wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

수업2

Total questions: 45

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

giảng đường

(a)  

2.

Phòng học

(a)  

3.

Phòng vệ sinh

(a)  

4.

Phòng nghỉ

(a)  

5.

Phòng lab

(a)  

6.

Giảng đường lớn, hội trường

(a)  

7.

Phòng sinh hoạt câu lạc bộ

(a)  

8.

Nhà ăn học sinh

(a)  

9.

Phòng hội thảo

(a)  

10.

Nhà thi đấu

(a)  

11.

Sân vận động

(a)  

12.

Hiệu sách

(a)  

13.

Cái bàn

(a)  

14.

Cái ghế

(a)  

15.

Cái bảng

(a)  

16.

Cửa ra vào

(a)  

17.

Máy vi tính

(a)  

18.

Cục tẩy

(a)  

19.

Cặp sách

(a)  

20.

Từ điển

(a)  

21.

Hộp bút

(a)  

22.

Bút mực

(a)  

23.

Vở

(a)  

24.

Đồng hồ

(a)  

25.

Bản đồ

(a)  

26.

Sách

(a)  

27.

Cửa sổ

(a)  

28.

Đây là phòng hội thảo

(a)  

29.

Đây là đâu

(a)  

30.

Đây có phải là phòng nghỉ không

(a)  

31.

- 저기는 백화점입니까?

-

(a)  

32.

저기는 식당입니까?

(a)  

33.

Radio

(a)  

34.

Nhiều

(a)  

35.

Cái gì

(a)  

36.

Không có

(a)  

37.



(a)  

38.

Tivi

(a)  

39.

Mobile phone

(a)  

40.

What is this?

(a)  

41.

Ở trong phòng học có cái gì

(a)  

42.

Trong phòng nghỉ không có cái gì

(a)  

43.

이것은 무엇입니까?

(a)  

44.

교실에 무엇이 있습니까?

(a)  

45.

교실에 무엇이 없습니까?

(a)