NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsUnit 1: Local Environment
Total questions: 37
Worksheet time: 19mins
Name
Class
Date
1.
Artisan
a)
Nghệ nhân
b)
Thêu
c)
nón lá
d)
nón lá
e)
Sân khấu
2.
Attraction
a)
Điểm hấp dẫn
b)
Đãi
c)
Thêu
d)
Phong cảnh
e)
Bề mặt
3.
Authenticity
a)
Tính xác thực
b)
Riêng
c)
Thêu
d)
Khắc chạm
e)
khéo léo
4.
Craft
a)
Thủ công
b)
Team-building
c)
sản phẩm
d)
Khung
e)
Đồ gốm
5.
Craftsman
a)
Nghề thủ công
b)
Tính xác thực
c)
Đãi
d)
Những món quà lưu niệm
e)
sản phẩm
6.
Handicraft
a)
Sản phẩm thủ công
b)
điêu khắc
c)
giữ gìn
d)
Sức hút
e)
giữ gìn
7.
Layer
a)
lớp
b)
Bề mặt
c)
thợ
d)
Sức hút
e)
giữ gìn
8.
Sculpture
a)
điêu khắc
b)
Thêu
c)
Cast
d)
Cast
e)
Thủ công
9.
Strip
a)
dải
b)
Team-building
c)
Tính xác thực
d)
Craft
e)
sản phẩm
10.
Surface
a)
Bề mặt
b)
nón lá
c)
sơn mài
d)
Khắc chạm
e)
giữ gìn
11.
Team-building
a)
Hoạt động nhóm
b)
thợ thủ công
c)
Những món quà lưu niệm
d)
Team-building
e)
Khung
12.
Product
a)
sản phẩm
b)
Craft
c)
đèn lồng
d)
sơn mài
e)
Những món quà lưu niệm
13.
Souvenirs
a)
Những món quà lưu niệm
b)
sơn mài
c)
Thủ công
d)
chủ đề
e)
giữ gìn
14.
Workshop
a)
Xưởng
b)
Đa dạng
c)
Nhắc lại
d)
chủ đề
e)
Xưởng
15.
Stage
a)
Sân khấu
b)
nón lá
c)
đèn lồng
d)
Bề mặt
e)
khéo léo
16.
Scenery
a)
Phong cảnh
b)
Sân khấu
c)
Bề mặt
d)
sản phẩm
e)
Đãi
17.
Preserve
a)
giữ gìn
b)
Thêu
c)
tác phẩm điêu khắc bằng đá cẩm thạch
d)
khéo léo
e)
lớp
18.
Remind
a)
Nhắc lại
b)
Thủ công
c)
Tính xác thực
d)
sản phẩm
e)
chủ đề
19.
Treat
a)
Đãi
b)
điêu khắc
c)
Thủ công
d)
khéo léo
e)
điêu khắc
20.
Embroider
a)
Thêu
b)
sơn mài
c)
cách dệt
d)
Thủ công
e)
Craft
21.
Cast
a)
Cast
b)
nón lá
c)
thợ
d)
Sân khấu
e)
cách dệt
22.
Mould
a)
Khuôn
b)
điêu khắc
c)
đáng ghi nhớ
d)
điêu khắc
e)
thợ
23.
Weave
a)
cách dệt
b)
Craft
c)
tác phẩm điêu khắc bằng đá cẩm thạch
d)
tác phẩm điêu khắc bằng đá cẩm thạch
e)
lớp
24.
Carve
a)
Khắc chạm
b)
sơn mài
c)
đèn lồng
d)
giữ gìn
e)
Bề mặt
25.
Impress
a)
Gây ấn tượng
b)
điêu khắc
c)
Sức hút
d)
Craft
e)
cách dệt
26.
Memorable
a)
đáng ghi nhớ
b)
cách dệt
c)
Thủ công
d)
khéo léo
e)
Khuôn
27.
Various
a)
Đa dạng
b)
chủ đề
c)
đáng ghi nhớ
d)
Những món quà lưu niệm
e)
Sức hút
28.
Specific
a)
Riêng
b)
Đồ gốm
c)
khéo léo
d)
Sức hút
e)
Khắc chạm
29.
Skillful
a)
Khéo tay
b)
Riêng
c)
Bề mặt
d)
Sân khấu
e)
sơn mài
30.
Skilled
a)
khéo léo
b)
giữ gìn
c)
Đồ gốm
d)
chủ đề
e)
Xưởng
31.
Frame
a)
Khung
b)
Khắc chạm
c)
Khuôn
d)
nón lá
e)
giữ gìn
32.
Thread
a)
Sợi chỉ
b)
chủ đề
c)
Đãi
d)
Thêu
e)
chủ đề
33.
Pottery
a)
Đồ gốm
b)
Riêng
c)
Phong cảnh
d)
thợ
e)
chủ đề
34.
Conical hat
a)
nón lá
b)
Những món quà lưu niệm
c)
Gây ấn tượng
d)
Sức hút
e)
cách dệt
35.
Marble sculptures
a)
tác phẩm điêu khắc bằng đá cẩm thạch
b)
Thủ công
c)
đèn lồng
d)
tác phẩm điêu khắc bằng đá cẩm thạch
e)
lớp
36.
Lantern
a)
đèn lồng
b)
sản phẩm
c)
giữ gìn
d)
Tính xác thực
e)
Craft
37.
Lacquer
a)
sơn mài
b)
lớp
c)
khéo léo
d)
Khung
e)
Riêng
Reset
