wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trọng âm

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
writer
b)
carefully
c)
industry
d)
comply
2.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
enter
b)
country
c)
canal
d)
cover
3.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
patient
b)
ashamed
c)
trouble
d)
alter
4.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
sentence
b)
suggest
c)
species
d)
system
5.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
believe
b)
defeat
c)
attack
d)
happen
6.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
ancient
b)
attract
c)
alive
d)
across
7.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
person
b)
surgeon
c)
purpose
d)
possess
8.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
hotel
b)
provide
c)
retire
d)
cancel
9.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
rapid
b)
private
c)
reason
d)
complain
10.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
paper
b)
police
c)
people
d)
cinema
11.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
damage
b)
invent
c)
destroy
d)
demand
12.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
deny
b)
marry
c)
apply
d)
suprise
13.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
pretty
b)
polite
c)
answer
d)
honest
14.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
farmer
b)
fairy
c)
country
d)
machine
15.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
borrow
b)
allow
c)
agree
d)
prepare
16.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
compulsory
b)
technology
c)
C. academic
d)
D. eliminate
17.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
exploration
b)
attractive
c)
C. conventional
d)
D. impatient
18.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
responsible
b)
apprehension
c)
C. preferential
d)
D. understanding
19.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
responsibility
b)
trigonometry
c)
C. conversation
d)
D. documentary
20.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
doubtful
b)
solidify
c)
C. politics
d)
D. stimulate
21.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
brotherhood
b)
vertical
c)
C. opponent
d)
D. penalty
22.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
economics
b)
sociology
c)
C. mathematics
d)
D. philosophy
23.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
. climate
b)
attractive
c)
C. graduate
d)
D. company
24.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
satisfy
b)
sacrifice
c)
C. apology
d)
D. richness
25.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
activity
b)
allergic
c)
C. volunteer
d)
D. employer
26.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
. automatic
b)
B. reasonable
c)
C. mathematics
d)
D. preservation
27.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
dangerous
b)
B. successful
c)
C. physical
d)
D. gravity
28.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
specific
b)
B. coincide
c)
C. inventive
d)
D. regardless
29.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
habitable
b)
B. famously
c)
C. geneticist
d)
D. communist
30.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
abnormal
b)
B. initial
c)
C. innocent
d)
D. impatient
31.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
disease
b)
B. humor
c)
C. cancer
d)
D. cattle
32.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
persuade
b)
B. reduce
c)
C. increase
d)
D. offer
33.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
appoint
b)
B. gather
c)
C. threaten
d)
D. vanish
34.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
explain
b)
B. provide
c)
C. finish
d)
D. surprise
35.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
beauty
b)
B. easy
c)
C. lazy
d)
D. reply
36.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
significant
b)
B. convenient
c)
C. fashionable
d)
D. traditional
37.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
contrary
b)
B. graduate
c)
C. document
d)
D. attendance
38.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
emphasize
b)
B. contribute
c)
C. maintenance
d)
D. heritage
39.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
committee
b)
B. referee
c)
C. employee
d)
D. refugee
40.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
apprehension
b)
B. preferential
c)
C. conventional
d)
D. Vietnamese
41.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
elephant
b)
B. dinosaur
c)
C. buffalo
d)
D. mosquito
42.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
image
b)
B. predict
c)
C. envy
d)
D. cover
43.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
company
b)
B. atmosphere
c)
C. customer
d)
D. employment
44.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
commit
b)
B. index
c)
C. pyramid
d)
D. open
45.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
habitat
b)
B. candidate
c)
C. wilderness
d)
D. attendance
46.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
. satisfactory
b)
B. alter
c)
C. military
d)
D. generously
47.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
enrichment
b)
B. advantage
c)
C. sovereignty
d)
D. edition
48.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
economic
b)
B. considerate
c)
C. continental
d)
D. territorial
49.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
interact
b)
B. specify
c)
C. illustrate
d)
D. fertilize
50.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
characterize
b)
B. facility
c)
C. irrational
d)
D. variety
51.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
depend
b)
B. vanish
c)
C. decay
d)
D. attack
52.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
classroom
b)
B. agreement
c)
C. mineral
d)
D. violent
53.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
accountant
b)
B. professor
c)
C. develop
d)
D. typical
54.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
energy
b)
B. window
c)
C. energetic
d)
D. exercise
55.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
poison
b)
B. thoughtless
c)
C. prevention
d)
D. harmful
56.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
. traditional
b)
B. majority
c)
C. appropriate
d)
D. electrician
57.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
. imprisonment
b)
B. behave
c)
C. dissatisfied
d)
D. picturesque
58.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
afternoon
b)
B. necessary
c)
C. compliment
d)
D. serious
59.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
discuss
b)
B. attentive
c)
C. conclusion
d)
D. conversationalist
60.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
invitation
b)
B. computation
c)
C. industry
d)
D. understand
61.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
. obligatory
b)
B. geographical
c)
C. international
d)
D. undergraduate
62.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
blackboard
b)
B. listen
c)
C. between
d)
D. student
63.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
interview
b)
B. community
c)
C. vocational
d)
D. idea
64.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
. national
b)
B. open
c)
C. college
d)
D. curriculum
65.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
preservation
b)
B. sympathetic
c)
C. individual
d)
D. television
66.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
respectful
b)
B. interesting
c)
C. forgetful
d)
D. successful
67.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
genuine
b)
B. kangaroo
c)
C. generous
d)
D. fortunate
68.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
technique
b)
B. regional
c)
C. satellite
d)
D. interesting
69.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
compulsory
b)
B. centenarian
c)
C. technology
d)
D. variety
70.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
informal
b)
B. supportive
c)
C. personnel
d)
D. apparent
71.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
arrive
b)
B. harrow
c)
C. repair
d)
D. announce
72.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
secondary
b)
domestically
c)
C. miraculous
d)
D. immediate
73.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
attract
b)
verbal
c)
C. signal
d)
D. social
74.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
counterpart
b)
communicate
c)
C. attention
d)
D. appropriate
75.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
category
b)
accompany
c)
C. experience
d)
D. compulsory
76.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
reply
b)
appear
c)
C. protect
d)
D. order
77.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
catastrophic
b)
preservation
c)
C. fertilizer
d)
D. electronic
78.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
conserve
b)
achieve
c)
C. employ
d)
D. waver
79.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
measurement
b)
information
c)
C. economic
d)
D. engineer
80.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
surgery
b)
discover
c)
C. irrigate
d)
D. vaporize