wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA TỪ VỰNG BÀI 5

Total questions: 50

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

いきます

a)

đến

b)

đi

c)

về

d)

ngủ

2.

きます

a)

đi

b)

đến

c)

về

d)

ngủ

3.

かえります

a)

đi

b)

đến

c)

d)

ngủ

4.

ひこうき

a)

tàu điện

b)

máy bay

c)

tàu thủy

d)

tàu điện ngầm

5.

ふね

a)

tàu thủy

b)

máy bay

c)

tàu siêu tốc

d)

tàu điện ngầm

6.

でんしゃ

a)

tàu điện ngầm

b)

tàu thủy

c)

tàu thường

d)

tàu điện

7.

ちかてつ

a)

tàu thường

b)

tàu tốc hành

c)

tàu tốc hành đặc biêt

d)

tàu điện ngầm

8.

しんかんせん

a)

tàu thường

b)

tàu điện

c)

tàu siêu tốc

d)

tàu tốc hành

9.

バス

a)

siêu thị

b)

taxi

c)

ngân hàng

d)

xe buýt

10.

タクシー

a)

xe buýt

b)

xe đạp

c)

lớp học

d)

taxi

11.

ひと

a)

bạn bè

b)

người

c)

anh ấy,bạn trai

d)

cô ấy, bạn gái

12.

かぞく

a)

bạn bè

b)

gia đình

c)

đất nước

d)

quên hương

13.

おみやげ

a)

quê hương

b)

xuất thân

c)

quà quê

d)

bình nước

14.

みずがめ

a)

bình nước

b)

điều hòa

c)

hộp bút

d)

bình hoa

15.

こいびと

a)

vợ mình

b)

con trai mình

c)

con gái mình

d)

người yêu

16.

しゅうまつ

a)

điều hòa

b)

cái bảng

c)

cái loa

d)

cuối tuần

17.

こくばん

a)

bảng đen

b)

bình nước

c)

điều hòa

d)

cái loa

18.

スピーカー

a)

bảng đen

b)

cái loa

c)

điều hòa

d)

cái quạt điện

19.

せんぷうき

a)

điều hòa

b)

cái loa

c)

bình hoa

d)

quạt điện

20.

điều hòa

a)

こくばん

b)

スマホ

c)

インターネット

d)

エアコン

21.

bình hoa

a)

ドア

b)

まど

c)

かばん

d)

かびん

22.

せんしゅう

a)

hôm qua

b)

tháng trước

c)

tháng này

d)

tuần trước

23.

こんしゅう

a)

tuần này

b)

tháng này

c)

tuần trước

d)

tuần sau

24.

こんげつ

こんげつ

a)

tuần này

b)

tháng này

c)

tuần sau

d)

tháng sau

25.

ことし

a)

một mình

b)

đi bộ

c)

một người

d)

năm nay

26.

なんねん

a)

năm nay

b)

sang năm

c)

năm mấy

d)

năm ngoái

27.

ようか

a)

mung 8

b)

mùng 4

c)

mùng 6

d)

mùng 2

28.

なんにち

a)

thứ mấy

b)

tháng mấy

c)

ngày mấy

d)

năm mấy

29.

siêu thị

a)

バス

b)

スーパー

c)

タクシー

d)

エスカレーター

30.

trường học

a)

かいしゃ

b)

がっこう

c)

だいがく

d)

センター

31.

đi bộ

a)

じてんしゃ

b)

じどうしゃ

c)

ひとりで

d)

あるいて

32.

một mình

a)

ひとつ

b)

ひとり

c)

ひとりで

d)

ついたち

33.

tháng sau

a)

せんしゅう

b)

らいがつ

c)

らいげつ

d)

らいしゅう

34.

năm nay

a)

きょねん

b)

ことし

c)

きょう

d)

らいねん

35.

tháng này

a)

こんしゅう

b)

こんがつ

c)

らいげつ

d)

こんげつ

36.

tuần sau

a)

らいげつ

b)

こんしゅう

c)

らいしゅう

d)

しゅうまつ

37.

bạn gái

a)

かのじょ

b)

かれ

c)

こいびと

d)

ひと

38.

bạn trai

a)

かのじょ

b)

かれ

c)

こいびと

d)

ひと

39.

sang năm

a)

らいねん

b)

らいげつ

c)

らいがつ

d)

らいしゅう

40.

mùng 4

a)

ようか

b)

むっか

c)

よっか

d)

よつか

41.

bạn bè

a)

かぞく

b)

ともだち

c)

かのじょ

d)

あなた

42.

bao giờ

a)

いす

b)

たんじょうび

c)

うし

d)

いつ

43.

ngủ

a)

おきます

b)

ねます

c)

べんきょうします

d)

はたらきます

44.

ngày 20

a)

はっか

b)

はたち

c)

はつか

d)

にじゅうにち

45.

tối nay

a)

けさ

b)

こんばん

c)

ばん

d)

よる

46.

mùng 7

a)

ここのつ

b)

ここのか

c)

ななつ

d)

なのか

47.

hôm kia

a)

おととい

b)

あさって

c)

おとうと

d)

まいあさ

48.

tàu tốc hành

a)

しんかんせん

b)

ふつう

c)

とっきゅう

d)

きゅうこう

49.

sinh nhật

a)

いつ

b)

なんようび

c)

たんじょうび

d)

せいねんがっぴ

50.

cửa sổ

a)

ドア

b)

まど

c)

いす

d)

つくえ