wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第十二课

Total questions: 25

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

我要。。。。人民币

a)

b)

c)

d)

2.

"Rút tiền" là gì?

a)

换钱

b)

取钱

c)

还钱

d)

卖钱

3.

"Nhân viên ngân hàng" là gì?

a)

老师

b)

学生

c)

服务员

d)

营业全

4.

"Mật khẩu" là gì?

a)

蜂蜜

b)

秘密

c)

密码

d)

蜜糖

5.

"Xếp hàng" là gì?

a)

排队

b)

队长

c)

团队

d)

队员

6.

"Tiền đô-la Mỹ" là gì?

a)

人民币

b)

欧元

c)

美元

d)

日元

7.

"Bảng Anh" là gì?

a)

日元

b)

英镑

c)

美元

d)

人们币

8.

"Nói với người khác" là gì?

a)

告诉

b)

c)

d)

9.

"Một vài" là gì?

a)

很少

b)

很多

c)

有的

d)

一般

10.

"Một trăm" là gì?

a)

亿

b)

c)

d)

11.

"Một nghìn" là gì?

a)

亿

b)

c)

d)

12.

"Ngài/Ông" (Xưng hô tôn trọng với nam giới) là gì?

a)

先生

b)

小姐

c)

哥哥

d)

姐姐

13.

ATM là gì?

a)

自动取款机

b)

手机

c)

计算机

d)

电视

14.

"Chữ ký" là gì?

a)

数字

b)

字母

c)

签字

d)

汉字

15.

"Hay là" là gì?

a)

可是

b)

还是

c)

但是

d)

就是

16.

"Chỗ này" là gì?

a)

b)

c)

那儿

d)

这儿

17.

"Hộ chiếu" là gì?

a)

护照

b)

照片

c)

照相

d)

照顾

18.

"Tiết kiệm tiền" là gì?

a)

还钱

b)

存钱

c)

换钱

d)

取钱

19.

Điền từ vào chỗ trống:

A: 银行里人真多

B:。。。。。。

a)

再见

b)

你好

c)

可不是

d)

你好吗?

20.

Điền từ vào chỗ trống:

我很累,我。。。。。。睡觉

a)

b)

讨厌

c)

喜欢

d)

21.

"Tỉ giá hối đoái" là gì?

a)

词汇

b)

比率

c)

频率

d)

汇率

22.

"Nhập vào" là gì?

a)

b)

c)

d)

23.

"Cửa vào" là gì?

a)

b)

部门

c)

门口

d)

门课

24.

Điền từ vào chỗ trống:

取钱。。。。。。自动取款机就好了,。。。。。。去银行。

a)

不用/用

b)

用/不用

c)

去/不

d)

用/不

25.

"Gặp được" là gì?

a)

取钱

b)

存钱

c)

排队

d)

遇见