wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Minna test 19 goi

Total questions: 65

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

のぼります

leo núi

a)

登ります

b)

発ります

c)

答ります

d)

乗ります

2.

ホテルにとまります

trọ ở khách sạn

a)

泊まります

b)

伯まります

c)

迫まります

d)

白まります

3.

そうじします

dọn vệ sinh ( căn phòng )

a)

掃除します

b)

帰除します

c)

掃余します

d)

帰余します

4.

せんたくします

giặt quần áo

a)

洗濯します

b)

洗曜します

c)

先濯します

d)

先曜します

5.

ねむい

buồn ngủ

a)

眠い

b)

眼い

c)

既い

d)

暇い

6.

つよい

mạnh

a)

強い

b)

弾い

c)

弱い

d)

引い

7.

よわい

yếu

a)

弱い

b)

羽い

c)

引い

d)

弟い

8.

れんしゅうします

luyện tập

a)

練習します

b)

東習します

c)

東翌します

d)

練翌します

9.

すもう

sumo

a)

相撲

b)

机僕

c)

相業

d)

机撲

10.

おちゃ

trà đạo

a)

お茶

b)

お芝

c)

お芽

d)

お花

11.

ngày

a)

b)

c)

d)

12.

ちょうし

tình trạng, trạng thái

a)

調子

b)

週了

c)

週子

d)

調了

13.

いちど

một lần

a)

一度

b)

一席

c)

一渡

d)

一庶

14.

いちども~ない

chưa lần nào

a)

一度~ない

b)

一席~ない

c)

一渡~ない

d)

一庶~ない

15.

かんぱい

cạn chén, nâng cốc

a)

乾杯

b)

朝杯

c)

朝不

d)

乾不

16.

むりな

không thể, quá sức

a)

無理な

b)

無埋な

c)

悪理な

d)

悪埋な

17.

からだにいい

tốt cho sức khỏe

a)

体にいい

b)

本にいい

c)

休にいい

d)

木にいい

18.

登ります

leo núi

a)

のぼります

b)

のります

c)

のびます

d)

のべます

19.

ホテルに泊まります

trọ ở khách sạn

a)

とまります

b)

とります

c)

とめます

d)

といます

20.

掃除します

dọn vệ sinh ( căn phòng)

a)

そうじします

b)

せんたくします

c)

そうたくします

d)

せんじします

21.

洗濯します

giặt quần áo

a)

せんたくします

b)

せんじします

c)

そうたくします

d)

そうじします

22.

trở thành, trở nên

a)

なります

b)

ならいます

c)

なれます

d)

なくします

23.

眠い

buồn ngủ

a)

ねむい

b)

さむい

c)

つよい

d)

よわい

24.

強い

mạnh

a)

つよい

b)

よわい

c)

ねむい

d)

さむい

25.

弱い

yếu

a)

よわい

b)

さむい

c)

ねむい

d)

つよい

26.

練習します

luyện tập

a)

れんしゅうします

b)

そうじします

c)

せんたくします

d)

すもうします

27.

chơi gôn

a)

ゴルフをします

b)

テニスをします

c)

スポーツをします

d)

ダンスをします

28.

相撲

sumo

a)

すもう

b)

すうもう

c)

すうも

d)

すいもう

29.

お茶

trà đạo

a)

おちゃ

b)

おひ

c)

おさけ

d)

おゆ

30.

ngày

a)

b)

c)

d)

にち

31.

調子

tình trạng, trạng thái

a)

ちょうし

b)

ちょうさ

c)

ちょうり

d)

ちょうか

32.

一度

1 lần

a)

いちど

b)

いちご

c)

いちひ

d)

いちにち

33.

一度も~ない

chưa lần nào

a)

いちども~ない

b)

いちごも~ない

c)

いちひも~ない

d)

いちにちも~ない

34.

dần dần

a)

だんだん

b)

どんどん

c)

もうすぐ

d)

でも

35.

sắp sửa

a)

もうすぐ

b)

だんだん

c)

でも

d)

おかげ

36.

