Worksheetstu vung topik 2(71-80)
Total questions: 10
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
실제로
a)
chỉ, duy, chính
b)
lẽ nào, không lẽ
c)
thực sự, thực ra, thực tế
d)
như có thể, để được
2.
장점 반댓말
a)
단점
b)
고점
c)
시점
d)
서점
3.
그 책상 버릴 거라면 저 주세요. 아직 버리기에는 좀.....
a)
아깝네요
b)
서럽네요
c)
난처하네요
d)
걱정스럽네요
4.
일을 하다가 그만둘 거라면...........처음부터 시작하지 않는 게 나아요.
a)
간신히
b)
차라리
c)
결국
d)
마구
5.
겪다
a)
trải qua, vượt qua, thử thách qua
b)
chạm vào
c)
biết, tìm hiểu qua
d)
tích lũy
6.
rớt lại sau, tụt hậu
a)
뒤떨어지다
b)
받아들이다
c)
따라다니다
d)
쫓아내다
7.
끼치다
a)
gây ảnh hưởng, làm cho, rùng mình
b)
theo đuổi, truy tìm
c)
cùng lúc cùng thời điểm, đồng thời
d)
lấy , làm, coi như
8.
그 손님은 성격이 ..... 직원들이 힘들었다
a)
까다로워서
b)
촌스러워서
c)
바람직해서
d)
뒤떨어져서
9.
갑자기 생겨서 상황을 ............하지 못 했습니다.
a)
예상
b)
방지
c)
신고
d)
중단
10.
" một người khó tính, cầu kỳ" viết ntn?
(a)
100 %
