NEW
Font size
WorksheetsMs Hong - English 8 - Unit 7 - Vocabulary (Part 1)
Total questions: 42
Worksheet time: 21mins
pollution = contamination
sự ô nhiễm
làm/ gây ô nhiễm
bị ô nhiễm
chất gây ô nhiễm
pollute = contaminate
sự ô nhiễm
làm/ gây ô nhiễm, làm bẩn
bị ô nhiễm
chất gây ô nhiễm
polluted = contaminated
sự ô nhiễm
làm/ gây ô nhiễm, làm bẩn
bị ô nhiễm
chất gây ô nhiễm
pollutant = contaminant
sự ô nhiễm
làm/ gây ô nhiễm, làm bẩn
bị ô nhiễm
chất gây ô nhiễm/ gây bẩn
environment (n)
môi trường
dự án
bài thuyết trình
chất độc/ làm nhiễm độc
environmental (a)
thuộc về môi trường
dự án
bài thuyết trình
chất độc/ làm nhiễm độc
project
thuộc về môi trường
dự án
bài thuyết trình
chất độc/ làm nhiễm độc
presentation
thuộc về môi trường
dự án
bài thuyết trình
chất độc/ làm nhiễm độc
poison
thuộc về môi trường
dự án
bài thuyết trình
chất độc/ làm nhiễm độc
poisonous
thuộc về môi trường
dự án
bài thuyết trình
bị nhiễm độc, có độc
dump
vứt bỏ, xả bỏ
bẩn
sạch
dưới nước
dirty = unclean
vứt bỏ, xả bỏ
bẩn
sạch
dưới nước
clean
vứt bỏ, xả bỏ
bẩn
sạch
dưới nước
aquatic
vứt bỏ, xả bỏ
bẩn
sạch
dưới nước
come up with
nảy ra, nghĩ ra (điều mới, ý tưởng mới)
hắt hơi
minh họa
tin tưởng
sneeze
nảy ra, nghĩ ra (điều mới, ý tưởng mới)
hắt hơi
minh họa
tin tưởng
illustrate
nảy ra, nghĩ ra (điều mới, ý tưởng mới)
hắt hơi
minh họa
tin tưởng
believe
nảy ra, nghĩ ra (điều mới, ý tưởng mới)
hắt hơi
minh họa
tin tưởng
die (v) - dead (a) - death (n)
chết - cái chết
sống
chất thải (n)/ lãng phí (v)
chất, vật chất
alive
chết - cái chết
sống
chất thải (n)/ lãng phí (v)
chất, vật chất
waste
chết - cái chết
sống
chất thải (n)/ lãng phí (v)
chất, vật chất
substance
chết - cái chết
sống
chất thải (n)/ lãng phí (v)
chất, vật chất
water pollution
ô nhiễm nguồn nước
ô nhiễm không khí
ô nhiễm tiếng ồn
ô nhiễm đất
air pollution
ô nhiễm nguồn nước
ô nhiễm không khí
ô nhiễm tiếng ồn
ô nhiễm đất
noise pollution
ô nhiễm nguồn nước
ô nhiễm không khí
ô nhiễm tiếng ồn
ô nhiễm đất
land/ soil pollution
ô nhiễm nguồn nước
ô nhiễm không khí
ô nhiễm tiếng ồn
ô nhiễm đất
thermal pollution
ô nhiễm nhiệt
ô nhiễm thị giác
ô nhiễm phóng xạ
ô nhiễm ánh sáng
visual pollution
ô nhiễm nhiệt
ô nhiễm thị giác
ô nhiễm phóng xạ
ô nhiễm ánh sáng
radioactive pollution
ô nhiễm nhiệt
ô nhiễm thị giác
ô nhiễm phóng xạ
ô nhiễm ánh sáng
light pollution
ô nhiễm nhiệt
ô nhiễm thị giác
ô nhiễm phóng xạ
ô nhiễm ánh sáng
damage
gây thiệt hại (v)/ thiệt hại (n)
nguồn nước ngầm
phá hủy
khí thải
groundwater
gây thiệt hại (v)/ thiệt hại (n)
nguồn nước ngầm
phá hủy
khí thải
destroy
gây thiệt hại (v)/ thiệt hại (n)
nguồn nước ngầm
phá hủy
khí thải
fume
gây thiệt hại (v)/ thiệt hại (n)
nguồn nước ngầm
phá hủy
khí thải
cause
gây ra (v) / nguyên nhân/ lý do (n)
kết quả, hậu quả, ảnh hưởng
dẫn tới, dẫn đến
khiến/ bắt ai làm gì
effect
gây ra (v) / nguyên nhân/ lý do (n)
kết quả, hậu quả, ảnh hưởng
dẫn tới, dẫn đến
khiến/ bắt ai làm gì
lead to = result in
gây ra (v) / nguyên nhân/ lý do (n)
kết quả, hậu quả, ảnh hưởng
dẫn tới, dẫn đến (kết quả, hậu quả)
khiến/ bắt ai làm gì
make somebody V
gây ra (v) / nguyên nhân/ lý do (n)
kết quả, hậu quả, ảnh hưởng
dẫn tới, dẫn đến (kết quả, hậu quả)
khiến/ bắt ai làm gì
temperature
nhiệt độ
dòng suối
rác (n) / xả rác (v)
khí quyển/ bầu không khí
stream
nhiệt độ
dòng suối
rác (n) / xả rác (v)
khí quyển/ bầu không khí
litter
nhiệt độ
dòng suối
rác (n) / xả rác (v)
khí quyển/ bầu không khí
atmosphere
nhiệt độ
dòng suối
rác (n) / xả rác (v)
khí quyển/ bầu không khí
