wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

5A1 - LESSON 43. WORD FORMATION 1 (3/12)

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

'friend': ________

a)

bạn

b)

mẹ

c)

nhà

d)

trường

2.

Chọn tính từ đúng của từ 'participant':

a)

participatory

b)

participative

c)

participation

d)

participate

3.

Động từ của từ 'invention': ________

a)

invent

b)

invention

c)

inventor

d)

inventive

4.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ 'invitation':

a)

phát minh

b)

lời mời

c)

khách

d)

sự an toàn

5.

Tính từ của từ 'variety': ________

a)

various

b)

varietal

c)

varietous

d)

varietic

6.

Chọn động từ đúng của từ 'visitor':

a)

visit

b)

visiting

c)

visited

d)

visits

7.

Nghĩa tiếng Việt của từ 'safety': ________

a)

sự an toàn

b)

sự nguy hiểm

c)

sự bảo vệ

d)

sự mất mát

8.

Chọn tính từ đúng của từ 'honesty':

a)

honest

b)

honesty

c)

honestly

d)

honester

9.

động từ của từ 'advertisement': ________

a)

advertise

b)

advertisement

c)

advertiser

d)

advertising

10.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ 'artist':

a)

nghệ sĩ

b)

tổ chức

c)

ấn tượng

d)

tuổi thơ

11.

tính từ của từ 'information': ________

a)

informative

b)

informationed

c)

informational

d)

informate

12.

Chọn động từ đúng của từ 'organization':

a)

organize

b)

organizational

c)

organization

d)

organizer

13.

'combination': ________

a)

sự kết hợp

b)

sự chia rẽ

c)

sự lựa chọn

d)

sự thay đổi

14.

Chọn tính từ đúng của từ 'impression':

a)

impressive

b)

impress

c)

impression

d)

impressed

15.

Động từ của từ 'childhood': ________

a)

child

b)

children

c)

childish

d)

childlike

16.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ 'designer':

a)

nhà thiết kế

b)

bệnh tật

c)

núi

d)

sự phát triển

17.

Tính từ của từ 'growth': ________

a)

growing

b)

growed

c)

growful

d)

growly

18.

Chọn động từ đúng của từ 'communication':

a)

communicate

b)

communicative

c)

communication

d)

communicator

19.

Nghĩa tiếng Việt của từ 'action' là gì?

a)

hành động

b)

bài hát

c)

quyển sách

d)

điện thoại

20.

Chọn tính từ đúng của từ 'sickness':

a)

sick

b)

sickness

c)

sickly

d)

be sick

21.

động từ của từ 'surprise': ________

a)

surprise

b)

surprised

c)

surprising

d)

surprisingly

22.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ 'mountain':

a)

núi

b)

sự ngạc nhiên

c)

khách

d)

tổ chức

23.

'crime': ________

a)

tội phạm

b)

bệnh viện

c)

giáo viên

d)

thư viện

24.

Từ 'courageous' là dạng tính từ của từ nào sau đây?

a)

courage

b)

crime

c)

peace

d)

achievement

25.

Tiếng Anh tương ứng với nghĩa 'sự tự tin':

a)

confidence

b)

convenience

c)

conference

d)

conscience

26.

Từ 'pacify' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

hòa bình

b)

nhà sưu tập

c)

thành tựu

d)

chung

27.

Dạng động từ của từ 'achievement' là ________

a)

achieve

b)

achievemented

c)

achievation

d)

achievize

28.

nghĩa tiếng Việt của từ 'teacher': ________

a)

giáo viên

b)

bác sĩ

c)

cảnh sát

d)

nông dân

29.

Từ 'beautiful' là dạng tính từ của từ nào sau đây?

a)

beauty

b)

height

c)

juice

d)

danger

30.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'bakery': ________

a)

tiệm bánh

b)

nhà sách

c)

cửa hàng hoa

d)

quán cà phê

31.

Từ 'dangerous' là dạng tính từ của từ nào sau đây?

a)

danger

b)

juice

c)

relaxation

d)

friend

32.

Nghĩa tiếng Việt của từ 'juice': ________

a)

nước ép

b)

trái cây

c)

sữa

d)

bánh mì

33.

