WorksheetsVOCA PART 5-2021- TEST 3
Total questions: 45
Worksheet time: 4mins
"author" nghĩa là gì?
tác giả
phát sóng
giày leo núi
lời mời làm việc
"Broadcast" nghĩa là gì
Tác Giả
Phát Sóng
Giày Leo Núi
Làm Bằng Da
"Hiking Boots " nghĩa là gì?
Được Đề Xuất
Ngoại Trừ
Giày Leo Núi
Nhượng Quyền Thương Hiệu
"Leather" nghĩa là gì?
Da, Làm Bằng Da
Lời Mời Làm Việc
Nhượng Quyền Thương Hiệu
Được Đề Xuất
"Job Offer" nghĩa là gì?
Mở Rộng
Có Cấu Trúc
Riêng Biệt
Lời Mời Làm Việc
"Expand" nghĩa là gì?
Mở Rộng
Chuỗi
Tập Hợp
Riêng Biệt
"Franchise" nghĩa là gì?
Được Đánh Giá Cao
Nhượng Quyền Thương Hiệu
Kỹ Năng Giao Tiếp
Đưa Ra Quyết Định
"Except For" nghĩa là gì?
Ngoại Trừ
Riêng Biệt
Trình Tự
An Toàn
"Proposed" nghĩa là gì?
Tập Hợp
Được Đề Xuất
Nhận Thức
Ngưng Hoạt Động
"Structured" nghĩa là gì?
Làm Bằng Da
Có Cấu Trúc
Được Đề Xuất
Ngưng Hoạt Động
"Make A Decision" nghĩa là gì?
Riêng Biệt
Ước Tính
Đưa Ra Quyết Định
Thu Nhập
"Gather" nghĩa là gì?
Nhận Thức
Được Đánh Giá Cao
Thu Thập, Tập Hợp
Ước Tính
"Be Aware" nghĩa là gì?
Được Đánh Giá Cao
Nhiều, Đa Dạng
Đồ Thủ Công
Biết, Nhận Thức
"Separate" nghĩa là gì?
Riêng Biệt
Kỹ Năng Giao Tiếp
Ngưng Hoạt Động
Nguồn
"Sequence" nghĩa là gì?
Riêng Biệt
Kỹ Năng Giao Tiếp
Ngưng Hoạt Động
Trình Tự, Chuỗi
"Interpersonal Skills" nghĩa là gì?
Đưa Ra Quyết Định
Kỹ Năng Giao Tiếp
Được Đánh Giá Cao
Ngưng Hoạt Động
"Be Highly Recommended " có nghĩa là gì?
Đưa Ra Quyết Định
Kỹ Năng Giao Tiếp
Được Đánh Giá Cao
Đồ Thủ Công
"Securely" nghĩa là gì?
Dẫn Dắt
Ngăn Cản
Liên Tiếp
An Toàn
"Out Of Service " nghĩa là gì?
Ngưng Hoạt Động
Theo Yêu Cầu
Đồ Thủ Công
Đáng Tin Cậy
"Upon Request " nghĩa là gì?
Đồ Thủ Công
Theo Yêu Cầu
Máy Tính Tiền
Dự Đoán
"Projected" nghĩa là gì?
Ước Tính
Thu Nhập
To Lớn
Chỉ Huy
"Handmade Crafts" nghĩa là gì?
Hài Lòng
Đầy Hương Vị
Đồ Thủ Công
To Lớn
"Source" nghĩa là gì?
Đẩy
Nhẹ
Thu Nhập
Nguồn
Nghĩa "Thu Nhập" là của từ nào?
Income
Dependable
Contented
Sizable
Nghĩa "Đáng Tin Cậy" là của từ nào?
Flavorful
Dependable
Consecutive
Push
Nghĩa "Hài Lòng" là của từ nào?
Head
Ensure
Forecast
Contented
Nghĩa "Đầy Hương Vị" là của từ nào?
Exclusively
Flavorful
Medical
Steadily
Nghĩa "Lãnh Đạo, Chỉ Huy, Dẫn Dắt" là của từ nào?
Sizable
Head
Slightly
Ensure
Nghĩa "To Lớn" là của từ nào?
Sizable
Push
Earnings
Fluctuation
Nghĩa "Liên Tục, Liên Tiếp" là của từ nào?
Consecutive
Slightly
Fluctuation
Exposition
Nghĩa "Ngăn Chặn, Ngăn Cản" là của từ nào?
Prevent St From Ving
Ensure
Medical Record
Fluctuation
Nghĩa "Máy Tính Tiền" là của từ nào?
Cash Register
Medical Record
Flavorful
Ensure
Nghĩa "Nhẹ" là của từ nào?
Slightly
Sizable
Allow
Record
Nghĩa "Đẩy" là của từ nào?
Push
Forecast
Sizable
Head
Nghĩa "Dự Đoán" là của từ nào?
Forecast
Consecutive
Sizable
Steadily
Nghĩa "Hồ Sơ Bệnh Lí" là của từ nào?
Medical Record
Projected
Upon Request
Interpersonal Skills
Nghĩa "Bảo Đảm" là của từ nào?
Exposition
Sample
Ensure
Nutrition
Nghĩa "Cho Phép" là của từ nào?
Head
Fluctuation
Earnings
Allow
Nghĩa "Duy Nhất" là của từ nào?
Exclusively
Gather
Sequence
Handmade
Nghĩa "Thu Nhập" là của từ nào?
Earnings
Consecutive
Projected
Request
Nghĩa "Đều Đặn" là của từ nào?
Steadily
Broadcast
Author
Expand
Nghĩa "Sự Dao Động" là của từ nào?
Consecutive
Fluctuation
Dependable
Interpersonal
Nghĩa "Dinh Dưỡng" là của từ nào?
Slightly
Nutrition
Exclusively
Contented
Nghĩa "Dùng Thử" là của từ nào?
Sample
Separate
Recommended
Crafts
Nghĩa "Cuộc Triển Lãm" là của từ nào?
Record
Forecast
Ensure
Exposition
