wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 1- GRADE 11- VOCAB

Total questions: 30

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

có khả năng chi trả, có điều kiện

a)

afford

b)

afordd

c)

aford

d)

aafford

2.

cầu nguyện

(a)  

3.

việc chăm sóc con cái

(a)  

4.

lòng thương, lòng trắc ẩn

(a)  

5.

xung đột

(a)  

6.

bảo thủ

(a)  

7.

hạn thời gian về nhà, lệnh giới nghiêm

(a)  

8.

thanh lịch, tao nhã



(a)  

9.

diện, hào nhoáng

(a)  

10.

gây khó chịu, bực mình

(a)  

11.

khoảng cách thế hệ

(a)  

12.

áp đặt lên ai đó

(a)  

13.

trưởng thành, chín chắn

(a)  

14.

đa thế hệ, nhiều thế hệ

(a)  

15.

sự chuẩn mực

(a)  

16.

sự phản đối, phản kháng

(a)  

17.

thoáng, cởi mở

(a)  

18.

vượt hơn hẳn, nhiều hơn

(a)  

19.

xâu khuyên (tai, mũi,...)

(a)  

20.

lời cầu nguyện, lời thỉnh cầu

(a)  

21.

áp lực, sự thúc bách

(a)  

22.

sự riêng tư

(a)  

23.

sự nghỉ ngơi, giải trí

(a)  

24.

tôn trọng

(a)  

25.

bó sát, ôm sát

(a)  

26.

khạc nhổ

(a)  

27.

thứ, món, đồ

(a)  

28.

thề, chửi thề

(a)  

29.

thị hiếu

(a)  

30.

quan điểm

(a)