wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ktra từ vựng 9+10

Total questions: 50

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

わかります

a)

Hiểu

b)

Không hiểu

c)

khó

d)

Dễ

2.

すき

a)

Bận rộn

b)

Không thích

c)

Ghét

d)

Thích

3.

じかん

a)

Thời gian

b)

Việc Bận

c)

Công việc

d)

Bây giờ

4.

おんがく

a)

Âm Nhạc

b)

Bóng đá

c)

Tranh

d)

Tiền lẻ

5.

あります

a)

Có tiền

b)

Có con

c)

Có(sở hữu)

d)

Làm

6.

おんなのひと

a)

1.Người đàn bà

b)

2.Người đàn ông

c)

3.Cậu con trai

d)

4.Cô con gái

7.

もの

a)

1.Tủ lạnh

b)

2.Cây

c)

3.Pin

d)

4.Đồ vật

8.

れいぞうこ

a)

1.Tủ lạnh

b)

2.Cây

c)

3.Pin

d)

4.Đồ vật

9.

あいだ

a)

1.Sau

b)

2.góc

c)

3.Trong

d)

4.ở giữa

10.

コーナー

a)

1.Sau

b)

2.Trong

c)

3.ở giữa

d)

4.góc

11.

のりば

a)

1.Thành phố

b)

2.Bến xe

c)

3.tỉnh

d)

4.Công viên

12.

テーブル

a)

1.Sắp

b)

2.Chưa

c)

3.Bàn tròn

d)

4.Phòng tắm

13.

ベッド

a)

1.Giường

b)

2.Bàn

c)

3.Tủ

d)

4.Điều hòa

14.

います

a)

1.có,ở

b)

2.Có

c)

3.Trên

d)

4.Chó

15.

たべもの

a)

1.Nơi,chỗ

b)

2.Mua

c)

3.đồ ăn

d)

4.Kí túc xá

16.

はこ

a)

1.Thế nào

b)

2.giường

c)

3.cục pin

d)

4.Hộp

17.

ビル

a)

1.Đi dạo

b)

2.tòa nhà

c)

3.công viên

d)

4.Không-lắm

18.

たな

a)

1.Cửa sổ

b)

2.thêm nữa

c)

3.như thế nào

d)

4.Giá

19.

こまかいおかね

a)

1.Vé

b)

2.Khó tính

c)

3.tiền thừa

d)

4.Tiền lẻ

20.

ごしゅじん

a)

1.Mẹ người khác

b)

2.Chồng người khác

c)

3.chồng mình

d)

4.Trắng

21.

チケット

a)

1.Vé

b)

2.Khó tính

c)

3.tiền thừa

d)

4.dễ tính

22.

おもしろい

a)

1.Thấp

b)

2.Thú vị

c)

3.bận rộn

d)

4.Dễ

23.

じょうず

a)

1.Kém

b)

2.Đẹ trai

c)

3.Thích

d)

4.Giỏi

24.

のみもの

a)

1.Đồ uống

b)

2.Đồ ăn

c)

3.Đồ Đạc

d)

4.Đồ chơi

25.

ぜんぜん

a)

1.Môt ít

b)

2.Hoàn toàn không

c)

3.Đại khái

d)

4.Nhiều

26.

どうぞあがりください

a)

1.Anh chị đã về đấy à

b)

2.Mời a chị dùng

c)

3.Xin phép tôi vào

d)

4.Mời a chị vào

27.

もらいます

a)

1.Cho

b)

2.Nhận

c)

3.Cho vay

d)

4.Dạy

28.

おしえます

a)

1.Biết

b)

2.Học

c)

3.Dạy

d)

4.vay

29.

きれい

a)

1.Đẹp,hay

b)

2.Xấu

c)

3.Yên Tĩnh

d)

4.Đẹp,sạch

30.

せいかつ

a)

1.Công việc

b)

2.Thị trấn

c)

3.Cuộc sống

d)

4.Âm nhạc

31.

Thể Thao

a)

1.すき

b)

2.じょうず

c)

3.スポーツ

d)

4.スポツ

32.

không,đủ rồi ạ

a)

1.いいえ、けっこです

b)

2.そろそろしつれいします

c)

3.もういっぱいいかがですか

d)

4.こんばん

33.

rất,lắm

a)

1.すこし

b)

2.そして

c)

3.あまり

d)

4. とても

34.

どんな

a)

1.Thế nào

b)

2.thêm nữa

c)

3.Như thế nào

d)

4.Bia

35.

gửi

a)

1.あげます

b)

2.きります

c)

3.おくります

d)

4.あさごはん

36.

từ bây giờ

a)

1.これから

b)

2.くるま

c)

3.つくえ

d)

4. それから

37.

こうちゃ

a)

1.Nước

b)

2.Trà đen

c)

3.trà xanh

d)

4.Sữa bò

38.

こんげつ

a)

1.Tháng này

b)

2.Hôm kia

c)

3.Hôm qua

d)

4.Tuần trước

39.

きます

a)

1.Đi

b)

2.Đến

c)

3.Về

d)

4.Ngủ

40.

cuộc họp

a)

1.けさ

b)

2.きょう

c)

3.あさ

d)

4.かいぎ

41.

bảo tàng mỹ thuật

a)

1.びじゅつかん

b)

2.ぎんこう

c)

3.ゆうびんきょく

d)

4.としょかん

42.

phim

a)

1 いぬ

b)

2.フィルム

c)

3.ねこ

d)

4.スイッチ

43.

cửa sổ

a)

1.まど

b)

2.きっさてん

c)

3.ドア

d)

4.ポスト

44.

ngoài

a)

1.なか

b)

2 ひだり

c)

3 みぎ

d)

4.そと

45.

hiểu,nắm được

a)

1.へた

b)

2.います

c)

3.わかります

d)

4.あります

46.

việc bận

a)

1.アルバイト

b)

2.ようじ

c)

3.やくそく

d)

4.しろい

47.

con cái

a)

1.だいたい

b)

2.こどうも

c)

3.こども

d)

4.ともだち

48.

vui

a)

1.たかい

b)

2.あさごはん

c)

3.たのしい

d)

4.やさしい

49.

đã đến lúc tôi phải về

a)

1.いいえ、けっこんです

b)

2.そろそろしつれいします

c)

3.もういっぱいいかがですか

d)

4.こんばん

50.

tôi hiểu rồi

a)

1 いいです

b)

2.けっこんです

c)

3.わかりました

d)

4.めいし