WorksheetsMinna 10 Goi Test
Total questions: 71
Worksheet time: 12mins
ở (đồ vật)
あります
あいます
ở ( người, động vật)
います
いります
nhiều, đa dạng
いろいろな
いらいらな
おとこのひと
người đàn ông
男の人
男の入
おんなのひと
người phụ nữ
女の人
女の入
おんなのこ
cô gái
女の子
女の字
おとこのこ
Cậu bé
男の子
男の字
いぬ
con chó
犬
大
ねこ
mèo
猫
描
Gấu trúc
パンダ
パンツ
ぞう
voi
象
像
き
cây, gỗ
木
本
もの
đồ vật
物
象
でんち
Pin
電池
電他
はこ
Hộp
箱
相
công tắc
スイッチ
スイッヶ
れいぞうこ
Tủ lạnh
冷蔵庫
令蔵庫
bàn
テーブル
テーフル
giường
ベッド
ペット
たな
giá, kệ
棚
肌
cửa
ドア
ドオ
cửa sổ
窓
空
hòm thư
ポスト
ポフト
tòa nhà
ビル
ビール
cửa hàng tiện lợi
コンビニ
コソビニ
こうえん
công viên
公園
父園
きっさてん
quán giải khát
喫茶店
喫茶点
~や
Hiệu , cửa hàng
屋
室
のりば
điểm đón taxi, tàu
乗り場
乗り揚
けん
tỉnh
県
貝
うえ
trên
上
止
した
dưới
下
不
まえ
trước
前
削
sau
うしろ
いしろ
みぎ
phải
右
若
ひだり
trái
左
佐
なか
trong
中
沖
そと
ngoài
外
夕
となり
bên cạnh
隣
数
ちかく
gần
近く
斤く
あいだ
ở giữa
間
晶
~ và ~ ...
~や~など...
~や~ど...
男の人
người đàn ông
おとこのひと
おとなのひと
女の人
người phụ nữ
おんなのひと
おんとのひと
男の子
cậu bé
おとこのこ
おとこのも
女の子
cô bé
おんなのこ
おんにのこ
犬
chó
いぬ
いね
猫
mèo
ねこ
ぬこ
象
voi
ぞう
そう
木
cây
き
ぎ
物
vật
もの
のも
電池
pin
でんち
てんち
箱
hộp
はこ
はんこ
棚
giá, kệ
たな
だな
冷蔵庫
tủ lạnh
れいぞうこ
れいぞこ
窓
cửa sổ
まど
もと
公園
công viên
こうえん
こんえん
喫茶店
quán giải khát
きっさてん
きっさてい
~屋
cửa hàng
や
じゃ
乗り場
điểm đón taxi, tàu
のりば
のりは
県
tỉnh
けん
げん
上
trên
うえ
まえ
下
dưới
した
うしろ
前
trước
まえ
あいだ
右
phải
みぎ
かぎ
左
trái
ひだり
くだり
中
trong
なか
など
外
ngoài
そと
そっと
隣
bên cạnh
となり
どなり
近く
gần
ちかく
ちがく
間
ở giữa
あいだ
なか
