wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

5th Grade - Vocabulary - Review 1-6 (Part 5)

Total questions: 71

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Put on

a)

cởi ra

b)

bật

c)

đặt

d)

mặc vào

2.

Rainforest

a)

núi

b)

rừng nhiệt đới

c)

sông

d)

biển

3.

Rainy

a)

mưa

b)

gió

c)

nắng

d)

tuyết

4.
a)

take photos

b)

play chess

c)

read comics

d)

do gymnastics

5.

Read - read - read

a)

viết

b)

đọc

c)

nghe

d)

nói

6.

Really

a)

đúng

b)

thật sự

c)

sai

d)

không bao giờ

7.

Repeat

a)

lặp lại

b)

thật sự

c)

sửa chữa

d)

đọc

8.

Restaurant

a)

quán cà phê

b)

chợ

c)

trung tâm thương mại

d)

nhà hàng

9.
a)

milk

b)

rice

c)

meat

d)

cheese

10.

Rice farm

a)

trồng cây

b)

chăn nuôi

c)

trang trại lúa

d)

nông dân

11.

Ride a horse

a)

cưỡi ngựa

b)

chạy xe đạp

c)

chèo thuyền

d)

lái xe hơi

12.

Roar

a)

khóc

b)

chạy

c)

gầm

d)

nói chuyện

13.
a)

toy

b)

bone

c)

stone

d)

rope

14.

Round

a)

hình chữ nhật

b)

hình tròn

c)

hình vuông

d)

hình tam giác

15.

Run away

a)

chạy đi, chạy trốn

b)

nhảy qua

c)

đi qua

d)

chạy xuống

16.

Run over

a)

nhảy qua

b)

đi qua

c)

chạy lên

d)

chạy qua

17.

Run - ran -run

a)

đi bộ

b)

nhảy

c)

chạy

d)

bay

18.
a)

sad

b)

happy

c)

angry

d)

hungry

19.

Safe

a)

nguy hiểm

b)

an toàn

c)

ô nhiễm

d)

sạch sẽ

20.

Sail

a)

cưỡi

b)

chạy

c)

chèo

d)

leo

21.

Sand

a)

biển

b)

bầu trời

c)

nước

d)

cát

22.
a)

juice

b)

sandwich

c)

cookie

d)

potato

23.

Say

a)

bay

b)

học hỏi

c)

gặp gỡ

d)

nói

24.

Scared of

a)

chán nản

b)

lo lắng

c)

sợ hãi

d)

vui mừng

25.
a)

shoes

b)

scarf

c)

shirt

d)

dress

26.

a)

school

b)

hospital

c)

mall

d)

coffee

27.

a)

river

b)

tree

c)

mountain

d)

sea

28.

a)

bread

b)

drink

c)

seafood

d)

meat

29.

Season

a)

lý do

b)

mùa

c)

biển

d)

thời tiết

30.

See - saw - seen

a)

nhìn thấy

b)

viết

c)

nghĩ

d)

mang theo

31.

Seventy

a)

7

b)

17

c)

80

d)

70

32.

Seventeen

a)

19

b)

7

c)

17

d)

70

33.

September

a)

tháng 9

b)

tháng 10

c)

tháng 11

d)

tháng 12

34.
a)

whale

b)

fish

c)

sheep

d)

shark

35.

a)

donkey

b)

sheep

c)

goat

d)

shark

36.

Shell collection

a)

bộ sưu tập

b)

bộ sưu tập vỏ sò

c)

bộ sưu tập búp bê

d)

bộ sưu tập xe

37.

Shoes

a)

đôi giày

b)

áo thun

c)

áo khoác

d)

cái váy

38.

Shop

a)

quán ăn

b)

cửa hàng

c)

ngôi nhà

d)

siêu thị

39.

Shout

a)

bơi lội

b)

ngồi xuống

c)

nói chuyện

d)

la lên, hét lên

40.

Show (n)

a)

vở kịch

b)

buổi biểu diễn

c)

tiết học

d)

khán giả

41.
a)

play

b)

swim

c)

dance

d)

sing

42.

Sister

a)

mẹ

b)

anh trai

c)

chị gái

d)

cô, dì

43.

Sit - sat - sat

a)

nằm

b)

ngồi

c)

đứng

d)

học

44.

Sixty

a)

16

b)

40

c)

50

d)

60

45.

Sixteen

a)

15

b)

60

c)

16

d)

19

46.

Sleep - slept -slept

a)

thức dậy

b)

ngủ

c)

ăn

d)

xem

47.

Slide

a)

ngồi

b)

ngủ

c)

xích đu

d)

trượt

48.

Slow

a)

chậm

b)

nhanh

c)

tốt

d)

xấu

49.

Small

a)

cao

b)

thấp

c)

nhỏ

d)

lớn

50.

Snake

a)

con chuột

b)

con thằn lằn

c)

con voi

d)

con rắn

51.

Snorkel

a)

lặn

b)

bơi lội

c)

chèo thuyền

d)

lặn có ống thở

52.

So

a)

bởi vậy

b)

vì vậy

c)

tuy nhiên

d)

mặc dù

53.

Soccer

a)

đá banh

b)

bóng chuyền

c)

chơi cờ

d)

tập thể dục

54.

Soil

a)

biển

b)

đất

c)

cây

d)

đồ chơi

55.

Some

a)

nhiều

b)

ít

c)

một vài

d)

vô số

56.

Song

a)

bài thơ

b)

bài hát

c)

bài văn

d)

vũ công

57.

Sorry

a)

cảm ơn

b)

xin lỗi

c)

xin vui lòng

d)

hãy

58.

South

a)

phía Nam

b)

phía Bắc

c)

phía đông

d)

phía tây

59.

Space

a)

màu trắng

b)

khuôn mặt

c)

không gian

d)

đồ chơi

60.

Special

a)

ba mẹ

b)

quà

c)

đơn giản

d)

đặc biệt

61.

Stand - stood - stood

a)

đứng

b)

ngồi

c)

nằm

d)

đi

62.
a)

start

b)

star

c)

flower

d)

tree

63.

Start school

a)

bắt đầu chơi

b)

bắt đầu học

c)

giải lao

d)

ăn trưa

64.

Stay in

a)

đứng lên

b)

ở lại

c)

đi qua

d)

bắt đầu

65.
a)

space

b)

rope

c)

bone

d)

stone

66.

Story

a)

bài hát

b)

câu chuyện

c)

ca sĩ

d)

xin lỗi

67.
a)

nurse

b)

doctor

c)

student

d)

teacher

68.

a)

snow

b)

sky

c)

wind

d)

sun

69.

Sunglasses

a)

đôi giày

b)

áo khoác

c)

mắt kính

d)

mặt trời

70.
a)

rainy

b)

windy

c)

snowy

d)

sunny

71.

Surf

a)

lướt

b)

chạy

c)

đến

d)

hát