wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Địa giữa kì 2

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Phần lớn lãnh thổ Liên bang Nga nằm ở khu vực nào sau đây?

a)

Đông Bắc Á

b)

Tây Nam Á

c)

Đông Nam Á

d)

Tây Bắc Á

2.

Phần lớn lãnh thổ Liên bang Nga nằm ở đới khí hậu nào sau đây?

a)

Ôn đới

b)

Nhiệt đới

c)

Xích đạo

d)

Cận xích đạo

3.

Đặc điểm nào sau đây đúng về dân cư Liên bang Nga?

a)

Nhiều dân tộc

b)

Dân số trẻ

c)

Phân bố đồng đều

d)

Gia tăng nhanh

4.

Liên bang Nga đã từng là trụ cột kinh tế của

a)

Liên bang Xô viết

b)

Liên minh châu Âu

c)

Khu vực Bắc Á

d)

Các quốc gia độc lập

5.

Chính sách kinh tế mới của Liên bang Nga đã mang lại kết quả nào sau đây?

a)

Kinh tế tăng nhanh

b)

Giảm dự trữ ngoại tệ

c)

Tăng nhập siêu

d)

Tăng nợ nước ngoài

6.

Cây công nghiệp nào sau đây được trồng nhiều ở Liên bang Nga?

a)

Hướng dương

b)

Cao su

c)

Cà phê

d)

Hồ tiêu

7.

Vùng kinh tế lâu đời, phát triển nhất Liên bang Nga là vùng

a)

Trung ương

b)

Trung tâm đất đen

c)

Uran

d)

Viễn Đông

8.

Dòng sông nào sau đây chia lãnh thổ Liên bang Nga thành phần phía Tây và phần phía Đông?

a)

Sông Vonga

b)

Sông Lêna

c)

Sông Ê-nít-xây

d)

Sông Ôbi

9.

Nhật Bản nằm ở khu vực nào sau đây?

a)

Đông Á

b)

Nam Á

c)

Bắc Á

d)

Tây Á

10.

Đảo nào sau đây của Nhật Bản nằm ở phía Bắc?

a)

Hô cai đô

b)

Hônsu

c)

Xi cô cư

d)

Kiuxiu

11.

Thiên tai nào sau đây xảy ra thường xuyên và gây thiệt hại rất lớn cho Nhật Bản

a)

Động đất

b)

Hạn hán

c)

Bão cát

d)

Triều cường

12.

Đảo nào sau đây ở Nhật Bản có diện tích lớn nhất?

a)

Hônsu

b)

Hô cai đô

c)

Xi cô cư

d)

Kiuxiu

13.

Kinh tế Nhật Bản có tốc độ phát triển nhanh chóng trong khoảng thời gian nào sau đây?

a)

1950-1072

b)

1973-1980

c)

1980-1990

d)

1991 đến nay

14.

Sản phẩm công nghiệp nào sau đây của Nhật Bản đứng hàng đầu thế giới?

a)

Than đá

b)

Dầu mỏ

c)

Máy bay

d)

Robot

15.

Ngành nào sau đây chiếm tỉ trọng nhỏ nhất trong cơ cấu GDP của Nhật Bản?

a)

Công nghiệp

b)

Xây dựng

c)

Dịch vụ

d)

Nông nghiệp

16.

Ngành nào sau đây chiếm tỉ trọng lớn nhất trong cơ cấu GDP của Nhật Bản?

a)

Công nghiệp

b)

Dịch vụ

c)

Xây dựng

d)

Nông nghiệp

17.

Liên bang Nga giáp hai đại dương nào sau đây?

a)

Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương

b)

Bắc Băng Dương và Thái Bình Dương

c)

Đại Tây Dương và Thái Bình Dương

d)

Bắc Băng Dương và Ấn Độ Dương

18.

Lãnh thổ Liên bang Nga rộng lớn nhất thế giới và nằm ở cả hai châu lục nào?

a)

Mĩ và Âu

b)

Âu và Phi

c)

Á và Mĩ

d)

Âu và Á

19.

Dạng địa hình chủ yếu ở phần lãnh thổ phía tây của Liên bang Nga là

a)

Đồng bằng

b)

Sơn nguyên

c)

Bồn địa

d)

Núi cao

20.

Khoáng sản có trữ lượng lớn ở đồng bằng Tây Xi-bia là

a)

Than

b)

Quặng sắt

c)

Dầu khí

d)

Kim cương

21.

Hồ nước ngọt sâu nhất thế giới thuộc Liên bang Nga là hồ

a)

Baican

b)

Victoria

c)

Ban-khát

d)

Titicaca

22.

