wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Taeyang 42

Total questions: 66

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

a)

nhân viên ngân hàng

b)

thanh tra ngân hàng

c)

bảo vệ ngân hàng

d)

tiếp viên hàng không

e)

nhân viên nhà hàng

2.

Accredited Police(청원경찰)

a)

nhân viên ngân hàng

b)

thanh tra ngân hàng

c)

bảo vệ nhà hàng

d)

nhân viên nhà hàng

e)

tiếp viên hàng không

3.

a)

tiền đạo

b)

tiền mặt

c)

tiền giấy

d)

tiền xu

e)

khoản tiền

4.

a)

tiền giả

b)

tiền đạo

c)

tiền giấy

d)

tiền xu

e)

khoản tiền

5.

khoản tiền

a)

Creditcard

b)

Cashout(출납)

c)

Bill

d)

Coin

e)

Amount(금액)

6.

chi phiếu

a)

Check(수표)

b)

Creditcard

c)

Bank book

d)

ATM

e)

Cashout(출납)

7.

thẻ tín dụng

a)

Check(수표)

b)

Creditcard

c)

Bank book

d)

ATM

e)

Cashout(출납)

8.

tài khoản

a)

Check(수표)

b)

Creditcard

c)

Bank book

d)

ATM

e)

Cashout(출납)

9.

máy rút tiền tự động

a)

Check(수표)

b)

Creditcard

c)

Bank book

d)

ATM

e)

Cashout(출납)

10.

rút nạp tiền

a)

Check(수표)

b)

Creditcard

c)

Bank book

d)

ATM

e)

Cashout(출납)

11.

Customer

a)

khách hàng

b)

tiết kiệm

c)

khoản nợ

d)

chuyển khoản

e)

phí ngân hàng

12.

Deposit

a)

khách hàng

b)

tiết kiệm

c)

khoản nợ

d)

chuyển khoản

e)

phí ngân hàng

13.

Account transfer

a)

khách hàng

b)

tiết kiệm

c)

khoản nợ

d)

chuyển khoản

e)

phí ngân hàng

14.

Account transfer

a)

khách hàng

b)

tiết kiệm

c)

khoản nợ

d)

chuyển khoản

e)

phí ngân hàng

15.

Bank fees

a)

khách hàng

b)

tiết kiệm

c)

khoản nợ

d)

chuyển khoản

e)

phí ngân hàng

16.

Account number

a)

số tài khoản

b)

mã số bí mật

c)

kí tên

d)

thẻ rút tiền

e)

lỗ thẻ

17.

Password

a)

số tài khoản

b)

mã số bí mật

c)

kí tên

d)

thẻ rút tiền

e)

lỗ thẻ

18.

Sign

a)

số tài khoản

b)

mã số bí mật

c)

kí tên

d)

thẻ rút tiền

e)

lỗ thẻ

19.

Debit card(직불카드)

a)

số tài khoản

b)

mã số bí mật

c)

kí tên

d)

thẻ rút tiền

e)

lỗ thẻ

20.

Card insertion hole

a)

số tài khoản

b)

mã số bí mật

c)

kí tên

d)

thẻ rút tiền

e)

lỗ thẻ

21.

thông báo nộp tiền hàng tháng

a)

Monthly payment notice

b)

Pay(납부하다)

c)

Friench fries

d)

Doughnut

e)

Fried chicken

22.

nộp tiền

a)

Monthly payment notice

b)

Pay(납부하다)

c)

Friench fries

d)

Doughnut

e)

Fried chicken

23.

khoai tây chiên

a)

Monthly payment notice

b)

Pay(납부하다)

c)

Friench fries

d)

Doughnut

e)

Fried chicken

24.

đô nất

a)

Monthly payment notice

b)

Pay(납부하다)

c)

Friench fries

d)

Doughnut

e)

Fried chicken

25.

a)

Monthly payment notice

b)

Pay(납부하다)

c)

Friench fries

d)

Doughnut

e)

Fried chicken

26.

hăm-bơ-gơ

a)

b)

c)

d)

e)

27.

ống hút

a)

b)

c)

d)

e)

28.

Cô ca

a)

b)

c)

d)

e)

29.

Xúc xích

a)

b)

c)

d)

e)

30.

Bánh mì kẹp

a)

b)

c)

d)

e)

31.

