Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

세종 1 - 7과 어휘

Total questions: 20

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Mùa xuân

a)

봄

b)

여름

c)

가을

d)

겨울

2.

Mùa mưa

a)

건기

b)

우유

c)

우산

d)

우기

3.

건기

a)

Mùa nắng

b)

Mùa đông

c)

Mùa khô

d)

Mùa mưa

4.

Mùa đông

a)

거울

b)

겨울

c)

가을

d)

가위

5.

비가 오다

a)

Nóng

b)

Lạnh

c)

Mát mẻ

d)

Mưa

6.

눈이 오다

a)

Thời tiết đẹp

b)

Mắt đẹp

c)

Tuyết rơi

d)

Mưa rơi

7.

따뜻하다

a)

Ấm áp

b)

Nghỉ ngơi

c)

Bao giờ

d)

Mát mẻ

8.

단풍

a)

Gió

b)

Biển

c)

Lá vàng

d)

Cái ô

9.

Thời tiết

a)

날신

b)

날씨

c)

날짜

d)

날

10.

여름 - 가을

a)

Mùa xuân - Mùa đông

b)

Mùa mưa - Mùa khô

c)

Mùa thu - Mùa đông

d)

Mùa hạ - Mùa thu

11.

춥다 >< 덥다

a)

Mát mẻ >< Ấm áp

b)

Nóng >< Lạnh

c)

Ấm áp >< Mát mẻ

d)

Lạnh >< Nóng

12.

날씨가 좋다 >< 날씨가 나쁘다

a)

Thoi tiet dep >< Thoi tiet xau

b)

Thoi tiet xau >< Thoi tiet dep

c)

Thoi tiet am ap >< Thoi tiet mat me

d)

Thoi tiet mat me >< Thoi tiet am ap

13.

어때? - 언제 ?

a)

Bao giờ ? Như thế nào ?

b)

Như thế nào ? Bao giờ ?

c)

Bao nhiều tiền ? Bao giờ ?

d)

Mấy cái ? Bao giờ ?

14.

남부 - 북부 - 중부

a)

Miền Bắc - Miền Trung - Miền Nam

b)

Miền Trung - Miền Nam - Miền Bắc

c)

Miền Nam - Miền Bắc - Miền Trung

d)

Miền Nam - Miền Trung - Miền Bắc

15.

"도" nghĩa là gì ?

a)

"Vâng"

b)

" Cùng"

c)

" Với"

d)

"Cũng"

16.

" Hoa " - " Đắt"

a)

싸다 - 꽃

b)

옷 - 싸다

c)

꽃 - 비싸다

d)

옷 - 비싸다

17.

어제 - 요즘

a)

Hôm qua - Hôm trước

b)

Hôm qua - Hôm nay

c)

Hôm qua - Dạo này

d)

Hôm qua - Như thế nào ?

18.

" Nghỉ ngơi" - "Thích"

a)

좋아하다 - 쉬다

b)

좋다 - 좋아하다

c)

쉬다 - 좋아하다

d)

좋아하다 - 좋다

19.

많다

a)

Ít

b)

To

c)

Bé

d)

Nhiều

20.

시원하다

a)

Nóng nực

b)

Mát mẻ

c)

Lạnh lẽo

d)

Hanh khô