Trong chiến lược kinh tế mới, nước Nga phát triển kinh quan hệ ngoại giao, coi trọng

a)

châu Âu

b)

châu Á

c)

châu Phi

d)

Bắc Mỹ

23.

Ngành kinh tế đóng vai trò xương sống của nền kinh tế Nga là

a)

năng lượng

b)

nông nghiệp

c)

công nghiệp

d)

dịch vụ

24.

Cho đến hiện nay, Nga vẫn được mệnh danh là cường quốc hàng đầu thế giới về

a)

công nghiệp dệt, may

b)

công nghiệp vũ trụ, nguyên tử

c)

cơ khí, chế tạo máy

d)

điện tử-tin

25.

Phía Bắc của Nhật Bản là biển

a)

Bering

b)

Nhật Bản

c)

Ô-khốt

d)

Hoa Đông

26.

Nơi dòng biển nóng và lạnh gặp nhau ở vùng biển Nhật Bản thường tạo nên

a)

ngư trường nhiều cá

b)

sóng thần dữ dội

c)

động đất thường xuyên

d)

bão lớn hàng năm

27.

Đặc điểm khí hậu phía nam của Nhật Bản là

a)

mùa đông kéo dài, lạnh

b)

mùa hạ nóng, mưa to và bão

c)

có nhiều tuyết về mùa đông

d)

nhiệt độ thấp và ít mưa

28.

Đặc điểm nổi bật của dân cư Nhật Bản là

a)

dân số không đông

b)

tập trung nhiều ở miền núi

c)

tốc độ gia tăng dân số cao

d)

cơ cấu dân số già

29.

Các ngành công nghiệp nổi tiếng thế giới của Nhật Bản hiện nay là

a)

chế tạo, sản xuất điện tử, luyện kim đen, dệt

b)

chế tạo, sản xuất điện tử, xây dựng, dệt

c)

chế tạo, sản xuất điện tử, luyện kim màu, dệt

d)

chế tạo, sản xuất điện tử, hóa chất, dệt

30.

Ngành công nghiệp ra đời vào loại sớm nhất ở Nhật Bản là

a)

chế tạo

b)

điện tử

c)

xây dựng

d)

dệt

31.

Các trung tâm công nghiệp rất lớn của Nhật Bản tập trung nhiều nhất ở đảo nào?

a)

Hônsu

b)

Hô cai đô

c)

Xi cô cư

d)

Kiuxiu

32.

Nhật Bản đứng đầu thế giới về sản lượng

a)

lương thực

b)

tơ tằm

c)

chè

d)

thuốc lá

33.

Liên bang Nga tiếp giáp Thái Bình Dương ở phía nào?

a)

Đông

b)

Tây

c)

Bắc

d)

Nam

34.

Liên bang Nga tiếp giáp những biển nào sau đây?

a)

Biển Đen, biển Ban-tích, biển Cát-xpi

b)

Biển Đỏ, biển Đen, biển Ban-tích

c)

Biển Ca-ri-bê, biển Đen, biển Đỏ

d)

Biển Đỏ, biển Chết, biển Ca-ri-bê

35.

Ranh giới tự nhiên chia phần lãnh thổ thuộc châu Á và phần lãnh thổ thuộc châu Âu của Liên bang Nga là

a)

sông Ê-nít-xây

b)

dãy Uran

c)

sông Lêna

d)

sông Ôbi

36.

Dạng địa hình phổ biến ở phần phía bắc đồng bằng Tây Xibia là

a)

cao nguyên

b)

đầm lầy

c)

đồng bằng

d)

đồi thấp

37.

Địa hình chủ yếu ở phần lãnh thổ phía đông của Liên bang Nga là

a)

đồng bằng và bồn địa

b)

đồng bằng và cao nguyên

c)

núi và cao nguyên

d)

cao nguyên và sơn nguyên

38.

Hai trung tâm công nghiệp lớn nhất của Liên bang Nga là

a)

Xanh Pê-téc-bua, Mát-xcơ-va

b)

Ecatenrinbua, Nô-vô-xi-biếc

c)

Nô-gô-rốt, Ma-ga-đan

d)

Vla-đi-vô-xtốc, Rốt-xtốp

39.

Ở Nga, các ngành công nghiệp như năng lượng, chế tạo máy, luyện kim, khai thác khoáng sản, khai thác gỗ và sản xuất giấy, bột xenlulo được gọi là các ngành công nghiệp

a)

mới

b)

truyền thống

c)

hiện đại

d)

thủ công

40.

