

28.

Sự ra đời của hệ thống triết học nào đã đoạn tuyệt triệt để với quan niệm “triết học là khoa học của mọi khoa học”?

a)

Triết học Mác - Lênin

b)

Triết học Hy Lạp cổ đại

c)

Triết học Khai sáng Pháp

d)

Triết học cổ điển Đức

29.

Khi nhận định các triết gia “là sản phẩm của thời đại mình, của dân tộc mình, mà dòng sữa tinh tế nhất quý giá và vô hình được tập trung lại trong những tư tưởng triết học”, C.Mác đang đề cập tới nguồn gốc nào của triết học?

a)

Nguồn gốc xã hội

b)

Nguồn gốc nhận thức

c)

Nguồn gốc tâm lý

d)

Nguồn gốc tự nhiên

30.

Phát minh nào đánh dấu cuộc cách mạng thật sự trong triết học về xã hội do C. Mác và Ph. Ăngghen thực hiện?

a)

Sáng tạo ra chủ nghĩa duy vật lịch sử

b)

Sáng tạo ra chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Khắc phục tính chất thần bí của phép biện chứng duy tâm

d)

Khắc phục tính chất trực quan, siêu hình của chủ nghĩa duy vật trước đó