wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Minna 10 Goi Test

Total questions: 71

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

ở (đồ vật)

a)

あります

b)

あいます

2.

ở ( người, động vật)

a)

います

b)

いります

3.

nhiều, đa dạng

a)

いろいろな

b)

いらいらな

4.

おとこのひと

người đàn ông

a)

男の人

b)

男の入

5.

おんなのひと

người phụ nữ

a)

女の人

b)

女の入

6.

おんなのこ

cô gái

a)

女の子

b)

女の字

7.

おとこのこ

Cậu bé

a)

男の子

b)

男の字

8.

いぬ

con chó

a)

b)

9.

ねこ

mèo

a)

b)

10.

Gấu trúc

a)

パンダ

b)

パンツ

11.

ぞう

voi

a)

b)

12.

cây, gỗ

a)

b)

13.

もの

đồ vật

a)

b)

14.

でんち

Pin

a)

電池

b)

電他

15.

はこ

Hộp

a)

b)

16.

công tắc

a)

スイッチ

b)

スイッヶ

17.

れいぞうこ

Tủ lạnh

a)

冷蔵庫

b)

令蔵庫

18.

bàn

a)

テーブル

b)

テーフル

19.

giường

a)

ベッド

b)

ペット

20.

たな

giá, kệ

a)

b)

21.

cửa

a)

ドア

b)

ドオ

22.

cửa sổ

a)

b)

23.

hòm thư

a)

ポスト

b)

ポフト

24.

tòa nhà

a)

ビル

b)

ビール

25.

cửa hàng tiện lợi

a)

コンビニ

b)

コソビニ

26.

こうえん

công viên

a)

公園

b)

父園

27.

きっさてん

quán giải khát

a)

喫茶店

b)

喫茶点

28.

~や

Hiệu , cửa hàng

a)

b)

29.

のりば

điểm đón taxi, tàu

a)

乗り場

b)

乗り揚

30.

けん

tỉnh

a)

b)

31.

うえ

trên

a)

b)

32.

した

dưới

a)

b)

33.

まえ

trước

a)

b)

34.

sau

a)

うしろ

b)

いしろ

35.

みぎ

phải

a)

b)

36.

ひだり

trái

a)

b)

37.

なか

trong

a)

b)

38.

そと

ngoài

a)

b)

39.

となり

bên cạnh

a)

b)

40.

ちかく

gần

a)

近く

b)

斤く

41.

あいだ

ở giữa

a)

b)

42.

~ và ~ ...

a)

~や~など...

b)

~や~ど...

43.

男の人

người đàn ông

a)

おとこのひと

b)

おとなのひと

44.

女の人

người phụ nữ

a)

おんなのひと

b)

おんとのひと

45.

男の子

cậu bé

a)

おとこのこ

b)

おとこのも

46.

女の子

cô bé

a)

おんなのこ

b)

おんにのこ

47.

chó

a)

いぬ

b)

いね

48.

mèo

a)

ねこ

b)

ぬこ

49.

voi

a)

ぞう

b)

そう

50.

cây

a)

b)

51.

vật

a)

もの

b)

のも

52.

電池

pin

a)

でんち

b)

てんち

53.

hộp

a)

はこ

b)

はんこ

54.

giá, kệ

a)

たな

b)

だな

55.

冷蔵庫

tủ lạnh

a)

れいぞうこ

b)

れいぞこ

56.

cửa sổ

a)

まど

b)

もと

57.

公園

công viên

a)

こうえん

b)

こんえん

58.

喫茶店

quán giải khát

a)

きっさてん

b)

きっさてい

59.

~屋

cửa hàng

a)

b)

じゃ

60.

乗り場

điểm đón taxi, tàu

a)

のりば

b)

のりは

61.

tỉnh

a)

けん

b)

げん

62.

trên

a)

うえ

b)

まえ

63.

dưới

a)

した

b)

うしろ

64.

trước

a)

まえ

b)

あいだ

65.

phải

a)

みぎ

b)

かぎ

66.

trái

a)

ひだり

b)

くだり

67.

trong

a)

なか

b)

など

68.

ngoài

a)

そと

b)

そっと

69.

bên cạnh

a)

となり

b)

どなり

70.

近く

gần

a)

ちかく

b)

ちがく

71.

ở giữa

a)

あいだ

b)

なか