wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vacabulary reading wrting speaking 13-24

Total questions: 67

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

Làm suy giảm

(a)  

2.

Chuyên sâu

(a)  

3.

chắc chắn, dứt khoát

(a)  

4.

Sự phối hợp

(a)  

5.

sự điều trị

(a)  

6.

toàn bộ

(a)  

7.

nhân giống, sinh sản

(a)  

8.

đến, với tới

(a)  

9.

chắc chắn, nhất định

(a)  

10.

di cư

(a)  

11.

ngược dòng

(a)  

12.

nhận được

(a)  

13.

hoảng loạn

(a)  

14.

lưu thông, lưu hành

(a)  

15.

sảng khoái

(a)  

16.

thiết bị

(a)  

17.

nhà sinh vật học

(a)  

18.

thuộc địa

(a)  

19.

sự trồng trọt, canh tác

(a)  

20.

thu hoạch

(a)  

21.

thuộc châu lục

(a)  

22.

in favor of

(a)  

23.

trang phục, quần áo

(a)  

24.

nổi loạn, ương ngạnh

(a)  

25.

thoát khỏi, đi lạc

(a)  

26.

phản ảnh

(a)  

27.

Nộp

(a)  

28.

nhập cư

(a)  

29.

giải đấu

(a)  

30.

kiến trúc sư

(a)  

31.

trẻ sơ sinh

(a)  

32.

Có được,thu được

(a)  

33.

đầy đủ

(a)  

34.

Party

(a)  

35.

Trích dẫn

(a)  

36.

không tốt cho ai, cái gì

(a)  

37.

Giải toả căng thẳng

(a)  

38.

Trên hết, hơn hết

(a)  

39.

Thông qua luyện tập

(a)  

40.

trở nên thành thạo trong việc gì

(a)  

41.

Chơi nhạc cụ

(a)  

42.

suy nghĩ cởi mở

(a)  

43.

Thúc đẩy

(a)  

44.

rời xa hiện thực

(a)  

45.

Hiện thực

(a)  

46.

Kết quả học tập

(a)  

47.

Xử lý

(a)  

48.

đưa ra lời khuyên

(a)  

49.

thân thiện với môi trường

(a)  

50.

bước về phía (ai)

(a)  

51.

nến đang cháy

(a)  

52.

Tình cờ gặp ai

(a)  

53.

(a)   the street

đi dạo phố

54.

giải thích, bào chữa

(a)  

55.

Đi dọc theo cái gì

(a)  

56.

bắt chéo chân

(a)  

57.

liên quan đến

(a)  

58.

chất thải hóa học

(a)  

59.

lời khuyên thiết thực

(a)  

60.

nhân vật lịch sử

(a)  

61.

được yêu cầu làm gì

(a)  

62.

kỷ nguyên thông tin

(a)  

63.

Syn: become skilled at

(a)  

64.

kinh nghiệm cá nhân

(a)  

65.

lo sợ điều gì

(a)  

66.

luật lệ nghiêm khắc hơn

(a)  

67.

đi ngang qua

(a)