NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets1912
Total questions: 50
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
Assistant
a)
Trợ lý
b)
Một thời gian ngắn
c)
Đủ cho
d)
Quả đào
2.
Predict
a)
Dự đoán
b)
Trợ lý
c)
Một thời gian ngắn
d)
Đủ cho
3.
Museum ticket
a)
Vé vào bảo tàng
b)
Dự đoán
c)
Trợ lý
d)
Một thời gian ngắn
4.
Fairly
a)
Khá, tương đối
b)
Vé vào bảo tàng
c)
Dự đoán
d)
Trợ lý
5.
Cafeteria
a)
Nhà ăn tự phục vụ
b)
Khá, tương đối
c)
Vé vào bảo tàng
d)
Dự đoán
6.
Schedule an appointment
a)
Đặt lịch hẹn
b)
Nhà ăn tự phục vụ
c)
Khá, tương đối
d)
Vé vào bảo tàng
7.
Necessary
a)
Cần thiết
b)
Đặt lịch hẹn
c)
Nhà ăn tự phục vụ
d)
Khá, tương đối
8.
Boost up the sales
a)
Tăng doanh số
b)
Cần thiết
c)
Đặt lịch hẹn
d)
Nhà ăn tự phục vụ
9.
Weather forecast
a)
Dự báo thời tiết
b)
Tăng doanh số
c)
Cần thiết
d)
Đặt lịch hẹn
10.
Cancel
a)
Hủy bỏ
b)
Dự báo thời tiết
c)
Tăng doanh số
d)
Cần thiết
11.
Departure date
a)
Ngày khởi hành
b)
Hủy bỏ
c)
Dự báo thời tiết
d)
Tăng doanh số
12.
Import
a)
Nhập khẩu
b)
Ngày khởi hành
c)
Hủy bỏ
d)
Dự báo thời tiết
13.
A few minutes
a)
Một vài phút
b)
Nhập khẩu
c)
Ngày khởi hành
d)
Hủy bỏ
14.
Technician
a)
Kỹ thuật viên
b)
Một vài phút
c)
Nhập khẩu
d)
Ngày khởi hành
15.
Harbor
a)
Bến cảng
b)
Kỹ thuật viên
c)
Một vài phút
d)
Nhập khẩu
16.
Computer lab
a)
Phòng máy tính
b)
Bến cảng
c)
Kỹ thuật viên
d)
Một vài phút
17.
National holiday
a)
Ngày lễ quốc gia
b)
Phòng máy tính
c)
Bến cảng
d)
Kỹ thuật viên
18.
Special event
a)
Sự kiện đặc biệt
b)
Ngày lễ quốc gia
c)
Phòng máy tính
d)
Bến cảng
19.
Reserve
a)
Đặt trước
b)
Sự kiện đặc biệt
c)
Ngày lễ quốc gia
d)
Phòng máy tính
20.
Staff member
a)
Nhân viên
b)
Đặt trước
c)
Sự kiện đặc biệt
d)
Ngày lễ quốc gia
21.
Round-trip ticket
a)
Vé khứ hồi
b)
Nhân viên
c)
Đặt trước
d)
Sự kiện đặc biệt
22.
Side door
a)
Cửa phụ, cửa bên hông
b)
Vé khứ hồi
c)
Nhân viên
d)
Đặt trước
23.
Prefer
a)
Ưu tiên
b)
Cửa phụ, cửa bên hông
c)
Vé khứ hồi
d)
Nhân viên
24.
Attach
a)
Đính kèm
b)
Ưu tiên
c)
Cửa phụ, cửa bên hông
d)
Vé khứ hồi
25.
Gymnasium
a)
Phòng tập thể dục
b)
Đính kèm
c)
Ưu tiên
d)
Cửa phụ, cửa bên hông
26.
Ticket booth
a)
Quầy bán vé
b)
Phòng tập thể dục
c)
Đính kèm
d)
Ưu tiên
27.
Escalator
a)
Thang máy
b)
Quầy bán vé
c)
Phòng tập thể dục
d)
Đính kèm
28.
Admit
a)
Thừa nhận
b)
Thang máy
c)
Quầy bán vé
d)
Phòng tập thể dục
29.
Magazine
a)
Tạp chí
b)
Thừa nhận
c)
Thang máy
d)
Quầy bán vé
30.
Transfer
a)
Chuyển tiếp
b)
Tạp chí
c)
Thừa nhận
d)
Thang máy
31.
Seminar
a)
hội thảo chuyên đề
b)
Chuyển tiếp
c)
Tạp chí
d)
Thừa nhận
32.
Road construction
a)
Việc xây dựng đường
b)
hội thảo chuyên đề
c)
Chuyển tiếp
d)
Tạp chí
33.
Retirement
a)
Nghỉ hưu
b)
Việc xây dựng đường
c)
hội thảo chuyên đề
d)
Chuyển tiếp
34.
Celebrate
a)
Kỷ niệm, tổ chức lễ kỷ niệm
b)
Nghỉ hưu
c)
Việc xây dựng đường
d)
hội thảo chuyên đề
35.
Association
a)
Hiệp hội
b)
Kỷ niệm, tổ chức lễ kỷ niệm
c)
Nghỉ hưu
d)
Việc xây dựng đường
36.
Depend on
a)
Phụ thuộc vào
b)
Hiệp hội
c)
Kỷ niệm, tổ chức lễ kỷ niệm
d)
Nghỉ hưu
37.
Throw someone a party
a)
Tổ chức tiệc cho ai đó
b)
Phụ thuộc vào
c)
Hiệp hội
d)
Kỷ niệm, tổ chức lễ kỷ niệm
38.
Meeting room
a)
Phòng họp
b)
Tổ chức tiệc cho ai đó
c)
Phụ thuộc vào
d)
Hiệp hội
39.
Lobby
a)
Sảnh, hành lang
b)
Phòng họp
c)
Tổ chức tiệc cho ai đó
d)
Phụ thuộc vào
40.
Appointment
a)
Cuộc hẹn
b)
Sảnh, hành lang
c)
Phòng họp
d)
Tổ chức tiệc cho ai đó
41.
Office
a)
Văn phòng
b)
Cuộc hẹn
c)
Sảnh, hành lang
d)
Phòng họp
42.
Price
a)
Giá cả
b)
Văn phòng
c)
Cuộc hẹn
d)
Sảnh, hành lang
43.
Arrive
a)
Đến
b)
Giá cả
c)
Văn phòng
d)
Cuộc hẹn
44.
Hallway
a)
Hành lang
b)
Đến
c)
Giá cả
d)
Văn phòng
45.
Membership
a)
Thẻ thành viên
b)
Hành lang
c)
Đến
d)
Giá cả
46.
Retirement
a)
Sự nghỉ hưu
b)
Thẻ thành viên
c)
Hành lang
d)
Đến
47.
Position
a)
vị trí công việc
b)
Sự nghỉ hưu
c)
Thẻ thành viên
d)
Hành lang
48.
Peach
a)
Quả đào
b)
vị trí công việc
c)
Sự nghỉ hưu
d)
Thẻ thành viên
49.
Enough for
a)
Đủ cho
b)
Quả đào
c)
vị trí công việc
d)
Sự nghỉ hưu
50.
A while
a)
Một thời gian ngắn
b)
Đủ cho
c)
Quả đào
d)
vị trí công việc
Reset
