WorksheetsSOUMATOME - TUẦN 6
Total questions: 64
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
予定(よてい)
a)
dự định, kế hoạch
b)
ngại, ngần ngại
c)
kính trọng
d)
lịch sự
2.
都合(つごう)
a)
điều kiện, sự thuận tiện
b)
dự định, kế hoạch
c)
ngại, ngần ngại
d)
kính trọng
3.
場合(ばあい)
a)
trường hợp
b)
điều kiện, sự thuận tiện
c)
dự định, kế hoạch
d)
ngại, ngần ngại
4.
予約する(よやくする)
a)
đặt chỗ
b)
trường hợp
c)
điều kiện, sự thuận tiện
d)
dự định, kế hoạch
5.
知らせる(しらせる)
a)
thông báo
b)
đặt chỗ
c)
trường hợp
d)
điều kiện, sự thuận tiện
6.
楽しむ(たのしむ)
a)
thưởng thức
b)
thông báo
c)
đặt chỗ
d)
trường hợp
7.
過ぎる(すぎる)
a)
quá, qua
b)
thưởng thức
c)
thông báo
d)
đặt chỗ
8.
止まる(とまる)
a)
ngừng, dừng
b)
quá, qua
c)
thưởng thức
d)
thông báo
9.
泊まる(とまる)
a)
trọ, nghỉ lại
b)
ngừng, dừng
c)
quá, qua
d)
thưởng thức
10.
待ち合わせる(まちあわせる)
a)
hẹn và gặp ở đó
b)
trọ, nghỉ lại
c)
ngừng, dừng
d)
quá, qua
11.
待ち合わせ(まちあわせ)
a)
hẹn và gặp ở đó
b)
hẹn và gặp ở đó
c)
trọ, nghỉ lại
d)
ngừng, dừng
12.
飛ぶ(とぶ)
a)
bay
b)
hẹn và gặp ở đó
c)
hẹn và gặp ở đó
d)
trọ, nghỉ lại
13.
跳ぶ(とぶ)
a)
nhảy
b)
bay
c)
hẹn và gặp ở đó
d)
hẹn và gặp ở đó
14.
積もる(つもる)
a)
chất đống
b)
nhảy
c)
bay
d)
hẹn và gặp ở đó
15.
建てる(たてる)
a)
xây, dựng
b)
chất đống
c)
nhảy
d)
bay
16.
沸く(わく)
a)
sôi lên
b)
xây, dựng
c)
chất đống
d)
nhảy
17.
払う(はらう)
a)
trả, thanh toán
b)
sôi lên
c)
xây, dựng
d)
chất đống
18.
メモする
a)
ghi chú
b)
trả, thanh toán
c)
sôi lên
d)
xây, dựng
19.
値段(ねだん)
a)
giá cả
b)
ghi chú
c)
trả, thanh toán
d)
sôi lên
20.
クリ
a)
ニング屋(クリ
b)
giá cả
c)
ghi chú
d)
trả, thanh toán
21.
酒屋(さかや)
a)
tiệm rượu
b)
ニング屋(クリ
c)
giá cả
d)
ghi chú
22.
(お)酒(さけ)
a)
rượu/thức uống có cồn; rượu gạo/rượu sakê
b)
tiệm rượu
c)
ニング屋(クリ
d)
giá cả
23.
グラム(g)
a)
gram (g)
b)
rượu/thức uống có cồn; rượu gạo/rượu sakê
c)
tiệm rượu
d)
ニング屋(クリ
24.
センチ(cm)
a)
centimét (cm)
b)
gram (g)
c)
rượu/thức uống có cồn; rượu gạo/rượu sakê
d)
tiệm rượu
25.
メ
a)
トル(m)
b)
centimét (cm)
c)
gram (g)
d)
rượu/thức uống có cồn; rượu gạo/rượu sakê
26.
キロ(kg, km)
a)
kilôgram, kilômét (kg, km)
b)
トル(m)
c)
centimét (cm)
d)
gram (g)
27.
匂い(におい)
a)
mùi
b)
kilôgram, kilômét (kg, km)
c)
トル(m)
d)
centimét (cm)
28.
味(あじ)
a)
vị, mùi vị, gia vị
b)
mùi
c)
kilôgram, kilômét (kg, km)
d)
トル(m)
29.
音(おと)
a)
âm thanh
b)
vị, mùi vị, gia vị
c)
mùi
d)
kilôgram, kilômét (kg, km)
30.
折れる(おれる)
a)
gãy
b)
âm thanh
c)
vị, mùi vị, gia vị
d)
mùi
31.
割れる(われる)
a)
bể, vỡ
b)
gãy
c)
âm thanh
d)
vị, mùi vị, gia vị
32.
逃げる(にげる)
a)
trốn
b)
bể, vỡ
c)
gãy
d)
âm thanh
33.
