NEW
Font size
WorksheetsVocabs phần cuối Part 1
Total questions: 31
Worksheet time: 3mins
Ngăn kéo:
Draw
Cabinet
Drawer
Painter
Bước vào:
Getting up
Getting off
Getting into
Taking from
Xe tải:
Track /træk/
Truck /trʌk/
Trucker /ˈtrʌkər/
Đưa, phát giấy tờ:
Picking up some papers
Handing out some papers
Hanging up some papers
Taking some papers
Engine /ˈendʒɪn/ đọc là:
En-zin
En-zừn
En-zi-nia
Vận hành:
Mopping
Harvesting
Operating
Strolling
Máy móc hạng nặng:
Heavy furniture
Heavy machinery
Weight
Heavy truck
Đi ra khỏi cửa hàng:
Walking outside the shop
Go outside the shop
Walking out of the shop
Khung cảnh:
Performance
Machinery
Scenery
Gazing
gazing at the picture hang on the wall:
nhìn chăm chú vào bức tường
Chăm chú nhìn bức tranh treo trên tường
chăm chú xem buổi biểu diễn
Màn hình máy tính:
Display case
Computer keyboad
Screen
Element
be gazing out at the scenery:
Kiểm tra tài liệu
Nhìn vào màn hình máy tính
Nhìn ra khung cảnh
Nhìn vào ngăn kéo
Chăm sóc, quan tâm có những từ nào:
Look for, take after, care for
Look after, Care for, take care of
Take care of, look for, careful
Đặt những viên gạch:
painting a window frame
building a rock wall
shoveling sand
laying bricks
Tìm kiếm là những từ nào:
Look into, Search, Sick
Search, look for, seek
find, seek, look after, search
seek, find, look for, search
Chi nhánh:
Brand
Bench
Branch
Band
Lau bàn:
mopping the table
sweeping the table
wiping off the table
leave st on table
Cánh đồng:
File
Pascal
Pasture
Filling
Kiểm tra động cơ ô tô:
Fixing the motor of the car
Entering the car
Inspecting the engine of car
Inspecting the motor bike
làm việc tại bàn:
walking around the table
working at a desk
setting behind the table
strolling along the edge
Chăm chú nhìn:
Facing
Look into
Gazing at
Focusing on
Trèo lên, leo lên:
Walking up
Climbing up
Setting up
Picking up
Đón ai đó:
Pick st up
Pick up some flower
Pick sb up
Pick up a cup
Trưng bày:
Desktop
Display
Perform
Hang
The woman is paying for some umbrellas:
Người phụ nữ đang nhận vài cái ô
Người phụ nữ đang gập ô lại
Người phụ nữ đang thanh toàn cho vài cái ô
Người phụ nữ đứng cạnh vài cái ô
Measurement /ˈmeʒəmənt/ đọc là:
mơ-dùa-mừn-t
Mây-dờ-mừn-t
Me-dờ-mừn-t
ma-dờ-mừn-t
taking some papers out of the drawer:
Mang giấy tờ bỏ vào ngăn kéo
Mang giấy tờ để vào máy in
Lấy lấy tờ ra khỏi ngăn kéo
Lấy giấy tờ gắn vào bản vẽ
Ordering a meal:
gọi sữa
đặt đồ uống
đặt, gọi đồ ăn
đang ăn bữa
leaving the store:
Để lại thứ gì đó trong cửa hàng
Rời khỏi cửa hàng
Đi bên ngoài của hàng
putting on boots:
Đang đeo thắt lưng
Đang đeo kính
Đang đeo ủng
waiting in line together:
Đứng đợi ở hành lang
Đợi thành hàng dọc cùng nhau
Đợi cùng nhau ở sảnh
Đợi cùng nhau thàng hàng ngang
