wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

FLASHCARD 2.2.b

Total questions: 25

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Relieve

a)

làm dịu đi, an ủi

b)

sự quyết định, giải quyết

c)

nêu ra, chỉ ra

d)

thoả hiệp, làm hại, tổn thương

2.

Compromise

a)

quyết định

b)

tiếp tục

c)

nêu ra, chỉ ra, vẽ phác thảo

d)

thoả hiệp, làm hại, tổn thương

3.

Decide

a)

truyền đat, vận chuyển

b)

quyết định

c)

cắt giảm

d)

đưa ra , bày tỏ, trao tặng

4.

Resume

a)

nêu ra, chỉ ra, vẽ phác thảo

b)

cắt giảm

c)

tiếp tục

d)

truyền đat, vận chuyển

5.

Outline

a)

nêu ra, chỉ ra, vẽ phác thảo

b)

chấm dứt, kết thúc

c)

ảnh hưởng, tương tác, tác động lẫn nhau

d)

tiết lộ, phơi bày

6.

Convey

a)

cắt giảm

b)

đưa ra , bày tỏ, trao tặng

c)

tập trung

d)

truyền đat, vận chuyển

7.

Reduce

a)

tập trung

b)

cắt giảm

c)

sao chép

d)

biên soạn

8.

Present

a)

đưa ra , bày tỏ, trao tặng

b)

tiết lộ, phơi bày

c)

ảnh hưởng, tương tác, tác động lẫn nhau

d)

chấm dứt, kết thúc

9.

Terminate

a)

ảnh hưởng, tương tác, tác động lẫn nhau

b)

tiết lộ, phơi bày

c)

chấm dứt, kết thúc

d)

bản sao, sự sao chép

10.

Focus

a)

sao chép

b)

tập trung

c)

đa dạng hoá

d)

biên soạn

11.

Duplicate

a)

tập trung

b)

đa dạng hoá

c)

biên soạn

d)

sao chép

12.

Interact

a)

ảnh hưởng, tương tác, tác động lẫn nhau

b)

xác nhận, chứng thực

c)

xác minh, kiểm lại

d)

tiết lộ, phơi bày

13.

Disclose

a)

xác nhận, chứng thực

b)

xác minh, kiểm lại

c)

tiết lộ, phơi bày

d)

bắt chịu, đánh thuế

14.

Diversify

a)

tập trung

b)

đa dạng hoá

c)

sao chép

d)

biên soạn

15.

Compile

a)

xác nhận

b)

xác minh

c)

bắt chịu

d)

biên soạn

16.

Endorse

a)

kỷ niệm, tưởng nhớ

b)

thanh lý, thanh toán

c)

xác nhận, chứng thực

d)

bắt chịu, đánh thuế

17.

Verify

a)

xác minh, kiểm lại

b)

loại bỏ, giao cho

c)

thanh lý, thanh toán

d)

bắt chịu, đánh thuế

18.

Impose

a)

thanh lý, thanh toán

b)

loại bỏ, giao cho

c)

kỷ niệm, tưởng nhớ

d)

bắt chịu, đánh thuế

19.

Liquidate

a)

dùng để tưởng niệm

b)

thanh lý, thanh toán

c)

quyến rũ, thu hút

d)

loại bỏ, giao cho

20.

Commemorate

a)

triệu tập, hội họp

b)

tiết lộ, phơi bày

c)

xác nhận, chứng thực

d)

dùng để tưởng niệm

21.

Relegate

a)

triệu tập, hội họp

b)

đưa ra , bày tỏ, trao tặng

c)

loại bỏ, giao cho

d)

quyến rũ, thu hút

22.

Lure

a)

quyến rũ, thu hút

b)

sự quen biết, người quen

c)

triệu tập, hội họp

d)

suy nghĩ cân nhắc, thận trọng

23.

Acquaint

a)

biên soạn

b)

sao chép

c)

tập trung

d)

làm quen

24.

Deliberate

a)

bắt chịu, đánh thuế

b)

suy nghĩ cân nhắc, thận trọng

c)

xác minh, kiểm lại

d)

tiết lộ, phơi bày

25.

Convene

a)

cho phép, công nhận

b)

triệu tập, hội họp

c)

mang lại lợi ích, hưởng lợi

d)

biểu lộ, bày tỏ