wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PART 7 - EMAIL + LETTER (FULL)

Total questions: 83

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Từ "Stay" có nghĩa là gì?

a)

Sự lưu trú, nghỉ ngơi

b)

Sự gợi ý

c)

Sự đặt trước

d)

Sự phàn nàn

2.

Từ "State-of -the-art (Adj )" có nghĩa là gì?

a)

Hiện đại

b)

Nằm ở

c)

Xác nhận

d)

Quan điểm

3.

Từ "Remodeled Restaurant" có nghĩa là gì?

a)

Nhà hàng

b)

Sự tu sửa

c)

Hiện đại

d)

Nhà hàng được tu sửa

4.

Từ "Opinion (n)" có nghĩa là gì?

a)

Ý kiến, quan điểm

b)

Trải qua

c)

Phản hồi, hồi đáp

d)

Ở lại

5.

Từ "Valued Customer" có nghĩa là gì?

a)

Khách hàng

b)

Hành khách

c)

Khách quý

d)

Có giá trị

6.

Từ "Take A Moment" có nghĩa là gì?

a)

Dành một chút thời gian

b)

Sự phàn nàn

c)

Sự đặt trước

d)

Khu vực lịch sử

7.

Từ "Fill Out" có nghĩa là gì?

a)

Xác nhận

b)

Thanh toán

c)

Điền vào

d)

Sửa lại

8.

Từ "Mail (v)" có nghĩa là gì?

a)

Gửi

b)

Sửa lại

c)

Tập trung

d)

Biểu diễn

9.

Từ "Confirm (v)" có nghĩa là gì?

a)

Tập trung

b)

Phát hành

c)

Ở lại

d)

Xác nhận

10.

Từ "Reservation (n)" có nghĩa là gì?

a)

Sự đặt trước

b)

Lời nhắc

c)

Tòa thị chính

d)

Khách quý

11.

Từ "Respond To" có nghĩa là gì?

a)

Phản hồi, hồi đáp lại

b)

Chỉ ra

c)

Tập trung

d)

Sửa lại

12.

Từ "Complant (n)" có nghĩa là gì?

a)

Sự lưu trú

b)

Vấn đề, ấn phẩm

c)

Sự phàn nàn

d)

Phí

13.

Từ "Locate (v)" có nghĩa là gì?

a)

Điền vào

b)

Nằm ở, có vị trí

c)

Quan điểm

d)

Yêu cầu

14.

Từ "Histotic Distric" có nghĩa là gì?

a)

Khu vực lịch sử

b)

Khu phố

c)

Lịch sử

d)

Sự thanh toán

15.

Từ "Undergo (v)" có nghĩa là gì?

a)

Sự phàn nàn

b)

Trải qua

c)

Ở bên dưới

d)

Yêu cầu

16.

Từ "Reasonable (Adj)" có nghĩa là gì?

a)

Hợp lý, phải chăng

b)

Xác nhận

c)

Biểu diễn

d)

Hiện đại

17.

Từ "Select – Choose (v)" có nghĩa là gì?

a)

Lựa chọn

b)

Quan điểm

c)

Trải qua

d)

Trông mong

18.

Từ "Perform (v)" có nghĩa là gì?

a)

Xác nhận

b)

Biểu diễn, thực hiện

c)

Tập trung

d)

Tính phí

19.

Từ "Parade (n)" có nghĩa là gì?

a)

Lễ diễu hành

b)

Sự phàn nàn

c)

Sự thanh toán

d)

Lời nhắc

20.

Từ "Convention Center" có nghĩa là gì?

a)

Trung tâm hội nghị

b)

Khu vực lịch sử

c)

Sự phàn nàn

d)

Nhà hàng

21.

"Tập trung, tụ tập" là từ nào?

a)

Gather

b)

Opinion

c)

Reservation

d)

Payment

22.

"Tòa thị chính" là từ nào?

a)

Reasonable

b)

City Hall

c)

Customer

d)

Undergo

23.

"Xe đưa đón" là từ nào?

a)

Shuttle Bus

b)

Convention Center

c)

City Hall

d)

Reservation

24.

Cấu trúc " Trông mong, Chờ đợi" là cấu trúc nào?

a)

Look Foward To Ving

b)

Be Subject To

c)

No Later Than

d)

Following + N

25.

"Chỉ ra" là từ nào?

a)

Indicate

b)

Complant

c)

Request

d)

Undergo

26.

