Worksheets第17課:人生
Total questions: 20
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
誕生する:。。。(読み方)
(a)
2.
Trường mẫu giáo ?
(a)
3.
大人:。。(読み方)?
(a)
4.
。。。生まれる
a)
を
b)
が
5.
希望:。。。(読み方)?
(a)
6.
希望が。。。。
a)
いだく
b)
もつ
c)
かなう
7.
Vào làm ở công ty ?
(a)
8.
就職する?(読み方)
(a)
9.
Nghỉ việc, từ chức?
(a)
10.
Độc lập?
(a)
11.
Thất tình ?
(a)
12.
別れる?(読み方)
(a)
13.
Sinh mệnh, số mệnh?
(a)
14.
Già đi?
(a)
15.
寿命:。。。(読み方)?
(a)
16.
Mộ ?
(a)
17.
お年寄り:。。。(読み方)?
(a)
18.
年配:。。。(読み方)
(a)
19.
高齢者:。。。?(読み方)
(a)
20.
未成年:。。。(読み方)
(a)
100 %
