WorksheetsToeic Vocabulary - Basic
Total questions: 50
Worksheet time: 21mins
park (v)
(a)
decrease
(a)
policy (n)
chính sách
điều khoản
hợp đồng
reasonable
(a)
cooperate
(a)
receptionist (n)
khu vực lễ tân
nhân viên lễ tân
bàn lễ tân
conduct
(a)
market (n)
(a)
Tờ quảng cáo
booklet
leaf
brochure
documentary
schedule
(a)
implement (v)
thực thi
luyện tập
đối diện
be eligible for:
có tiềm năng
có đủ tư cách
có năng lực
stationery (n)
(a)
agreement
(a)
submit (v)
nộp
báo cáo
chủ thể
be able to
có tiềm năng
chịu trách nhiệm
có thể
stockholder
(a)
revise (v)
(a)
complimentary (a)
(a)
be likely to
có khả năng
có vẻ
có sự giống nhau
colleague
(a)
maintenance (n)
bảo trì
bảo hộ
bảo vệ
merchandise
(a)
representative (n)
người bán hàng
người thuyết trình
người đại diện
annual (a)
hằng năm
cách 2 năm
cách nửa quý
interest (n)
(a)
personnel (n)
nhân sự
cá nhân
nhân bản
firm (n)
phim
công ty
repair (v)
(a)
consultant
(a)
đề xuất
suggest
advice
recommend
include
monitor (n)
thang máy
bàn phím
màn hình
thang chữ A
stack (v)
chồng chất
đổ vỡ
gắn kết
director
(a)
warehouse (n)
nhà máy
phòng bảo trì
nhà kho
depart (v)
đến nơi
khởi hành
dừng nghỉ chân
in charge of
(a)
pamphlet
(a)
approve (v)
chấp thuận
biểu quyết
dự đoán
inform
(a)
tax
(a)
qualification (n)
năng lực
kinh nghiệm
học vấn
effort (v)
cố gắng
có thể chi trả được
fare (n)
giá vé xem phim
giá vé phương tiện
giá vé vào cổng
the majority of
đa số
thiểu số
agenda
(a)
inquiry (n)
thắc mắc
phàn nàn
sự đạt được
thanks to
nhờ vào cái gì
cảm ơn về cái gì
regarding
(a)
out of stock
hết hạn sử dụng
bị hư
thất nghiệp
hết hàng
