Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng WHERE và WHEN

Total questions: 43

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Tầng trên:

a)

Stairway

b)

Downstair

c)

Upfloor

d)

Next to

2.

Nextfloor:

a)

Tầng 2

b)

Tầng trên

c)

Tiếp theo

3.

Nhà kho:

a)

Dentist

b)

Recruit

c)

Stockroom

d)

Corner

4.

Nộp, đệ trình:

a)

Answer

b)

Contract

c)

Submit

d)

Personnel

5.

Upstairs and to your left:

a)

Ngoài hành lang

b)

Tầng trên và phía bên tay trái

c)

Tàng dưới và phía bên tay phải

6.

Bàn lễ tân:

a)

Break room

b)

Front desk

c)

Receptionist

d)

Outside

7.

Drawer là:

a)

Vẽ, tô

b)

Ngăn kéo

c)

Máy in

d)

Cài đặt

8.

Tầng 1:

a)

Once floor

b)

First floor

c)

Floor one

9.

Warehouse /ˈweəhaʊs/ nghĩa là:

a)

Bàn lễ tân

b)

Nhà kho

c)

Bảo tàng

d)

Nhà ở

10.

Kì nghỉ:

a)

Schedule

b)

Vacation

c)

Gallery

d)

Timetable

11.

Bưu điện:

a)

Electric device

b)

The post office

c)

The office

d)

Resort

12.

Front desk:

a)

Quầy thu ngân

b)

Bàn lễ tân

c)

Khu vực chờ

d)

Thư viện

13.

In top of drawer:

a)

Ngăn kéo trên cùng

b)

Đỉnh bức tranh

c)

Ngăn kéo đầu tiên

14.

Lời mời:

a)

Invite

b)

Question

c)

Upcoming

d)

Invitation

15.

Hallway:

a)

Sảnh

b)

Ban công

c)

Hành lang

d)

Bãi đậu xe

16.

Cách trả lời của câu hỏi WHERE theo cấu trúc:

a)

Yes,.....

b)

With sb or To see sb

c)

For a long time

17.

Ứng viên, người xin việc:

a)

Submit

b)

Apply

c)

Applicant

d)

Personnel

18.

Applicant: người xin việc, ứng viên đọc là:

a)

ơ - pờ - lai - cừn

b)

ép - pờ- li -cừn -t

19.

Corner:

a)

Nhà ga

b)

Góc

c)

Sảnh

d)

Trên đỉnh

20.

Cabinet đọc là:

a)

Ca - bi - nét

b)

Ke - bi - nớt

21.

Cabinet /ˈkæbɪnət/:

a)

Ngăn kéo

b)

Đài phun nước

c)

Xe cộ

d)

Cái tủ

22.

Hợp đồng:

a)

Contact

b)

Construct

c)

Contract

d)

Department

23.

Tuần trước:

a)

Next week

b)

Last month

c)

Weekend

d)

Last week

24.

As soon as:

a)

Sớm như là

b)

Cũng như là

c)

Ngay khi

d)

Sớm hơn

25.

Day off:

a)

Ngày thưởng

b)

Kì nghỉ

c)

Ngày nghỉ

d)

Tuần này

26.

Arrive /əˈraɪv/:

a)

Rời đi

b)

Đến

c)

Để lại

d)

Nộp, đệ trình

27.

Hội thảo:

a)

Meeting

b)

Conversation

c)

Conference

d)

Applicant

28.

Vacation = _____:

a)

Schedule

b)

Timeline

c)

Weekday

d)

Holiday

29.

By the end of the day:

a)

Ngày cuối cùng

b)

Vào cuối ngày

c)

Ngày tận thế

30.

Expect /ɪkˈspekt/:

a)

Yêu cầu

b)

Trả lời

c)

Mong đợi

d)

Ghi chú

31.

Bài thuyết trình:

a)

Discussion: /dɪˈskʌʃn/

b)

Presentation: /ˌpriːznˈteɪʃn/

c)

Workshop: /ˈwɜːkʃɒp/

d)

Conference: /ˈkɒnfərəns/

32.

Phỏng vấn:

a)

Discuss

b)

Present

c)

Interview

d)

Guess

33.

Until = Till:

a)

Vẫn

b)

Ngay khi

c)

Cho đến khi

d)

Ngay bây giờ

34.

Ngay bây giờ có những cụm nào sau đây:

a)

As soon as = right now = just now = right away

b)

Just now = right now = right away = By the end

c)

Just now = right now = right away = At present

35.

1 vài ngày trước:

a)

A few days ago

b)

Last day

c)

A couple of days ago

36.

Những từ có nghĩa là "Khoảng":

a)

About, Next to, Nearly

b)

About, Around, Roughly

c)

About, May be, Around

37.

Applicant = ______:

a)

Apply

b)

Cabinet

c)

Candidate

d)

Interviewer

38.

Somtime nghĩa là:

a)

Thỉnh thoảng

b)

Thường xuyên

c)

1 lúc nào đó

d)

Đôi khi

39.

Động cơ:

a)

Railing

b)

Projector

c)

Engine

d)

Shovel

40.

Phía đối diện:

a)

Beside

b)

Direct

c)

Director

d)

Between

41.

"Đến" là từ nào:

a)

Banquet

b)

Arrive

c)

Architect

d)

Compete

42.

When will the press conference begin?

a)

She was impressed

b)

For 30 minuties

c)

I have no idea

43.

Charge the battery:

a)

Trả phí

b)

Sạc pin

c)

Gói kiện hàng

d)

Chịu trách nhiệm