"Yêu cầu" là từ nào?

a)

Locate

b)

Request

c)

Undergo

d)

Stay

27.

"Sự thanh toán" là từ nào?

a)

Payment

b)

Convention

c)

Gather

d)

Customer

28.

"Trước, Không muộn hơn" là từ nào?

a)

No Later Than

b)

Reservation

c)

Be Subject To

d)

Convention Center

29.

"Chịu, Gánh chịu" là từ nào?

a)

No Later Than

b)

Representative

c)

Be Subject To

d)

Reservation

30.

"Phí, tính phí" là từ nào?

a)

Charge

b)

Select

c)

Perform

d)

Choose

31.

"Sau, tiếp theo" là từ nào?

a)

Following + N

b)

Look Foward To Ving

c)

Shuttle Bus

d)

Representative

32.

"Người đại diện" là từ nào?

a)

Representative

b)

Complaint

c)

Reminder

d)

Reasonable

33.

"(n) Vấn đề, ấn phẩm/(v) Phát hành" là từ nào?

a)

Issue

b)

Stay

c)

Complaint

d)

Request

34.

"Lời nhắc" là từ nào?

a)

Reminder

b)

Charge

c)

Indicate

d)

Complaint

35.

"Sửa lại" là từ nào?

a)

Reminder

b)

Issue

c)

Correct

d)

Immediately

36.

"Lỗi, sai sót" là từ nào?

a)

Expire

b)

Eliminate

c)

Immediately

d)

Error

37.

"Áp dụng" là từ nào?

a)

Apply To

b)

Remodeled

c)

Locate

d)

Customer

38.

"Thanh toán" là từ nào?

a)

Pay

b)

Undergo

c)

Gather

d)

Mail

39.

"Ngay lập tức" là từ nào?

a)

Eliminate

b)

Indicate

c)

Confirm

d)

Immediately

40.

"Loại bỏ" là từ nào?

a)

Eliminate

b)

Locate

c)

Error

d)

Reasonable

41.

Từ "Supervisor" có nghĩa là gì?

a)

Người giám sát

b)

Người nhân viên

c)

Người quản lý

d)

Người đăng ký

42.

Từ "Branch" có nghĩa là gì?

a)

Thương hiệu

b)

Truy cập

c)

Chi nhánh

d)

Ảnh hưởng

43.

Từ "Access" có nghĩa là gì?

a)

Truy cập

b)

Khôi phục

c)

Giám sát

d)

Khuyên

44.

Từ "Technician" có nghĩa là gì?

a)

Giải quyết

b)

Kỹ thuật viên

c)

Đồng nghiệp

d)

Công nghệ

45.

Từ "Resolve" có nghĩa là gì?

a)

Giải quyết

b)

Trực tiếp

c)

Vấn đề

d)

Chi nhánh

46.

Từ "Corporate" có nghĩa là gì?

a)

Công ty

b)

Đồng nghiệp

c)

Hợp tác

d)

Tiếp cận

47.

Từ "Headquater" có nghĩa là gì?

a)

Công ty

b)

Trụ sở

c)

Hữu ích

d)

Bổ sung

48.

Từ "Affect" có nghĩa là gì?

a)

Trụ sở

b)

Bổ sung

c)

Hữu ích

d)

Ảnh hưởng

49.

Từ "Payroll Department" có nghĩa là gì?

a)

Bộ Phận Thanh Toán Lương

b)

Bộ Phận Phân Phối

c)

Sự Đăng Kí

d)

Công Việc Kinh Doanh

50.

Từ "As Well As" có nghĩa là gì?

a)

Cũng như

b)

Bổ sung

c)

Hữu ích

d)

Tiến độ

51.

Từ "Reach" có nghĩa là gì?

a)

Liên lạc, vươn tới

b)

Tìm hiểu

c)

Gửi

d)

Đảm nhận

52.

Từ "As Soon As + Mệnh Đề" có nghĩa là gì?

a)

Ngay khi

b)

Khuyên

c)

Cũng như

d)

Sớm

53.

Từ "Colleage" có nghĩa là gì?

a)

Nhân viên

b)

Đồng nghiệp

c)

Giám đốc

d)

Cá nhân

54.

Từ "Representative" có nghĩa là gì?

a)

Phát triển

b)

Người giám sát

c)

Người đại diện

d)

Người kinh doanh

55.