Nghĩa tiếng Việt của từ 'holiday' là ________.

a)

kỳ nghỉ

b)

bài hát

c)

cái bàn

d)

con mèo

34.

'disappointment': ________

a)

sự thất vọng

b)

sự vui mừng

c)

sự ngạc nhiên

d)

sự hài lòng

35.

'excitement': ________

a)

sự phấn khích

b)

sự buồn chán

c)

sự lo lắng

d)

sự thất vọng

36.

'electricity': ________

a)

điện

b)

nước

c)

lửa

d)

gió

37.

'bookshelf': ________

a)

giá sách

b)

bàn học

c)

tủ lạnh

d)

ghế sofa

38.

nghĩa tiếng Việt của từ 'actor': ________

a)

diễn viên

b)

giáo viên

c)

bác sĩ

d)

nhà khoa học

39.

Nghĩa tiếng Việt của từ 'singer' là ________

a)

ca sĩ

b)

nhạc sĩ

c)

diễn viên

d)

vũ công

40.

Nghĩa tiếng Việt của từ 'careful': ________

a)

cẩn thận

b)

vui vẻ

c)

nhanh nhẹn

d)

lười biếng

41.

'business': ________

a)

kinh doanh

b)

giáo dục

c)

du lịch

d)

thể thao

42.

'businessman': ________

a)

thương nhân

b)

bác sĩ

c)

giáo viên

d)

kỹ sư

43.

'nation': ________

a)

quốc gia

b)

dân tộc

c)

thành phố

d)

quốc kỳ

44.

'nationality': ________

a)

quốc tịch

b)

dân số

c)

quốc gia

d)

ngôn ngữ

45.

Pollution (n) nghĩa là: ________

a)

ô nhiễm

b)

bảo vệ

c)

sạch sẽ

d)

không khí

46.

'Japan': ________

a)

Nhật Bản

b)

Trung Quốc

c)

Hàn Quốc

d)

Thái Lan

47.

'neighborhood': ________

a)

khu vực lân cận

b)

trường học

c)

nhà hàng

d)

cửa hàng

48.

'neighbor': ________

a)

hàng xóm

b)

bạn bè

c)

gia đình

d)

giáo viên

49.

'performance': ________

a)

biểu diễn

b)

giáo viên

c)

bàn học

d)

quyển sách

50.

Nghĩa tiếng Việt của từ 'art': ________

a)

nghệ thuật

b)

bức tranh

c)

bài hát

d)

điệu nhảy

51.

'artist': ________

a)

họa sĩ

b)

bác sĩ

c)

giáo viên

d)

kỹ sư

52.

danh từ (n) của

wide (adj) rộng lớn

a)

width

b)

wideth

c)

widen

53.

động từ của

wide (adj) rộng lớn

a)

width

b)

wideth

c)

widen

54.

danh từ của

strong (adj) mạnh mẽ

a)

strengthen

b)

strongth

c)

strength

55.

động từ của

strong (adj) mạnh mẽ

a)

strengthen

b)

strongth

c)

strength

56.

danh từ của

high (adj) cao

a)

heigh

b)

height

c)

hight

57.

danh từ của

long (adj) dài

a)

longth

b)

lengthen

c)

length

58.

động từ của

long (adj) dài

a)

longth

b)

lengthen

c)

length

59.

danh từ của

develop (v) phát triển

a)

developed

b)

development

c)

developing

60.

danh từ của

intelligent (adj) thông minh

a)

inteligent

b)

intelligence

c)

inteligence

61.

danh từ của

different (adj) khác

a)

differrent

b)

difference

c)

differrence

62.

danh từ chỉ người của

act (v) diễn

a)

actor / actress

b)

action

c)

activity

63.

danh từ của

polute (v) làm ô nhiễm

a)

polluted

b)

polluting

c)

pollution

64.

động từ của

polution (n) sự ô nhiễm

a)

polluted

b)

polluting

c)

pollute

65.

danh từ của

suggest (v) gợi ý

a)

suggestion

b)

suggested

c)

suggesting

66.

động từ của

suggestion (n) gợi ý, sự đề nghị

a)

suggest

b)

suggested

c)

suggesting