Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCA PART 5-2021- TEST 3

Total questions: 45

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

"author" nghĩa là gì?

a)

tác giả

b)

phát sóng

c)

giày leo núi

d)

lời mời làm việc

2.

"Broadcast" nghĩa là gì

a)

Tác Giả

b)

Phát Sóng

c)

Giày Leo Núi

d)

Làm Bằng Da

3.

"Hiking Boots " nghĩa là gì?

a)

Được Đề Xuất

b)

Ngoại Trừ

c)

Giày Leo Núi

d)

Nhượng Quyền Thương Hiệu

4.

"Leather" nghĩa là gì?

a)

Da, Làm Bằng Da

b)

Lời Mời Làm Việc

c)

Nhượng Quyền Thương Hiệu

d)

Được Đề Xuất

5.

"Job Offer" nghĩa là gì?

a)

Mở Rộng

b)

Có Cấu Trúc

c)

Riêng Biệt

d)

Lời Mời Làm Việc

6.

"Expand" nghĩa là gì?

a)

Mở Rộng

b)

Chuỗi

c)

Tập Hợp

d)

Riêng Biệt

7.

"Franchise" nghĩa là gì?

a)

Được Đánh Giá Cao

b)

Nhượng Quyền Thương Hiệu

c)

Kỹ Năng Giao Tiếp

d)

Đưa Ra Quyết Định

8.

"Except For" nghĩa là gì?

a)

Ngoại Trừ

b)

Riêng Biệt

c)

Trình Tự

d)

An Toàn

9.

"Proposed" nghĩa là gì?

a)

Tập Hợp

b)

Được Đề Xuất

c)

Nhận Thức

d)

Ngưng Hoạt Động

10.

"Structured" nghĩa là gì?

a)

Làm Bằng Da

b)

Có Cấu Trúc

c)

Được Đề Xuất

d)

Ngưng Hoạt Động

11.

"Make A Decision" nghĩa là gì?

a)

Riêng Biệt

b)

Ước Tính

c)

Đưa Ra Quyết Định

d)

Thu Nhập

12.

"Gather" nghĩa là gì?

a)

Nhận Thức

b)

Được Đánh Giá Cao

c)

Thu Thập, Tập Hợp

d)

Ước Tính

13.

"Be Aware" nghĩa là gì?

a)

Được Đánh Giá Cao

b)

Nhiều, Đa Dạng

c)

Đồ Thủ Công

d)

Biết, Nhận Thức

14.

"Separate" nghĩa là gì?

a)

Riêng Biệt

b)

Kỹ Năng Giao Tiếp

c)

Ngưng Hoạt Động

d)

Nguồn

15.

"Sequence" nghĩa là gì?

a)

Riêng Biệt

b)

Kỹ Năng Giao Tiếp

c)

Ngưng Hoạt Động

d)

Trình Tự, Chuỗi

16.

"Interpersonal Skills" nghĩa là gì?

a)

Đưa Ra Quyết Định

b)

Kỹ Năng Giao Tiếp

c)

Được Đánh Giá Cao

d)

Ngưng Hoạt Động

17.

"Be Highly Recommended " có nghĩa là gì?

a)

Đưa Ra Quyết Định

b)

Kỹ Năng Giao Tiếp

c)

Được Đánh Giá Cao

d)

Đồ Thủ Công

18.

"Securely" nghĩa là gì?

a)

Dẫn Dắt

b)

Ngăn Cản

c)

Liên Tiếp

d)

An Toàn

19.

"Out Of Service " nghĩa là gì?

a)

Ngưng Hoạt Động

b)

Theo Yêu Cầu

c)

Đồ Thủ Công

d)

Đáng Tin Cậy

20.

"Upon Request " nghĩa là gì?

a)

Đồ Thủ Công

b)

Theo Yêu Cầu

c)

Máy Tính Tiền

d)

Dự Đoán

21.

"Projected" nghĩa là gì?

a)

Ước Tính

b)

Thu Nhập

c)

To Lớn

d)

Chỉ Huy

22.

"Handmade Crafts" nghĩa là gì?

a)

Hài Lòng

b)

Đầy Hương Vị

c)

Đồ Thủ Công

d)

To Lớn

23.

"Source" nghĩa là gì?

a)

Đẩy

b)

Nhẹ

c)

Thu Nhập

d)

Nguồn

24.

Nghĩa "Thu Nhập" là của từ nào?

a)

Income

b)

Dependable

c)

Contented

d)

Sizable

25.

Nghĩa "Đáng Tin Cậy" là của từ nào?

a)

Flavorful

b)

Dependable

c)

Consecutive

d)

Push

26.

Nghĩa "Hài Lòng" là của từ nào?

a)

Head

b)

Ensure

c)

Forecast

d)

Contented

27.

Nghĩa "Đầy Hương Vị" là của từ nào?

a)

Exclusively

b)

Flavorful

c)

Medical

d)

Steadily

28.

Nghĩa "Lãnh Đạo, Chỉ Huy, Dẫn Dắt" là của từ nào?

a)

Sizable

b)

Head

c)

Slightly

d)

Ensure

29.

Nghĩa "To Lớn" là của từ nào?

a)

Sizable

b)

Push

c)

Earnings

d)

Fluctuation

30.

Nghĩa "Liên Tục, Liên Tiếp" là của từ nào?

a)

Consecutive

b)

Slightly

c)

Fluctuation

d)

Exposition

31.

Nghĩa "Ngăn Chặn, Ngăn Cản" là của từ nào?

a)

Prevent St From Ving

b)

Ensure

c)

Medical Record

d)

Fluctuation

32.

Nghĩa "Máy Tính Tiền" là của từ nào?

a)

Cash Register

b)

Medical Record

c)

Flavorful

d)

Ensure

33.

Nghĩa "Nhẹ" là của từ nào?

a)

Slightly

b)

Sizable

c)

Allow

d)

Record

34.

Nghĩa "Đẩy" là của từ nào?

a)

Push

b)

Forecast

c)

Sizable

d)

Head

35.

Nghĩa "Dự Đoán" là của từ nào?

a)

Forecast

b)

Consecutive

c)

Sizable

d)

Steadily

36.

Nghĩa "Hồ Sơ Bệnh Lí" là của từ nào?

a)

Medical Record

b)

Projected

c)

Upon Request

d)

Interpersonal Skills

37.

Nghĩa "Bảo Đảm" là của từ nào?

a)

Exposition

b)

Sample

c)

Ensure

d)

Nutrition

38.

Nghĩa "Cho Phép" là của từ nào?

a)

Head

b)

Fluctuation

c)

Earnings

d)

Allow

39.

Nghĩa "Duy Nhất" là của từ nào?

a)

Exclusively

b)

Gather

c)

Sequence

d)

Handmade

40.

Nghĩa "Thu Nhập" là của từ nào?

a)

Earnings

b)

Consecutive

c)

Projected

d)

Request

41.

Nghĩa "Đều Đặn" là của từ nào?

a)

Steadily

b)

Broadcast

c)

Author

d)

Expand

42.

Nghĩa "Sự Dao Động" là của từ nào?

a)

Consecutive

b)

Fluctuation

c)

Dependable

d)

Interpersonal

43.

Nghĩa "Dinh Dưỡng" là của từ nào?

a)

Slightly

b)

Nutrition

c)

Exclusively

d)

Contented

44.

Nghĩa "Dùng Thử" là của từ nào?

a)

Sample

b)

Separate

c)

Recommended

d)

Crafts

45.

Nghĩa "Cuộc Triển Lãm" là của từ nào?

a)

Record

b)

Forecast

c)

Ensure

d)

Exposition