wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOEIC VOCABULARY

Total questions: 14

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Sự thoải mái, sự dễ chịu

a)

Comfort

b)

comfortable

c)

comfortably

2.

Choose 2 words that have the same meaning with "goods"

a)

goodness

b)

merchandise

c)

truck

d)

market

e)

products

3.

Do you dream of ________ your CD collection?

a)

expand

b)

expands

c)

expanding

d)

expansion

4.

món hàng, mặt hàng

a)

icon

b)

itinerary

c)

item

d)

itemizer

5.
a)

check out

b)

checkout

6.

thái độ, hành vi, cách cư xử

(a)  

7.

món hời, cơ hội tốt

(a)  

8.

bắt buộc

*there is more than one option

a)

mandatory

b)

required

c)

bearable

d)

obligatory

9.

What does 'strictly' mean?

a)

cẩu thả, bừa bãi

b)

dễ dàng, thoải mái

c)

một cách nghiêm khắc/nghiêm ngặt

d)

không thể chịu đựng được

10.

look forward to

a)

trông đợi, mong chờ

b)

nhờ vào, trông cậy vào

c)

ngưỡng mộ

11.

look up to

a)

mong đợi

b)

trông cậy, dựa vào

c)

ngưỡng mộ

12.

achievement = ?

a)

recognition

b)

production

c)

accomplishment

13.

lương tháng

(a)  

14.

thương lượng

a)

negotiate

b)

neglect

c)

negate