Các trung tâm công nghiệp Liên bang Nga phần lớn tập trung ở vùng lãnh thổ nào sau đây?

a)

Đông Âu

b)

Trung Xibia

c)

Đông Xibia

d)

Vùng bán đảo Camchatca

41.

Phía Tây của Nhật Bản là biển

a)

Bering

b)

Nhật Bản

c)

Ô-khốt

d)

Hoa Đông

42.

Đất nước Nhật Bản có

a)

vùng biển rộng, đường bờ điển dài

b)

đường bờ biển dài, có ít vùng vịnh

c)

ít vùng vịnh, nhiều dòng biển nóng

d)

nhiều dòng biển nóng, nhiều đảo

43.

Khoáng sản nào sau đây được xem là đáng kể ở Nhật Bản?

a)

Đồng

b)

Chì

c)

Than

d)

Sắt

44.

Đặc tính nào sau đây nổi bật đối với người dân Nhật Bản?

a)

Tập trung nhiều ở các đô thị

b)

Tinh thần trách nhiệm tập thể cao

c)

Người già ngày càng nhiều

d)

Tuổi thọ dân cư ngày càng cao

45.

Ngành công nghiệp mũi nhọn hiện nay của Nhật Bản là

a)

chế tạo

b)

điện tử

c)

xây dựng

d)

dệt

46.

Đảo nào sau đây của Nhật Bản có ít nhất các trung tâm công nghiệp?

a)

Hônsu

b)

Hô cai đô

c)

Xi cô cư

d)

Kiuxiu

47.

Các trung tâm công nghiệp rất lớn của Nhật Bản phân bố nhiều nhất ở

a)

ven biển Nhật Bản

b)

ven biển Ô-khốt

c)

trung tâm các đảo lớn

d)

ven Thái Bình Dương

48.

Cây lương thực chính được trồng ở phía nam Nhật Bản là

a)

ngô

b)

lúa mì

c)

lúa gạo

d)

chè

49.

Thuận lợi chủ yếu để phát triển công nghiệp khai thác của Liên bang Nga là

a)

giàu tài nguyên khoáng sản

b)

nhiều đồi núi, cao nguyên

c)

khí hậu phân hóa đa dạng

d)

sông chảy trên địa hình dốc

50.

Khó khăn chủ yếu về tự nhiên của Liên bang Nga đối với sự phát triển kinh tế là

a)

nhiều vùng rộng khí hậu băng giá

b)

diện tích rừng lá kim bị suy giảm

c)

địa hình núi cao, bị chia cắt mạnh

d)

tài nguyên khoáng sản bị cạn kiệt

51.

Dân số Liên bang Nga gây khó khăn nào sau đây cho phát triển kinh tế?

a)

Dân số già, gia tăng dân số rất thấp

b)

Dân đông, trình độ dân trí thấp

c)

Dân số trẻ, phân bố rất không đều

d)

Dân số tăng nhanh, mật độ cao

52.

Đặc điểm nổi bật của vùng kinh tế Uran ở Liên bang Nga là

a)

công nghiệp phát triển

b)

sản lượng lương thực lớn

c)

vùng kinh tế lâu đời nhất

d)

hạ tầng kinh tế kém nhất

53.

Thuận lợi chủ yếu về tự nhiên đối với phát triển giao thông đường biển ở Nhật Bản là

a)

đường bờ biển dài, có nhiều vũng vịnh

b)

nhiều đảo, khí hậu phân hóa đa dạng

c)

biển rộng, không đóng băng quanh năm

d)

lãnh thổ rộng, trải dài qua nhiều vĩ độ

54.

Khó khăn chủ yếu về tự nhiên đối với phát triển công nghiệp ở Nhật Bản là

a)

thiếu tài nguyên khoáng sản

b)

địa hình chủ yếu là đồi núi

c)

mạng lưới sông ngòi ngắn

d)

đường bờ biển khúc khuỷu

55.

Nguồn lao động của Nhật Bản hiện nay có đặc điểm nào sau đây?

a)

Lao động cần cù và tích cực

b)

Lao động trẻ chiếm chủ yếu

c)

Tinh thần tự giác chưa cao

d)

Trình độ lao động còn thấp

56.

Nguồn lao động của Nhật Bản hiện nay có thuận lợi nào sau đây đối với phát triển kinh tế

a)

Lao động đông, chất lượng cao

b)

Lao động trẻ, gia tăng nhanh

c)

Giàu kinh nghiệm, phân bố đều

d)

Lao động già, trình độ nâng cao

57.

Ý nào sau đây không phải là thế mạnh ở phần lãnh thổ phía đông của Nga?

a)

Chăn nuôi gia súc

b)

Phát triển thủy điện

c)

Khai thác khoáng sản

d)

Tài nguyên lâm sản

58.