đồ ăn vặt

a)

Snack(간식)

b)

Pizza

c)

Toast

d)

Beverage

e)

Milkshake

32.

pi-za

a)

Snack(간식)

b)

Pizza

c)

Toast

d)

Beverage

e)

Milkshake

33.

bánh kẹp

a)

Snack(간식)

b)

Pizza

c)

Toast

d)

Beverage

e)

Milkshake

34.

đồ uống giải khát

a)

Snack(간식)

b)

Pizza

c)

Toast

d)

Beverage

e)

Milkshake

35.

sữa lức

a)

Snack(간식)

b)

Pizza

c)

Toast

d)

Beverage

e)

Milkshake

36.

Icecream

a)

kem

b)

vị

c)

ngon

d)

ngọt

e)

bò bít tết

37.

Taste

a)

kem

b)

vị

c)

ngon

d)

ngọt

e)

bò bít tết

38.

Delicious

a)

kem

b)

vị

c)

ngon

d)

ngọt

e)

bò bít tết

39.

Tray(쟁반)

a)

kem

b)

vị

c)

ngon

d)

khay

e)

bò bít tết

40.

Steak

a)

kem

b)

vị

c)

ngon

d)

ngọt

e)

bò bít tết

41.

sa-lát

a)

Salad

b)

Spaghetti

c)

Soup

d)

Curry with rice

e)

Seefood dishes

42.

xờ-pa-ghét-ti

a)

Salad

b)

Spaghetti

c)

Soup

d)

Curry with rice

e)

Seefood dishes

43.

súp

a)

Salad

b)

Spaghetti

c)

Soup

d)

Curry with rice

e)

Seefood dishes

44.

cơm cà-ri

a)

Salad

b)

Spaghetti

c)

Soup

d)

Curry with rice

e)

Seefood dishes

45.

hải sản

a)

Salad

b)

Spaghetti

c)

Soup

d)

Curry with rice

e)

Seefood dishes

46.

Cuisine

a)

món ăn

b)

gọi món

c)

thực đơn cho trẻ

d)

món khai vị

e)

tráng miệng

47.

Order the menu

a)

món ăn

b)

gọi món

c)

thực đơn cho trẻ

d)

món khai vị

e)

tráng miệng

48.

Children’s menu

a)

món ăn

b)

gọi món

c)

thực đơn cho trẻ

d)

món khai vị

e)

tráng miệng

49.

Appetizer

a)

món ăn

b)

gọi món

c)

thực đơn cho trẻ

d)

món khai vị

e)

tráng miệng

50.

Desert

a)

món ăn

b)

gọi món

c)

thực đơn cho trẻ

d)

món khai vị

e)

tráng miệng

51.

thịt nướng

a)

Barbecue

b)

Pork cutlet

c)

Omurice

d)

Lobster

e)

Well done(steak)

52.

thịt bọc bột rán

a)

Barbecue

b)

Pork cutlet

c)

Omurice

d)

Lobster

e)

Well done(steak)

53.

cơm trứng cuộn

a)

Barbecue

b)

Pork cutlet

c)

Omurice

d)

Lobster

e)

Well done(steak)

54.

tôm bể

a)

Barbecue

b)

Pork cutlet

c)

Omurice

d)

Lobster

e)

Well done(steak)

55.

chín kĩ

a)

Barbecue

b)

Pork cutlet

c)

Omurice

d)

Lobster

e)

Well done(steak)

56.

Medium(steak)

a)

chín vừa

b)

chín tới

c)

khăn giấy

d)

hóa đơn

e)

chín kĩ

57.

Rare(steak)

a)

chín vừa

b)

chín tới

c)

khăn giấy

d)

hóa đơn

e)

chín kĩ

58.

Napkin

a)

chín vừa

b)

chín tới

c)

khăn giấy

d)

hóa đơn

e)

chín kĩ

59.

Bill(계산서)

a)

chín vừa

b)

chín tới

c)

khăn giấy

d)

hóa đơn

e)

chín kĩ

60.

Well done(steak)

a)

chín vừa

b)

chín tới

c)

khăn giấy

d)

hóa đơn

e)

chín kĩ

61.

bánh đô nất

62.

bánh hăm bơ gơ

63.

ống hút

64.

xúc xích

65.

thẻ tín dụng

66.

kem