NEW
Font size
WorksheetsKIỂM TRA TỪ VỰNG BÀI 5
Total questions: 50
Worksheet time: 8mins
いきます
đến
đi
về
ngủ
きます
đi
đến
về
ngủ
かえります
đi
đến
vê
ngủ
ひこうき
tàu điện
máy bay
tàu thủy
tàu điện ngầm
ふね
tàu thủy
máy bay
tàu siêu tốc
tàu điện ngầm
でんしゃ
tàu điện ngầm
tàu thủy
tàu thường
tàu điện
ちかてつ
tàu thường
tàu tốc hành
tàu tốc hành đặc biêt
tàu điện ngầm
しんかんせん
tàu thường
tàu điện
tàu siêu tốc
tàu tốc hành
バス
siêu thị
taxi
ngân hàng
xe buýt
タクシー
xe buýt
xe đạp
lớp học
taxi
ひと
bạn bè
người
anh ấy,bạn trai
cô ấy, bạn gái
かぞく
bạn bè
gia đình
đất nước
quên hương
おみやげ
quê hương
xuất thân
quà quê
bình nước
みずがめ
bình nước
điều hòa
hộp bút
bình hoa
こいびと
vợ mình
con trai mình
con gái mình
người yêu
しゅうまつ
điều hòa
cái bảng
cái loa
cuối tuần
こくばん
bảng đen
bình nước
điều hòa
cái loa
スピーカー
bảng đen
cái loa
điều hòa
cái quạt điện
せんぷうき
điều hòa
cái loa
bình hoa
quạt điện
điều hòa
こくばん
スマホ
インターネット
エアコン
bình hoa
ドア
まど
かばん
かびん
せんしゅう
hôm qua
tháng trước
tháng này
tuần trước
こんしゅう
tuần này
tháng này
tuần trước
tuần sau
こんげつ
こんげつ
tuần này
tháng này
tuần sau
tháng sau
ことし
một mình
đi bộ
một người
năm nay
なんねん
năm nay
sang năm
năm mấy
năm ngoái
ようか
mung 8
mùng 4
mùng 6
mùng 2
なんにち
thứ mấy
tháng mấy
ngày mấy
năm mấy
siêu thị
バス
スーパー
タクシー
エスカレーター
trường học
かいしゃ
がっこう
だいがく
センター
đi bộ
じてんしゃ
じどうしゃ
ひとりで
あるいて
một mình
ひとつ
ひとり
ひとりで
ついたち
tháng sau
せんしゅう
らいがつ
らいげつ
らいしゅう
năm nay
きょねん
ことし
きょう
らいねん
tháng này
こんしゅう
こんがつ
らいげつ
こんげつ
tuần sau
らいげつ
こんしゅう
らいしゅう
しゅうまつ
bạn gái
かのじょ
かれ
こいびと
ひと
bạn trai
かのじょ
かれ
こいびと
ひと
sang năm
らいねん
らいげつ
らいがつ
らいしゅう
mùng 4
ようか
むっか
よっか
よつか
bạn bè
かぞく
ともだち
かのじょ
あなた
bao giờ
いす
たんじょうび
うし
いつ
ngủ
おきます
ねます
べんきょうします
はたらきます
ngày 20
はっか
はたち
はつか
にじゅうにち
tối nay
けさ
こんばん
ばん
よる
mùng 7
ここのつ
ここのか
ななつ
なのか
hôm kia
おととい
あさって
おとうと
まいあさ
tàu tốc hành
しんかんせん
ふつう
とっきゅう
きゅうこう
sinh nhật
いつ
なんようび
たんじょうび
せいねんがっぴ
cửa sổ
ドア
まど
いす
つくえ
