wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

FLASHCARD 1 - PHẦN 1

Total questions: 25

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Indicate?

a)

vẽ

b)

chỉ ra

c)

cần

d)

Ấn Độ

2.

assure

a)

quan tâm

b)

chấp hành

c)

đảm bảo

d)

quên

3.

launch

a)

giới thiệu / ra mắt

b)

kinh doanh / mua bán

c)

thực hiện / thi hành

d)

tấn công / quy chụp

4.

fulfill

a)

chấp nhận

b)

vui vẻ

c)

đáp ứng / hoàn thành

d)

trung thực

5.

implement

a)

theo đuổi

b)

chấp thuận

c)

đề xuất

d)

thực thi / thi hành

6.

prevent

a)

vui vẻ

b)

ngăn chặn

c)

mới

d)

mùa

7.

conduct

a)

kiểm tra

b)

thanh toán

c)

mùa hè

d)

chỉ đạo / tiến hành

8.

assign

a)

phân cho / chỉ định

b)

quy chụp / quy kết

c)

cơ bản

d)

quan tâm

9.

relocate

a)

cài đặt lại

b)

mua lại

c)

bán lại

d)

di dời / di chuyển tới

10.

affect

a)

chào đón / chào mừng

b)

ảnh hưởng / tác động

c)

kiểm tra / thanh tra

d)

quan tâm / chăm sóc

11.

soar

a)

vọt lên / nâng cao lên

b)

di dời / di chuyển tới

c)

quy chụp / quy kết

d)

phân cho / chỉ định

12.

attach

a)

quan tâm

b)

kiểm tra

c)

thanh toán

d)

đính kèm

13.

enhance

a)

làm tăng / nâng cao

b)

chỉ đạo / tiến hành

c)

di dời / di chuyển tới

d)

quan tâm / chăm sóc

14.

consider

a)

quan tâm / chăm sóc

b)

chỉ đạo / tiến hành

c)

cân nhắc / xem xét

d)

thực thi / thi hành

15.

recruit

a)

mua

b)

tuyển

c)

bán

d)

vay

16.

accompany

a)

may mắn

b)

thực tế

c)

xoay quanh

d)

đi cùng với

17.

guarantee

a)

làm tăng / nâng cao

b)

đảm bảo / cam kết

c)

quan tâm / chăm sóc

d)

phân cho / chỉ định

18.

reorganize

a)

tổ chức lại / cải tổ lại

b)

cài đặt lại

c)

sắp xếp lại

d)

kiểm tra lại

19.

retain

a)

cẩn thận

b)

chuẩn bị

c)

bắt đầu

d)

giữ lại

20.

afford

a)

quan tâm / chăm sóc

b)

thực thi / thi hành

c)

đủ khả năng / đủ điều kiện

d)

đáp ứng / hoàn thành

21.

decline

a)

từ chối / giảm

b)

đảm bảo / cam kết

c)

xoay quanh

d)

thực tế

22.

Collaborate

a)

chỉ đạo / tiến hành

b)

di dời / di chuyển tới

c)

kết hợp / hợp tác

d)

làm tăng / nâng cao

23.

Clarify

a)

chuẩn bị

b)

kiểm tra

c)

mua bán

d)

làm rõ

24.

Undergo

a)

chỉ đạo / tiến hành

b)

chịu đựng / trải qua

c)

làm tăng / nâng cao

d)

đảm bảo / cam kết

25.

modify

a)

chỉnh sửa

b)

mua sắm

c)

ngăn cản

d)

chấp nhận