wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VEGETABLE REVIEW 2

Total questions: 50

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Từ sau đây có nghĩa gì?

"MUSHROOM"

a)

Nấm

b)

Đậu bắp

c)

Dưa leo

d)

Ớt

2.

Từ sau đây có nghĩa gì?

"ZUCCHINI"

a)

Măng tây

b)

Đậu bắp

c)

Cà chua

d)

Bí ngòi

3.

Từ sau đây có nghĩa gì?

"ASPARAGUS"

a)

Măng tây

b)

Cà tím

c)

Đậu phộng

d)

Bí ngòi

4.

Từ sau đây có nghĩa gì?

"EGGPLANT"

a)

Măng tây

b)

Cà tím

c)

Đậu phộng

d)

Bí ngòi

5.

Từ sau đây có nghĩa gì?

"TOMATO"

a)

Măng tây

b)

Dưa leo

c)

Cà chua

d)

Bí ngòi

6.

Từ sau đây có nghĩa gì?

"OKRA"

a)

Măng tây

b)

Đậu bắp

c)

Cà chua

d)

Bí ngòi

7.

Từ sau đây có nghĩa gì?

"CUCUMBER"

a)

Măng tây

b)

Dưa leo

c)

Cà chua

d)

Bí ngòi

8.

Từ sau đây có nghĩa gì?

"AVOCADO"

a)

Bông cải

b)

Ớt chuông

c)

Bắp

d)

9.

Từ sau đây có nghĩa gì?

"CHILI"

a)

Nấm

b)

Ớt

c)

Bắp

d)

10.

Từ sau đây có nghĩa gì?

"PUMPKIN"

a)

Bí đỏ

b)

Bí ngòi

c)

Đậu phộng

d)

Đậu bắp

11.

Từ sau đây có nghĩa gì?

"CORN"

a)

Nấm

b)

Ớt

c)

Bắp

d)

12.

Từ sau đây có nghĩa gì?

"CAULIFLOWER"

a)

Bông cải trắng

b)

Ớt chuông

c)

Bắp

d)

Bông cải xanh

13.

Từ sau đây có nghĩa gì?

"CAPSICUM"

a)

Bông cải trắng

b)

Ớt chuông

c)

Đậu hà lan

d)

Bông cải xanh

14.

Từ sau đây có nghĩa gì?

"CINNAMON"

a)

Quế

b)

Bạc hà

c)

Nguyệt quế

d)

Xạ hương

15.

Từ sau đây có nghĩa gì?

"MINT"

a)

Quế

b)

Bạc hà

c)

Nguyệt quế

d)

Xạ hương

16.

Từ sau đây có nghĩa gì?

"BAY LEAF"

a)

Hương thảo

b)

Ngò tây

c)

Nguyệt quế

d)

Xạ hương

17.

Từ sau đây có nghĩa gì?

"THYME"

a)

Hương thảo

b)

Ngò tây

c)

Nguyệt quế

d)

Xạ hương

18.

Từ sau đây có nghĩa gì?

"PARSLEY"

a)

Hương thảo

b)

Ngò tây

c)

Húng quế

d)

Thì là

19.

Từ sau đây có nghĩa gì?

"ROSEMARY"

a)

Hương thảo

b)

Ngò tây

c)

Húng quế

d)

Thì là

20.

Từ sau đây có nghĩa gì?

"BASIL"

a)

Quế

b)

Hồi

c)

Húng quế

d)

Thì là

21.

Từ sau đây có nghĩa gì?

"CLOVE"

a)

Quế

b)

Định hương

c)

Húng quế

d)

Oải hương

22.

Từ sau đây có nghĩa gì?

"LAVENDER"

a)

Quế

b)

Định hương

c)

Húng quế

d)

Oải hương

23.

Từ sau đây có nghĩa gì?

"ANISE"

a)

Quế

b)

Hồi

c)

Húng quế

d)

Thì là

24.

Từ sau đây có nghĩa gì?

"DILL"

a)

Quế

b)

Hồi

c)

Húng quế

d)

Thì là

25.

Từ sau đây có nghĩa gì?

"SAFFRON

a)

Nhụy hoa nghệ tây

b)

Hồi

c)

Húng quế

d)

Thì là

26.

Dịch sang tiếng anh từ sau đây:

"NẤM"

(a)  

27.

Dịch sang tiếng anh từ sau đây:

"BÍ NGÒI"

(a)  

28.

Dịch sang tiếng anh từ sau đây:

"CÀ TÍM"

(a)  

29.

Dịch sang tiếng anh từ sau đây:

"ĐẬU BẮP"

(a)  

30.

Dịch sang tiếng anh từ sau đây:

"CÀ CHUA"

(a)  

31.

Dịch sang tiếng anh từ sau đây:

"MĂNG TÂY"

(a)  

32.

Dịch sang tiếng anh từ sau đây:

"DƯA LEO"

(a)  

33.

Dịch sang tiếng anh từ sau đây:

"BƠ"

(a)  

34.

Dịch sang tiếng anh từ sau đây:

"ỚT"

(a)  

35.

Dịch sang tiếng anh từ sau đây:

"BÍ ĐỎ"

(a)  

36.

Dịch sang tiếng anh từ sau đây:

"BẮP"

(a)  

37.

Dịch sang tiếng anh từ sau đây:

"BÔNG CẢI TRẮNG"

(a)  

38.

Dịch sang tiếng anh từ sau đây:

"ỚT CHUÔNG"

(a)  

39.

Dịch sang tiếng anh từ sau đây:

"QUẾ"

(a)  

40.

Dịch sang tiếng anh từ sau đây:

"BẠC HÀ"

(a)  

41.

Dịch sang tiếng anh từ sau đây:

"NGUYỆT QUẾ"

(a)  

42.

Dịch sang tiếng anh từ sau đây:

"XẠ HƯƠNG"

(a)  

43.

Dịch sang tiếng anh từ sau đây:

"NGÒ TÂY"

(a)  

44.

Dịch sang tiếng anh từ sau đây:

"HƯƠNG THẢO"

(a)  

45.

Dịch sang tiếng anh từ sau đây:

"HÚNG QUẾ"

(a)  

46.

Dịch sang tiếng anh từ sau đây:

"ĐINH HƯƠNG"

(a)  

47.

Dịch sang tiếng anh từ sau đây:

"OẢI HƯƠNG"

(a)  

48.

Dịch sang tiếng anh từ sau đây:

"HỒI"

(a)  

49.

Dịch sang tiếng anh từ sau đây:

"THÌ LÀ"

(a)  

50.

Dịch sang tiếng anh từ sau đây:

"NGỤY HOA NGHỆ TÂY"

(a)