Nhờ anh/ chị mà~

a)

おかげさまで

b)

おかけさまで

c)

おかみさまで

d)

おかきさまで

37.

nhưng

a)

でも

b)

ても

c)

かも

d)

くも

38.

乾杯

cạn chén, nâng cốc

a)

かんぱい

b)

むり

c)

かんぱり

d)

くぱり

39.

ăn kiêng

a)

ダイエットをします

b)

ダイエトをします

c)

ダイエッイをします

d)

ダトエトをします

40.

無理な

không thể, quá sức

a)

むり

b)

もり

c)

おり

d)

あり

41.

体にいい

tốt cho sức khỏe

a)

からだにいい

b)

かなだにいい

c)

かんだにいい

d)

かいだにいい

42.

登ります

のぼります

a)

leo núi

b)

trọ ở khách sạn

c)

dọn vệ sinh ( căn phòng)

d)

giặt quần áo

43.

ホテルに泊まります

ホテルにとまります

a)

trọ ở khách sạn

b)

leo núi

c)

dọn vệ sinh ( căn phòng)

d)

giặt quần áo

44.

掃除します

そうじします

a)

dọn vệ sinh ( căn phòng)

b)

giặt quần áo

c)

leo núi

d)

trọ ở khách sạn

45.

洗濯します

せんたくします

a)

giặt quần áo

b)

trọ ở khách sạn

c)

dọn vệ sinh ( căn phòng)

d)

leo núi

46.

なります

a)

trở thành, trở nên

b)

luyện tập

c)

buồn ngủ

d)

chơi gôn

47.

眠い

ねむい

a)

buồn ngủ

b)

mạnh

c)

yếu

d)

khỏe

48.

強い

つよい

a)

mạnh

b)

yếu

c)

buồn ngủ

d)

mệt

49.

弱い

よわい

a)

yếu

b)

khỏe

c)

mệt

d)

buồn ngủ

50.

練習します

れんしゅうします

a)

luyện tập

b)

trở thành

c)

sắp sửa

d)

dần dần

51.

ゴルフをします

a)

chơi gôn

b)

luyện tập

c)

sắp sửa

d)

dần dần

52.

相撲

すもう

a)

đấu vật

b)

đấu kiếm

c)

đấu bóng

d)

trận đấu

53.

お茶

おちゃ

a)

trà đạo

b)

trà xanh

c)

trà đen

d)

pha trà

54.

a)

ngày

b)

thứ

c)

nhưng

d)

sắp

55.

調子

ちょうし

a)

tình trạng, trạng thái

b)

cơ thể

c)

cạn ly

d)

quá sức

56.

いちど

一度

a)

một lần

b)

một ngày

c)

dần dần

d)

sắp sửa

57.

一度も~ない

いちども~ない

a)

chưa lần nào

b)

chưa ngày nào

c)

không thể

d)

không một chút nào

58.

だんだん

a)

dần dần

b)

sắp sửa

c)

nhưng

d)

quá sức

59.

もうすぐ

a)

dần dần

b)

sắp sửa

c)

nhưng

d)

quá sức

60.

おかげさまで

a)

nhờ anh/ chị mà~

b)

tại anh/chị mà~

c)

vì anh/ chị mà~

d)

do anh/ chị mà~

61.

でも

a)

nhưng

b)

dần dần

c)

không thể

d)

tình trạng

62.

乾杯

かんぱい

a)

nâng cốc/ cạn ly

b)

ăn kiêng

c)

cơ thể

d)

sắp sửa

63.

ダイエットをします

a)

ăn kiêng

b)

tốt cho sức khỏe

c)

nhịn ăn

d)

tình trạng tốt

64.

無理な

むりな

a)

không thể, quá sức

b)

tình trạng không tốt

c)

có hại cho sức khỏe

d)

ăn kiêng

65.

体にいい

からだにいい

a)

tốt cho sức khỏe

b)

ăn lành mạnh

c)

khỏe mạnh

d)

tình trạng tốt