Cấu trúc "According To + N" có nghĩa là gì?

a)

Khôi phục

b)

Khuyên

c)

Theo như

d)

Chi nhánh

56.

Từ "Restore" có nghĩa là gì?

a)

Thắc mắc

b)

Khôi phục

c)

Bổ sung

d)

Hữu ích

57.

Từ "In Person" có nghĩa là gì?

a)

Bộ phận

b)

Muốn

c)

Trực tiếp

d)

Hình thành

58.

Từ "Advise" có nghĩa là gì?

a)

Khuyên

b)

Chuyển

c)

Hữu ích

d)

Bổ sung

59.

Từ "Supscription" có nghĩa là gì?

a)

Sự đăng ký

b)

Giải quyết

c)

Bộ phận

d)

Chi nhánh

60.

Từ "Issue (n) " có nghĩa là gì?

a)

Theo dõi

b)

Vấn đề

c)

Truy cập

d)

Tổ chức

61.

Từ " Hữu ích" là từ nào?

a)

Helpful

b)

Department

c)

Forward

d)

Coporate

62.

Từ "Gửi, chuyển" là từ nào?

a)

Division

b)

Headquater

c)

Forward

d)

Resovle

63.

Nghĩa "Một cách trực tiếp" là của từ nào?

a)

Colleage

b)

Directly

c)

Access

d)

Supervisor

64.

Nghĩa "Ngay sau khi" là của từ nào?

a)

Subscription

b)

Progress

c)

Learn

d)

Immediately After

65.

Nghĩa "Bổ sung" là của từ nào?

a)

Add

b)

Access

c)

Affect

d)

Offer

66.

Nghĩa "Sự hướng dẫn" là của từ nào?

a)

Subscribe

b)

Division

c)

Instruction

d)

Reach

67.

Nghĩa "Người đăng ký" là của từ nào?

a)

Progress

b)

Subscriber

c)

Technician

d)

Foundation

68.

Nghĩa "Bộ phận phân phối" là của từ nào?

a)

Distribution Division

b)

Closely

c)

Payroll Department

d)

Optional

69.

Nghĩa "Bộ Phận ( Phòng Ban) , Sự Phân Chia" là của từ nào?

a)

Division

b)

Department

c)

Advise

d)

Representative

70.

Nghĩa "(v) - Cung Cấp, Đề Nghị" là của từ nào?

a)

Inquire

b)

Learn

c)

Offer

d)

Progress

71.

Nghĩa "Hỏi, Thắc Mắc" là của từ nào?

a)

Technician

b)

Corporate

c)

Resolve

d)

Inquire

72.

Nghĩa "Biết , Tìm Hiểu" là của từ nào?

a)

Learn

b)

Affect

c)

Add

d)

Payroll

73.

Nghĩa "Tiến Độ" là của từ nào?

a)

Progress

b)

College

c)

Reach

d)

Representative

74.

Nghĩa "Một Cách Kĩ Lưỡng" là của từ nào?

a)

Participate

b)

Apply

c)

Closely

d)

Endeavor

75.

Nghĩa "Yêu Cầu" là của từ nào?

a)

Ask To V

b)

According

c)

Closely

d)

Form

76.

Nghĩa "Đảm Nhận" là của từ nào?

a)

Take Over

b)

College

c)

Closely

d)

Affect

77.

Nghĩa "Quỹ Từ Thiện , Tổ Chức" là của từ nào?

a)

Foundation

b)

College

c)

Form

d)

Immediately

78.

Nghĩa "Muốn" là của từ nào?

a)

Wish To V

b)

In Advance

c)

Take Over

d)

Endeavor

79.

Nghĩa "(v): Hình Thành , Thành Lập /(n) Mẫu Đơn" là của từ nào?

a)

Form

b)

Directly

c)

Reach

d)

Helpful

80.

Nghĩa "Trước" là của từ nào?

a)

In Advance

b)

Subscriber

c)

Instruction

d)

Division

81.

Nghĩa "Công Việc Kinh Doanh" là của từ nào?

a)

Endeavor

b)

Affect

c)

Form

d)

Reach

82.

Nghĩa "Nộp Hồ Sơ" là của từ nào?

a)

Apply For

b)

Ask To V

c)

Take Over

d)

Helpful

83.

Nghĩa "Tham Gia" là của từ nào?

a)

Participate In

b)

Forward

c)

Apply For

d)

Representative