捕まる(つかまる)
a)
bị bắt
b)
trốn
c)
bể, vỡ
d)
gãy
34.
騒ぐ(さわぐ)
a)
ầm ĩ, làm ồn
b)
bị bắt
c)
trốn
d)
bể, vỡ
35.
困る(こまる)
a)
lúng túng, gặp khó khăn
b)
ầm ĩ, làm ồn
c)
bị bắt
d)
trốn
36.
濡れる(ぬれる)
a)
bị ướt
b)
lúng túng, gặp khó khăn
c)
ầm ĩ, làm ồn
d)
bị bắt
37.
盗む(ぬすむ)
a)
trộm, ăn cắp
b)
bị ướt
c)
lúng túng, gặp khó khăn
d)
ầm ĩ, làm ồn
38.
いじめる
a)
bắt nạt
b)
trộm, ăn cắp
c)
bị ướt
d)
lúng túng, gặp khó khăn
39.
鳴らす(ならす)
a)
làm kêu, rung (chuông)
b)
bắt nạt
c)
trộm, ăn cắp
d)
bị ướt
40.
信じる(しんじる)
a)
tin tưởng
b)
làm kêu, rung (chuông)
c)
bắt nạt
d)
trộm, ăn cắp
41.
計画(けいかく)
a)
kế hoạch
b)
tin tưởng
c)
làm kêu, rung (chuông)
d)
bắt nạt
42.
準備(じゅんび)
a)
chuẩn bị
b)
kế hoạch
c)
tin tưởng
d)
làm kêu, rung (chuông)
43.
形(かたち)
a)
hình dạng, hình thức
b)
chuẩn bị
c)
kế hoạch
d)
tin tưởng
44.
昔(むかし)
a)
ngày xưa
b)
hình dạng, hình thức
c)
chuẩn bị
d)
kế hoạch
45.
並べる(ならべる)
a)
sắp xếp, xếp,
b)
ngày xưa
c)
hình dạng, hình thức
d)
chuẩn bị
46.
比べる(くらべる)
a)
so sánh
b)
sắp xếp, xếp,
c)
ngày xưa
d)
hình dạng, hình thức
47.
育てる(そだてる)
a)
nuôi, trồng
b)
so sánh
c)
sắp xếp, xếp,
d)
ngày xưa
48.
植える(うえる)
a)
trồng
b)
nuôi, trồng
c)
so sánh
d)
sắp xếp, xếp,
49.
飾る(かざる)
a)
trang trí
b)
trồng
c)
nuôi, trồng
d)
so sánh
50.
移す(うつす)
a)
di chuyển, dời
b)
trang trí
c)
trồng
d)
nuôi, trồng
51.
案内する(あんないする)
a)
hướng dẫn, giới thiệu
b)
di chuyển, dời
c)
trang trí
d)
trồng
52.
お祝い(おいわい)
a)
chúc mừng
b)
hướng dẫn, giới thiệu
c)
di chuyển, dời
d)
trang trí
53.
お見舞い(おみまい)
a)
thăm bệnh
b)
chúc mừng
c)
hướng dẫn, giới thiệu
d)
di chuyển, dời
54.
生まれる(うまれる)
a)
chào đời, được sinh ra
b)
thăm bệnh
c)
chúc mừng
d)
hướng dẫn, giới thiệu
55.
亡くなる(なくなる)
a)
chết, ra đi
b)
chào đời, được sinh ra
c)
thăm bệnh
d)
chúc mừng
56.
勤める(つとめる)
a)
làm việc tại...
b)
chết, ra đi
c)
chào đời, được sinh ra
d)
thăm bệnh
57.
引っ越す(ひっこす)
a)
chuyển nhà
b)
làm việc tại...
c)
chết, ra đi
d)
chào đời, được sinh ra
58.
届く(とどく)
a)
(hành lý, thư) được phát đến
b)
chuyển nhà
c)
làm việc tại...
d)
chết, ra đi
59.
二十歳(はたち)
a)
20 tuổi
b)
(hành lý, thư) được phát đến
c)
chuyển nhà
d)
làm việc tại...
60.
お礼(おれい)
a)
cảm ơn, đáp lễ
b)
20 tuổi
c)
(hành lý, thư) được phát đến
d)
chuyển nhà
61.
関係(かんけい)
a)
mối quan hệ
b)
cảm ơn, đáp lễ
c)
20 tuổi
d)
(hành lý, thư) được phát đến
62.
丁寧な(ていねいな)
a)
lịch sự
b)
mối quan hệ
c)
cảm ơn, đáp lễ
d)
20 tuổi
63.
尊敬する(そんけいする)
a)
kính trọng
b)
lịch sự
c)
mối quan hệ
d)
cảm ơn, đáp lễ
64.
遠慮する(えんりょする)
a)
ngại, ngần ngại
b)
kính trọng
c)
lịch sự
d)
mối quan hệ
100 %
