Font size
Worksheetsktra từ vựng 1-12
Total questions: 100
Worksheet time: 17mins
Có( con )
あります
います
いません
ありません
Bưu Thiếp
はがきい
はがき
きって
ふと
Ở Nhật
1.にはんに います。
2.にほんに います。
3.アメリカに います。
4.にほんに いません。
Bố Mẹ
1.はは
2.おとうさん
3.りょうしん
4.ちち
Tổng Cộng
1.みんな
2.いくら
3.せん
4.ぜんぶで
Trời Đẹp Nhỉ
1.いいてんきですね。
2.いらっしゃい
3.いいでんきですね。
4.いもうとう
Bao Lâu
1.どのくらい
2.どう
3.どうぞ
4.どんな
Mùa
1.せんせつ
2.せんがつ
3.きせつ
4.あき
Sân Bay
1.ふね
2.ひこうき
3.こうつう
4.くうこう
Cái Nào
1.どちら
2.どちらも
3.どう
4.どうでした
Mưa
1.はれ
2.あめ
4.くもり
4.はる
Ấm
1.すずしい
2.たのしい
3.あたたかい
4.あまい
Mất,Tiêu tốn
1.かかります
2.わかります
3.すき
4.やすみ
Nghỉ(làm việc)
1.やすみます
2.はたらきます
4.きゅうけします
5.べんきょうします
Tôi đi ~1 chút
1.おねがいします
2 でんち
3.いってきます
4.ちょっと~まで
Chị Gái Mình
1.あに
2 おっと
3 あね
4.いもうと
Anh Chị Em
1.かぞく
2.きょうだい
3.りょうしん
4.いもうと
~ Tuần
1.じゅうまい
2.じゅう
3.~しゅうかん
4.~ぐらい
Công Tắc
1 いぬ
2.フィルム
3.ねこ
4.スイッチ
nhiều,đa dạng
1 すこし
2.あります
3.いろいろ
4.しんせつ
Lễ Hội
1.コーナー
2.おまつり
3.すきやき
4.もみじ
Tuyết
1.うみ
2.あつい
3.ゆき
4.くもり
10 cái
1.じゅうまい
2.とお
3.~しゅうかん
4.~ぐらい
Kem
1.りんご
2.アイスクリーム
3.サンドイッチ
4.きって
Phong Bì
1.かいしゃ
3.きって
2.ふと
2.ふうとう
Tranh
1.じ
2.きっぷ
3.かぶき
4.え
Việc Bận
1.アルバイト
2.ようじ
3.やくそく
4.しろい
Cuộc Hẹn,Lời Hứa
1.アルバイト
2.ようじ
3.やくそく
4.しろい
Xin Lỗi Có Ai Ở Nhà Không?
1.いらっしゃい
2.いかがですか
3.どうぞおあがりください
4.ごめんください
Du Lịch
1.スポーツ
2.ダンス
3.りょうり
4.りょこう
Đồ Uống
1 やさい
2.にぎやか
3.くだもの
4.のみもの
Vì
1.すこし
2.そして
3.から
4. とても
Nơi,Chỗ
1.ところ
2.やま
3.まち
4.りょう
Trước
1.うしろ
2.なか
3.あいだ
4.まえ
Cảm Ơn
1.どいたしまして
2.はい。わかりました
3.どうも。すみません
4.どうぞ
Gần
1.となり
2.ひだり
3.ちかく
4.そと
Đỏ
1.あかい
2.あおい
3.くろい
4.しろい
Đắt
1.たのしい
2 あたらしい
3.ふるい
4.たかい
Nhưng
1.~が
2.そして
3.あまり
4. とても
Nặng
1.あまい
2 おもい
3.かるい
4.ドア
Nhiều Người
1.ビル
2.いろいろ
3.おおい
4.れいぞうこ
Tem
1.りんご
2.アイスクリーム
3.サンドイッチ
4.きって
~ Tờ tấm
1 ふたつ
2.ふたり
3.ひとり
4.~まい
Gửi Bằng Đường Hàng Không
1.ふなびん
2.エアメール
3.かきとめ
3.そくたつ
Nước Ngoài
1.がいこく
2.がいこくじん
3.かかる
4.がっこう
Thật Đáng Tiếc
1.おくさん
2.ざんねんです
3.へた
4.つま
Vợ Mình
1.おくさん
2.ざんねんです
3.へた
4.つま
Ghét
1.きら
2.きらい
3.すき
4.きす
Món ăn
1.レストラン
2.みせ
3.りょうり
4.せいかつ
Giáng sinh
1.ミルク
3.クリスマス
3.リススマス
4.おさけ
Gọi
1.かけます
2 かきます
3.とります
4.すいます
Ảnh
1.しゃしん
2.ばんごはん
3.しんぶん
4.あさごはん
Tặng
1.もらいます
2.みせ
3.にわ
4.あげます
Thìa
1.ビール
2.スプーン
3.にく
4.ナイフ
Băng dính
1.セロテープ
2.します
1.セロテ
4.おかね
