wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHINESE 10 DAYS - 第二十三课

Total questions: 25

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

春天来了,花就 ______ 了。

a)

b)

绿

c)

d)

2.

树绿了 ______ ?

a)

没有

b)

有没有

c)

d)

X

3.

这里的风景 ______ 。

a)

不错

b)

很错

c)

没错

d)

4.

湖边的柳树绿了,玉兰花 ______ 开了。

a)

b)

c)

d)

5.

昨天我们去养老院 ______ 老人。

a)

吃饭

b)

照顾

c)

工作

d)

志愿

6.

节目 nghĩa là gì?

a)

chương trình

b)

mặt trời

c)

mùa màng

d)

bắt đầu

7.

新闻 có nghĩa là gì?

a)

tin tức, tin thời sự

b)

mới mẻ

c)

cơ hội

d)

chuyên tâm

8.

胖 nghĩa là gì?

a)

béo

b)

gầy

c)

cao

d)

thấp

9.

这是什么?

a)

硬卧

b)

公园

c)

商店

d)

书店

10.
a)

b)

c)

d)

11.

a)

b)

c)

公园

d)

高楼

12.

烟/ 很多/ 都/ 他/ 每天/ 抽/ 。

(a)  

13.

好/ 生活/ 不/ 的/ 太/ 他/ 以前/ 习惯/ 。

(a)  

14.

一/ 小时/ 北京/ 去/ 个/ 坐/ 只要/ 火车/ 。

(a)  

15.

Sắp xếp câu: 老人/ 这/ 在/ 敬老院/ 我/ 几天/ 都/ 照顾/ 。

a)

这几天我都在敬老院照顾老人。

b)

老人在敬老院我都照顾这几天。

c)

这几天我都照顾老人在敬老院。

d)

我都这几天在敬老院照顾老人。

16.

Sắp xếp câu: 怎么/ 不/ 瘦/ 最近/ 了/ 见/ ,/ ?

a)

最近不见,怎么瘦了?

b)

怎么不瘦了,见最近?

c)

不见最近怎么,瘦了?

d)

怎么,不见瘦了最近?

17.

Phiên âm đúng của từ: 机会

a)

jīhuì

b)

jīhui

c)

jīhùi

d)

jìhuì

18.

Phiên âm đúng của từ: 兴趣

a)

xìngqù

b)

xìngqu

c)

xīngqù

d)

xíngqù

19.

Phiên âm đúng của từ: 专心

a)

zhuānxīn

b)

chuānxīn

c)

zhuānxin

d)

zhuānxìn

20.

Phiên âm đúng của từ: 打扮

a)

dǎbàn

b)

dǎban

c)

dabàn

d)

daban

21.

Phán đoán đúng sai: 1日7月2006年,青藏铁路通车了。

a)

đúng

b)

sai

22.

Phán đoán đúng sai:

他的生活习惯很好,每天都很晚睡觉,很晚起床。

a)

đúng

b)

sai

23.

硬卧的票价是多少?

a)

八百块

b)

不知道

c)

八块

d)

百块

24.

李强在做什么?

a)

看新闻

b)

听音乐

c)

坐火车

d)

看手机

25.

从西宁到拉萨多长?

a)

1956 公里

b)

3000米

c)

5072米

d)

2006