Khó khăn lớn nhất về tự nhiên đối với phát triển kinh tế của Nga là

a)

bão và áp thấp nhiệt đới

b)

khí hậu băng giá, khắc nghiệt

c)

bão tuyết, núi lửa, động đất

d)

ngập lụt, hạn hán, lũ quét

59.

Trình độ học vấn của người dân cao tạo thuận lợi cho Liên bang Nga

a)

thu hút đầu tư nước ngoài

b)

mở rộng thị trường xuất khẩu

c)

hội nhập kinh tế thế giới

d)

xuất khẩu lao động ra các nước

60.

Ý nào sau đây không phải nội dung trong chiến lược kinh tế mới của Liên bang Nga sau năm 2000

a)

Khôi phục lại Liên bang Xô Viết

b)

Nâng cao đời sống nhân dân

c)

Xây dựng nền kinh tế thị trường

d)

Mở rộng ngoại giao, coi trọng châu Á

61.

Khó khăn chủ yếu nhất về tự nhiên đối với phát triển kinh tế của Nhật Bản là

a)

bờ biển dài, nhiều vùng vịnh

b)

có nhiều núi lửa và động đất

c)

trữ lượng khoáng sản rất ít

d)

nhiều đảo cách xa nhau

62.

Khó khăn chủ yếu nhất của dân cư Nhật Bản đối với phát triển kinh tế không phải là

a)

tốc độ tăng dân số thấp và giảm dần

b)

phần lớn dân cư phân bố ven biển

c)

cơ cấu dân số già, trên 65 tuổi nhiều

d)

tỉ suất tăng dân số tự nhiên rất nhỏ

63.

Nhật Bản phát triển thủy điện dựa trên điều kiện thuận lợi chủ yếu là

a)

địa hình phần lớn là núi đồi

b)

sông dốc, nhiều thác ghềnh

c)

có lượng mưa lớn trong năm

d)

độ che phủ rừng khá lớn

64.

Nhật Bản nằm trong vành đai Thái Bình Dương nên

a)

chịu nhiều thiên tai

b)

có nhiều khoáng sản

c)

nhiếu sóng thần

d)

khí hậu điều hòa

65.

Liên bang Nga không giáp với

a)

Mông Cổ

b)

Phần Lan

c)

Ca-dắc-xtan

d)

Ấn Độ

66.

Ý nào sau đây không đúng với đặc điểm cư, dân tộc của Nga

a)

Dân số đông

b)

Dân số tăng nhanh

c)

Tỉ lệ dân thành thị cao

d)

Nhiều dân tộc

67.

Vấn đề dân cư mà Nhà nước Nga quan tâm nhất hiện nay là

a)

đô thị hóa tự phát

b)

mật độ dân số thấp

c)

dân số giảm và già hóa dân số

d)

nhiều dân tộc

68.

Ngành trồng trọt và chăn nuôi của Liên bang Nga phát triển thuận lợi là nhờ có

a)

đất phù sa màu mỡ, ít thiên tai

b)

quỹ đất nông nghiệp lớn

c)

đồng bằng chiếm ưu thế

d)

khí hậu ôn đới ôn hòa

69.

Khí hậu phía nam Nhật Bản phân biệt với phía bắc bởi

a)

mùa đông kéo dài, lạnh

b)

mùa hạ nóng, mưa to và bão

c)

có nhiều tuyết về mùa đông

d)

nhiệt độ thấp và ít mưa

70.

Các trung tâm công nghiệp chính của Nhật Bản phân bố chủ yếu ở ven biển phía nam đảo Hônsu do ở đây có

a)

địa hình tương đối phẳng, rộng và có nhiều vịnh biển sâu, kín

b)

địa hình tương đối phẳng, rộng và đường bờ biển dài, nhiều đảo

c)

có nhiều vịnh biển sâu, kín và sông ngòi dày đặc, nhiều nước

d)

có nhiều vịnh biển sâu, kín và khí hậu cận nhiệt đới, tí thiên tai

71.

Lãnh thổ trải dài và hẹp ngang đã làm cho khí hậu Nhật Bản phân hóa

a)

Bắc-Nam

b)

Đông-Tây

c)

theo độ cao

d)

Bắc-Nam và Đông-Tây

72.

Nhật Bản có cơ cấu dân số già đã

a)

tạo nguồn lao động dồi dào

b)

tạo thị trường tiêu thụ lớn

c)

thiếu lao động

d)

tiết kiệm chi phí đào tạo nhân lực