~Tiếng
1.しゅうかん
2.かげつ
3.ねん
4.じかん
Xin mời quý khách vào
1.いらっしゃい
2.いらっしゃいませ
2.いただきます
2.ごめんください
Cây
1.き
2.もの
3.でんち
3.はこ
Tủ lạnh
1.エアコン
2.れいぞうこ
3.テレビ
4.れいぞこう
Cậu con trai
1.おとこのこ
2.おとこのひと
3.おんなのこ
4.おんなのひと
Mấy cái
1 いくつ
2.やっつ
3.よっつ
4.みっつ
Bốn cái
1 いくつ
2.やっつ
3.よっつ
4.みっつ
Thành phố
1.やま
2 ところ
3.まち
4.りょう
おんがく
1.Nhạc cổ điển
2.Âm nhạc
3.Du lịch
4.Thân thiện
へた
1.Đẹp
2.Thích
3.Giỏi
4.Kém
おにいさん
1.Anh trai người khác
2.Anh trai mình
3.Em trai người khác
4.Em trai mình
カレーライス
1.Bánh mỳ
2.Cơm cà ri
3.Bánh Sanwich
3.Mì tôm
いちばん
1.Suốt
2.Nhất
3.Tôi đã về
4.Và
すくない
1.Nhiều
2.Ấm
3.Mát
4.Ít
せかい
1.Biển
2.Thế giới
3.Sân bay
4.Núi
あき
1.Mùa hè
2.Mùa đông
3.Mùa thu
4.Mua xuân
けん
1.Thành phố
2.Bến xe
3.Công viên
4.Tỉnh
しごと
1.Công việc
2.Công viên
3.Giải lao
4.Kí túc xá
かいます
1.Mua
2.Dạy
3.Nhận
4.Gặp
それから
1.Bây giờ
2.hàng sáng
3.Sau đó,Tiếp theo
4.Cùng nhau
じゃ、また
1. Cùng nhau
2. Một chút
3. Hẹn gặp lại
4. Thỉnh thoảng
ばんごはん
1. Cơm trưa
2. Cơm sáng
3. Cơm, bữa ăn
4. Cơm tối
きます
1. Tắm
2. Bơi
3. Về
4. Đến
たんじょうび
1. Thứ ba
2. Thứ mấy
3. Chủ nhật
4. Sinh nhật
とおか
1. Số 10
2. 10 Cái
3. Ngày mồng 10
4. 10 giờ
きょねん
1. Hôm nay
2. Hôm qua
3. Năm ngoái
4. Năm nay
らいげつ
1. Năm sau
2. Tháng sau
3. Ngày mai
4. Tháng trước
きゅうこう
1. Giải lao
2. Ngân hàng
3. Tàu thường
4. Tàu tốc hành
はつか
1. Mùa xuân
2. Mùa hạ
3. Ngày 20
4. Bao nhiêu cái
どういたしまして
1. Cảm ơn
2. Xin lỗi
3. Tại sao
4. Không có gì
かしこまりました。
1. Không có gì
2. Tôi hiểu rồi ạ
3. Xin vui lòng giúp đỡ
4. Mời vào
ニューヨーク
1. Chung cư
2. Bách hóa
3. New York
4. Sữa chua
デパート
1. Làm thêm
2. Thiết kế
3. Siêu thị
Bách hóa
ロサンゼルス
1. Băng cốc
2. Los Angeles
3. Úc
4. Anh
はたらきます
1.Nghỉ
2.Làm việc
3.Học
4.Chơi
おてあらい
1.Nhà ăn
2.Chùa
3.Văn phòng
4.Nhà vệ sinh
こちら
1.Cái đó
2.Phía đó
3.Phía này
4.Phía kia
あまい
1.Ngọt
2.Cay
3.Nặng
4.Nhẹ
おとうとさん
1.Em gái mình
2.Em trai mình
3.Em trai người khác
4.Chị gái
まだ
1.Đã rồi
2.Chưa
3.Sớm
4.Sắp
Anh/chị khỏe không?
1.もう~です
2.そうです
3.おげんきですか
4.めいし
Tháng sau
1.ふつか
2.きょう
3.らいぜつ
3.らいげつ
Bên trái
1.なか
2 ひだり
3 みぎ
4.すみません
~ Và ~vv.
1.や
2.と
3.や~など
4.めいし
おそい
1.Đơn giản
2.Gần
3.Xa
3.Chậm,muộn
