wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Game dễ

Total questions: 48

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

だれ

a)

Tôi

b)

Ai

c)

Đại Học

d)

Bác sĩ

2.

でんき

a)

Dạ, vâng

b)

Không

c)

Đèn điện

d)

Kĩ sư

3.

せんせい

a)

Giáo viên

b)

Bác sĩ

c)

Nhà nghiên cứu

d)

Cô giáo, thầy giáo

4.

けんきゅうしゃ

a)

Nhà nghiên cứu

b)

Chúng tối, chúng ta

c)

Tên em trai

d)

Ngân hàng

5.

はい

a)

Vâng, dạ

b)

Không

c)

Bác sĩ

d)

Xin lỗi

6.

アメリカ

a)

Anh

b)

c)

Đức

d)

Pháp

7.

いいえ

a)

Không

b)

Nhân vien ngân hàng

c)

Nhân viên công ty

d)

Bệnh viện

8.

しつれですが

a)

Rất mong nhận được sự giúp đỡ từ ngài

b)

Xin lỗi

c)

Thụy sĩ

d)

Tôi

9.

ちゅうごく

a)

Hàn quốc

b)

Đức

c)

Ai cập

d)

Trung quốc

10.

インド

a)

Châu phi

b)

Ấn độ

c)

Thái lan

d)

Indonesia

11.

あいしてる

a)

Yêu

b)

Thích

c)

Bệnh

d)

Bệnh viện

12.

かいしゃいん

a)

Nhân vien ngân hàng

b)

Kỹ sư

c)

Nhà nghiên cứu

d)

Nhân viên công ti

13.

きょうし

a)

Nhà nghiên cứu

b)

Bác sĩ

c)

Chúng tôi, chúng ta

d)

Giáo viên

14.

エンジニア

a)

Kĩ sư

b)

Học sinh

c)

Xin lỗi

d)

Giáo viên

15.

あのかた

a)

Vị kia

b)

Anh

c)

Người nước~

d)

Trẻ em~

16.

じん

a)

Thích

b)

Người nước~

c)

Không

d)

Bác sĩ

17.

Thaiblabicoのしゃいん

a)

Nhân vien công ty thaiblabico

b)

Đại học thabilabico

c)

Bệnh viện thabilabico

d)

Trường Thpt Thabilabico

18.

インドネシア

a)

Thái lan

b)

Hàn quốc

c)

Trung quốc

d)

Indonesia

19.

ぎんこいん

a)

Nhân vien ngân hàng

b)

Nhân vien công ty

c)

Nhân vien của công ty ~

d)

Bác sĩ

20.

どうぞよろしくおねがいします

a)

Rất mong nhận được sự giúp đỡ

b)

Xin lỗi

c)

Cám ơn

d)

Tôi hiểu rồi

21.

タイ

a)

Ấn độ

b)

Lào

c)

Ai cập

d)

Thái lan

22.

てんき

a)

Nóng

b)

Chiều cao

c)

Thời tiết

d)

Cân nặng

23.

がくせい

a)

Học sinh, sinh viên

b)

Giáo viên

c)

Cô giáo, thầy giáo

d)

Tuổi

24.

ドイツ

a)

Pháp

b)

Đức

c)

Anh

d)

25.

イギリス

a)

Đức

b)

Pháp

c)

d)

Anh

26.

フランス

a)

Philippin

b)

Lào

c)

Pháp

d)

Việt nam

27.

~からきました

a)

Tôi đến từ

b)

Ai

c)

Vâng, dạ

d)

Thích

28.

さい

a)

Tuổi

b)

Bao nhiêu tuổi

c)

Người nước~

d)

Kĩ sư

29.

しんちょう

a)

Nhóm máu

b)

Chiều cao

c)

Cân nặng

d)

Size dày

30.

なんさい

a)

Vâng

b)

Không

c)

Tuổi

d)

Bao nhiêu tuổi

31.

おなまえは

a)

Tên anh chị là

b)

Bao nhiêu tuổi

c)

Xin lỗi

d)

Anh chị vất vả quá

32.

ブラジル

a)

Pháp

b)

Brazil

c)

Đức

d)

Anh

33.

あなたはミラさんですか?

a)

Anh là mira có phải không

b)

Bạn của mira có phải không

c)

Bạn cũng là mira có phải không

34.

サトスさんもぎんこういんです

a)

Anh santo là nhân vien công ty

b)

Anh santo không phải là giáo viên

c)

Anh santo cũng là nhân vien ngân hàng

35.

サッカ

a)

Bóng đá

b)

Cầu lông

c)

Bóng chuyền

d)

Nấu ăn

36.

きょのてんきはなんですか?

a)

Bạn cao bao nhiêu cm

b)

Bạn nặng bao nhiêu kg

c)

Thời tiết hôm nay như thế nào

d)

Có toát mồ hôi không

37.

日曜日

a)

Thứ 2

b)

Thứ 6

c)

Thứ 3

d)

Chủ nhật

38.

金曜日

a)

Thứ 6

b)

Thứ4

c)

Thứ 5

d)

Thứ 7

39.

何曜日

a)

Thứ mấy

b)

Thứ 2

c)

Thứ 7

d)

Thứ 3

40.

月曜日

a)

Thứ 5

b)

Thứ mấy

c)

Thứ 4

d)

Thứ 2

41.

土曜日

a)

Thứ 5

b)

Thứ 7

c)

Chủ nhật

d)

Thứ 2

42.

木曜日

a)

Thứ 5

b)

Thứ 6

c)

Thứ mấy

d)

Thứ 2

43.

水曜日

a)

Thứ 4

b)

Thứ 7

c)

Chủ nhật

d)

Thứ 3

44.

火曜日

a)

Thứ 3

b)

Thứ 4

c)

Thứ 5

d)

Chủ nhật

45.

たんときょうしはどなたですか?

a)

Bui linh せんせいです

b)

よんしゅうかんぐらいあります

c)

きょうはどようびです

d)

あしたはさんじゅうにちです

46.

どのくらいにほんごをべんきょしましたか?

a)

よんしゅうかんぐらいべんきょします

b)

あさってはげつようびです

c)

きょうははれです

47.

あなたはベトナムですか?

a)

はい。わたしはベトナムじんです

b)

いいえ。ベトナムじんじゃありません

48.

ベトナム

a)

Việt nam

b)

Lào

c)

Hàn quốc

d)

Indonesia