Worksheets세종 1 - 7과 어휘
Total questions: 20
Worksheet time: 4mins
Mùa xuân
봄
여름
가을
겨울
Mùa mưa
건기
우유
우산
우기
건기
Mùa nắng
Mùa đông
Mùa khô
Mùa mưa
Mùa đông
거울
겨울
가을
가위
비가 오다
Nóng
Lạnh
Mát mẻ
Mưa
눈이 오다
Thời tiết đẹp
Mắt đẹp
Tuyết rơi
Mưa rơi
따뜻하다
Ấm áp
Nghỉ ngơi
Bao giờ
Mát mẻ
단풍
Gió
Biển
Lá vàng
Cái ô
Thời tiết
날신
날씨
날짜
날
여름 - 가을
Mùa xuân - Mùa đông
Mùa mưa - Mùa khô
Mùa thu - Mùa đông
Mùa hạ - Mùa thu
춥다 >< 덥다
Mát mẻ >< Ấm áp
Nóng >< Lạnh
Ấm áp >< Mát mẻ
Lạnh >< Nóng
날씨가 좋다 >< 날씨가 나쁘다
Thoi tiet dep >< Thoi tiet xau
Thoi tiet xau >< Thoi tiet dep
Thoi tiet am ap >< Thoi tiet mat me
Thoi tiet mat me >< Thoi tiet am ap
어때? - 언제 ?
Bao giờ ? Như thế nào ?
Như thế nào ? Bao giờ ?
Bao nhiều tiền ? Bao giờ ?
Mấy cái ? Bao giờ ?
남부 - 북부 - 중부
Miền Bắc - Miền Trung - Miền Nam
Miền Trung - Miền Nam - Miền Bắc
Miền Nam - Miền Bắc - Miền Trung
Miền Nam - Miền Trung - Miền Bắc
"도" nghĩa là gì ?
"Vâng"
" Cùng"
" Với"
"Cũng"
" Hoa " - " Đắt"
싸다 - 꽃
옷 - 싸다
꽃 - 비싸다
옷 - 비싸다
어제 - 요즘
Hôm qua - Hôm trước
Hôm qua - Hôm nay
Hôm qua - Dạo này
Hôm qua - Như thế nào ?
" Nghỉ ngơi" - "Thích"
좋아하다 - 쉬다
좋다 - 좋아하다
쉬다 - 좋아하다
좋아하다 - 좋다
많다
Ít
To
Bé
Nhiều
시원하다
Nóng nực
Mát mẻ
Lạnh lẽo
Hanh khô
