Font size
WorksheetsVEGETABLE REVIEW 2
Total questions: 50
Worksheet time: 13mins
Từ sau đây có nghĩa gì?
"MUSHROOM"
Nấm
Đậu bắp
Dưa leo
Ớt
Từ sau đây có nghĩa gì?
"ZUCCHINI"
Măng tây
Đậu bắp
Cà chua
Bí ngòi
Từ sau đây có nghĩa gì?
"ASPARAGUS"
Măng tây
Cà tím
Đậu phộng
Bí ngòi
Từ sau đây có nghĩa gì?
"EGGPLANT"
Măng tây
Cà tím
Đậu phộng
Bí ngòi
Từ sau đây có nghĩa gì?
"TOMATO"
Măng tây
Dưa leo
Cà chua
Bí ngòi
Từ sau đây có nghĩa gì?
"OKRA"
Măng tây
Đậu bắp
Cà chua
Bí ngòi
Từ sau đây có nghĩa gì?
"CUCUMBER"
Măng tây
Dưa leo
Cà chua
Bí ngòi
Từ sau đây có nghĩa gì?
"AVOCADO"
Bông cải
Ớt chuông
Bắp
Bơ
Từ sau đây có nghĩa gì?
"CHILI"
Nấm
Ớt
Bắp
Bơ
Từ sau đây có nghĩa gì?
"PUMPKIN"
Bí đỏ
Bí ngòi
Đậu phộng
Đậu bắp
Từ sau đây có nghĩa gì?
"CORN"
Nấm
Ớt
Bắp
Bơ
Từ sau đây có nghĩa gì?
"CAULIFLOWER"
Bông cải trắng
Ớt chuông
Bắp
Bông cải xanh
Từ sau đây có nghĩa gì?
"CAPSICUM"
Bông cải trắng
Ớt chuông
Đậu hà lan
Bông cải xanh
Từ sau đây có nghĩa gì?
"CINNAMON"
Quế
Bạc hà
Nguyệt quế
Xạ hương
Từ sau đây có nghĩa gì?
"MINT"
Quế
Bạc hà
Nguyệt quế
Xạ hương
Từ sau đây có nghĩa gì?
"BAY LEAF"
Hương thảo
Ngò tây
Nguyệt quế
Xạ hương
Từ sau đây có nghĩa gì?
"THYME"
Hương thảo
Ngò tây
Nguyệt quế
Xạ hương
Từ sau đây có nghĩa gì?
"PARSLEY"
Hương thảo
Ngò tây
Húng quế
Thì là
Từ sau đây có nghĩa gì?
"ROSEMARY"
Hương thảo
Ngò tây
Húng quế
Thì là
Từ sau đây có nghĩa gì?
"BASIL"
Quế
Hồi
Húng quế
Thì là
Từ sau đây có nghĩa gì?
"CLOVE"
Quế
Định hương
Húng quế
Oải hương
Từ sau đây có nghĩa gì?
"LAVENDER"
Quế
Định hương
Húng quế
Oải hương
Từ sau đây có nghĩa gì?
"ANISE"
Quế
Hồi
Húng quế
Thì là
Từ sau đây có nghĩa gì?
"DILL"
Quế
Hồi
Húng quế
Thì là
Từ sau đây có nghĩa gì?
"SAFFRON
Nhụy hoa nghệ tây
Hồi
Húng quế
Thì là
Dịch sang tiếng anh từ sau đây:
"NẤM"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau đây:
"BÍ NGÒI"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau đây:
"CÀ TÍM"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau đây:
"ĐẬU BẮP"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau đây:
"CÀ CHUA"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau đây:
"MĂNG TÂY"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau đây:
"DƯA LEO"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau đây:
"BƠ"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau đây:
"ỚT"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau đây:
"BÍ ĐỎ"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau đây:
"BẮP"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau đây:
"BÔNG CẢI TRẮNG"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau đây:
"ỚT CHUÔNG"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau đây:
"QUẾ"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau đây:
"BẠC HÀ"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau đây:
"NGUYỆT QUẾ"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau đây:
"XẠ HƯƠNG"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau đây:
"NGÒ TÂY"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau đây:
"HƯƠNG THẢO"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau đây:
"HÚNG QUẾ"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau đây:
"ĐINH HƯƠNG"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau đây:
"OẢI HƯƠNG"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau đây:
"HỒI"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau đây:
"THÌ LÀ"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau đây:
"NGỤY HOA NGHỆ TÂY"
(a)
