Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Toeic Vocabulary - Basic

Total questions: 50

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

park (v)

(a)  

2.

decrease

(a)  

3.

policy (n)

a)

chính sách

b)

điều khoản

c)

hợp đồng

4.

reasonable

(a)  

5.

cooperate

(a)  

6.

receptionist (n)

a)

khu vực lễ tân

b)

nhân viên lễ tân

c)

bàn lễ tân

7.

conduct

(a)  

8.

market (n)

(a)  

9.

Tờ quảng cáo

a)

booklet

b)

leaf

c)

brochure

d)

documentary

10.

schedule

(a)  

11.

implement (v)

a)

thực thi

b)

luyện tập

c)

đối diện

12.

be eligible for:

a)

có tiềm năng

b)

có đủ tư cách

c)

có năng lực

13.

stationery (n)

(a)  

14.

agreement

(a)  

15.

submit (v)

a)

nộp

b)

báo cáo

c)

chủ thể

16.

be able to

a)

có tiềm năng

b)

chịu trách nhiệm

c)

có thể

17.

stockholder

(a)  

18.

revise (v)

(a)  

19.

complimentary (a)

(a)  

20.

be likely to

a)

có khả năng

b)

có vẻ

c)

có sự giống nhau

21.

colleague

(a)  

22.

maintenance (n)

a)

bảo trì

b)

bảo hộ

c)

bảo vệ

23.

merchandise

(a)  

24.

representative (n)

a)

người bán hàng

b)

người thuyết trình

c)

người đại diện

25.

annual (a)

a)

hằng năm

b)

cách 2 năm

c)

cách nửa quý

26.

interest (n)

(a)  

27.

personnel (n)

a)

nhân sự

b)

cá nhân

c)

nhân bản

28.

firm (n)

a)

phim

b)

công ty

29.

repair (v)

(a)  

30.

consultant

(a)  

31.

đề xuất

a)

suggest

b)

advice

c)

recommend

d)

include

32.

monitor (n)

a)

thang máy

b)

bàn phím

c)

màn hình

d)

thang chữ A

33.

stack (v)

a)

chồng chất

b)

đổ vỡ

c)

gắn kết

34.

director

(a)  

35.

warehouse (n)

a)

nhà máy

b)

phòng bảo trì

c)

nhà kho

36.

depart (v)

a)

đến nơi

b)

khởi hành

c)

dừng nghỉ chân

37.

in charge of

(a)  

38.

pamphlet

(a)  

39.

approve (v)

a)

chấp thuận

b)

biểu quyết

c)

dự đoán

40.

inform

(a)  

41.

tax

(a)  

42.

qualification (n)

a)

năng lực

b)

kinh nghiệm

c)

học vấn

43.

effort (v)

a)

cố gắng

b)

có thể chi trả được

44.

fare (n)

a)

giá vé xem phim

b)

giá vé phương tiện

c)

giá vé vào cổng

45.

the majority of

a)

đa số

b)

thiểu số

46.

agenda

(a)  

47.

inquiry (n)

a)

thắc mắc

b)

phàn nàn

c)

sự đạt được

48.

thanks to

a)

nhờ vào cái gì

b)

cảm ơn về cái gì

49.

regarding

(a)  

50.

out of stock

a)

hết hạn sử dụng

b)

bị hư

c)

thất nghiệp

d)

hết hàng