WorksheetsMinna test 19 goi
Total questions: 65
Worksheet time: 13mins
のぼります
leo núi
登ります
発ります
答ります
乗ります
ホテルにとまります
trọ ở khách sạn
泊まります
伯まります
迫まります
白まります
そうじします
dọn vệ sinh ( căn phòng )
掃除します
帰除します
掃余します
帰余します
せんたくします
giặt quần áo
洗濯します
洗曜します
先濯します
先曜します
ねむい
buồn ngủ
眠い
眼い
既い
暇い
つよい
mạnh
強い
弾い
弱い
引い
よわい
yếu
弱い
羽い
引い
弟い
れんしゅうします
luyện tập
練習します
東習します
東翌します
練翌します
すもう
sumo
相撲
机僕
相業
机撲
おちゃ
trà đạo
お茶
お芝
お芽
お花
ひ
ngày
日
目
自
白
ちょうし
tình trạng, trạng thái
調子
週了
週子
調了
いちど
một lần
一度
一席
一渡
一庶
いちども~ない
chưa lần nào
一度~ない
一席~ない
一渡~ない
一庶~ない
かんぱい
cạn chén, nâng cốc
乾杯
朝杯
朝不
乾不
むりな
không thể, quá sức
無理な
無埋な
悪理な
悪埋な
からだにいい
tốt cho sức khỏe
体にいい
本にいい
休にいい
木にいい
登ります
leo núi
のぼります
のります
のびます
のべます
ホテルに泊まります
trọ ở khách sạn
とまります
とります
とめます
といます
掃除します
dọn vệ sinh ( căn phòng)
そうじします
せんたくします
そうたくします
せんじします
洗濯します
giặt quần áo
せんたくします
せんじします
そうたくします
そうじします
trở thành, trở nên
なります
ならいます
なれます
なくします
眠い
buồn ngủ
ねむい
さむい
つよい
よわい
強い
mạnh
つよい
よわい
ねむい
さむい
弱い
yếu
よわい
さむい
ねむい
つよい
練習します
luyện tập
れんしゅうします
そうじします
せんたくします
すもうします
chơi gôn
ゴルフをします
テニスをします
スポーツをします
ダンスをします
相撲
sumo
すもう
すうもう
すうも
すいもう
お茶
trà đạo
おちゃ
おひ
おさけ
おゆ
日
ngày
ひ
ぴ
び
にち
調子
tình trạng, trạng thái
ちょうし
ちょうさ
ちょうり
ちょうか
一度
1 lần
いちど
いちご
いちひ
いちにち
一度も~ない
chưa lần nào
いちども~ない
いちごも~ない
いちひも~ない
いちにちも~ない
dần dần
だんだん
どんどん
もうすぐ
でも
sắp sửa
もうすぐ
だんだん
でも
おかげ
Nhờ anh/ chị mà~
おかげさまで
おかけさまで
おかみさまで
おかきさまで
nhưng
でも
ても
かも
くも
乾杯
cạn chén, nâng cốc
かんぱい
むり
かんぱり
くぱり
ăn kiêng
ダイエットをします
ダイエトをします
ダイエッイをします
ダトエトをします
無理な
không thể, quá sức
むり
もり
おり
あり
体にいい
tốt cho sức khỏe
からだにいい
かなだにいい
かんだにいい
かいだにいい
登ります
のぼります
leo núi
trọ ở khách sạn
dọn vệ sinh ( căn phòng)
giặt quần áo
ホテルに泊まります
ホテルにとまります
trọ ở khách sạn
leo núi
dọn vệ sinh ( căn phòng)
giặt quần áo
掃除します
そうじします
dọn vệ sinh ( căn phòng)
giặt quần áo
leo núi
trọ ở khách sạn
洗濯します
せんたくします
giặt quần áo
trọ ở khách sạn
dọn vệ sinh ( căn phòng)
leo núi
なります
trở thành, trở nên
luyện tập
buồn ngủ
chơi gôn
眠い
ねむい
buồn ngủ
mạnh
yếu
khỏe
強い
つよい
mạnh
yếu
buồn ngủ
mệt
弱い
よわい
yếu
khỏe
mệt
buồn ngủ
練習します
れんしゅうします
luyện tập
trở thành
sắp sửa
dần dần
ゴルフをします
chơi gôn
luyện tập
sắp sửa
dần dần
相撲
すもう
đấu vật
đấu kiếm
đấu bóng
trận đấu
お茶
おちゃ
trà đạo
trà xanh
trà đen
pha trà
日
ひ
ngày
thứ
nhưng
sắp
調子
ちょうし
tình trạng, trạng thái
cơ thể
cạn ly
quá sức
いちど
一度
một lần
một ngày
dần dần
sắp sửa
一度も~ない
いちども~ない
chưa lần nào
chưa ngày nào
không thể
không một chút nào
だんだん
dần dần
sắp sửa
nhưng
quá sức
もうすぐ
dần dần
sắp sửa
nhưng
quá sức
おかげさまで
nhờ anh/ chị mà~
tại anh/chị mà~
vì anh/ chị mà~
do anh/ chị mà~
でも
nhưng
dần dần
không thể
tình trạng
乾杯
かんぱい
nâng cốc/ cạn ly
ăn kiêng
cơ thể
sắp sửa
ダイエットをします
ăn kiêng
tốt cho sức khỏe
nhịn ăn
tình trạng tốt
無理な
むりな
không thể, quá sức
tình trạng không tốt
có hại cho sức khỏe
ăn kiêng
体にいい
からだにいい
tốt cho sức khỏe
ăn lành mạnh
khỏe mạnh
tình trạng tốt
